Viết tiếp vụ Đế chế lừa đảo ONUS:

Kỳ 1: "Mồi nhử" KOL và chiếc bánh vẽ tỷ đô

Thứ Năm, 09/04/2026 10:41  | Minh Tiến

|

(CATP) Bùng nổ như một hiện tượng tài chính "made in Vietnam", ONUS thực chất được ví như một "vòi bạch tuộc" công nghệ tinh vi, vươn dài những xúc tu để khai thác triệt để mồ hôi, nước mắt của hàng triệu nhà đầu tư nhẹ dạ. Với sự tiếp tay đắc lực của một bộ phận KOL đình đám trên mạng xã hội, "ông trùm" đứng sau hệ sinh thái này đã vẽ ra một viễn cảnh giàu sang đầy ảo mộng, qua đó từng bước dẫn dụ các nạn nhân rơi vào chiếc bẫy được giăng sẵn. Đây không đơn thuần là một dự án tài chính, mà là một kịch bản "lùa gà” được thiết kế quy mô lớn, nơi tiền thật bị đánh đổi lấy những con số ảo. Những con số ấy ban đầu tăng trưởng đầy hấp dẫn, nhưng thực chất chỉ chờ đến thời điểm thích hợp để "bốc hơi" dưới sự điều khiển của những "nhà ảo thuật" tài chính đứng sau màn hình.

"Ve sầu thoát xác"

Lật lại các thông tin điều tra, hành trình vươn lên thành một "đế chế" của hệ sinh thái này không phải là câu chuyện về sự phát triển thần kỳ của công nghệ Việt. Trái lại, đó là một quá trình được tính toán kỹ lưỡng, vận hành có tổ chức và mang dấu hiệu của một mô hình tài chính nhiều rủi ro kéo dài.

Khởi đầu từ tháng 3/2020 - thời điểm dịch COVID-19 bùng phát khiến nền kinh tế chao đảo, dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư rơi vào trạng thái bất ổn và tìm kiếm kênh trú ẩn - dự án xuất hiện với cái tên VNDC. Khi đó, VNDC được quảng bá rầm rộ là một loại tiền ổn định (stablecoin), neo giá trị theo Việt Nam đồng với tỷ lệ 1:1, được giới thiệu như một "cầu nối an toàn" giúp người Việt tiếp cận thị trường tiền mã hóa.

Trong bối cảnh người dân thiếu kênh đầu tư, thông tin hạn chế và tâm lý muốn tìm kiếm lợi nhuận nhanh, VNDC nhanh chóng thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian ngắn, "vỏ bọc" này bắt đầu bộc lộ những dấu hiệu bất ổn, đặc biệt là về pháp lý và tính minh bạch của tài sản bảo chứng.

HanaGold cung cấp "sản phẩm" (vàng ảo) để tạo độ tin cậy, bán trên "chợ" ONUS

Khi hành lang quản lý tiền số tại Việt Nam dần được siết chặt, những nghi ngờ từ cộng đồng ngày càng gia tăng. Trước áp lực đó, người đứng đầu hệ sinh thái đã thực hiện một bước đi mang tính chiến lược: đổi tên toàn bộ VNDC thành ONUS vào cuối năm 2021.

Bề ngoài, đây là một bước tái định vị thương hiệu. Nhưng xét về bản chất, động thái này giống như một màn "ve sầu thoát xác", nhằm xóa bỏ dấu vết cũ, tránh né những vấn đề pháp lý đang bủa vây, đồng thời khoác lên mình lớp vỏ mới với hình ảnh hiện đại, chuyên nghiệp hơn.

Không dừng lại ở đó, hệ thống còn được xây dựng như một "ma trận pháp lý” phức tạp. Hàng chục công ty vệ tinh được thành lập, liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ sinh thái khép kín. Những doanh nghiệp này vừa đóng vai trò vận hành, vừa tạo ra cảm giác về một tập đoàn lớn mạnh, đa ngành, có nền tảng tài chính vững chắc.

Thực tế, dưới góc nhìn phân tích, mô hình này mang dấu hiệu của việc tự tạo giá trị nội bộ. Các công ty có thể liên kết chéo, định giá tài sản lẫn nhau thông qua các báo cáo tài chính nội bộ, từ đó tạo ra một bức tranh tăng trưởng ấn tượng trên giấy tờ.

Trong khi đó, dòng tiền huy động từ người dùng - được cho là lên đến hàng tỷ USD - không được đưa vào các hoạt động kinh doanh tạo giá trị thực như cam kết. Thay vào đó, dòng tiền được luân chuyển qua nhiều lớp tài khoản khác nhau, khiến việc truy vết trở nên khó khăn.

Cách vận hành phổ biến trong những mô hình như vậy thường bao gồm: Dùng tiền người tham gia sau để trả lợi nhuận cho người tham gia trước. Trích một phần lớn dòng tiền để chi trả hoa hồng cho hệ thống giới thiệu. Phần còn lại được rút ra phục vụ lợi ích cá nhân.

Yếu tố then chốt khiến nhiều người "sập bẫy" chính là mức lãi suất hấp dẫn được quảng bá. Con số 12-15% mỗi năm, thậm chí được chia nhỏ trả theo ngày, tạo ra cảm giác dòng tiền ổn định và dễ dàng kiểm soát. Trong bối cảnh lãi suất ngân hàng thấp, đây trở thành một "liều thuốc mê” khiến nhiều người bỏ qua các cảnh báo rủi ro.

Bức "bình phong" vàng ròng

Trong toàn bộ hệ sinh thái, một dự án liên quan đến vàng được xây dựng như một quân bài chiến lược nhằm mở rộng tệp khách hàng. Nếu tiền số là lĩnh vực còn xa lạ với nhiều người, thì vàng lại là tài sản truyền thống, gắn liền với niềm tin của đa số người dân.

Hana Ngô (bên trái) trong một buổi ra mắt cửa hàng, trụ sở mới

Dự án này được quảng bá như một "tiệm vàng kỹ thuật số", cho phép người dùng mua vàng với số vốn nhỏ. Ý tưởng này đánh trúng tâm lý của những người muốn đầu tư nhưng không có nhiều vốn, đồng thời tận dụng niềm tin sẵn có vào vàng như một kênh giữ giá trị.

Để tăng độ uy tín, đội ngũ đứng sau thường xuyên xuất hiện trên truyền thông, tham gia các sự kiện khởi nghiệp, hội thảo công nghệ. Họ xây dựng hình ảnh một nền tảng ứng dụng blockchain minh bạch, hiện đại, có khả năng thay đổi cách người Việt tiếp cận vàng.

Tuy nhiên, theo phân tích, phần "vàng bảo chứng" lại không được chứng minh một cách rõ ràng. Các con số được đưa ra chủ yếu tồn tại trong tài liệu giới thiệu, thiếu kiểm chứng độc lập.

Khi người dùng nạp tiền để mua token đại diện cho vàng, dòng tiền tiếp tục được đưa vào hệ thống chung. Điều này tạo ra một vòng xoáy tài chính khép kín, nơi giá trị tài sản phụ thuộc hoàn toàn vào cách vận hành nội bộ.

Mối quan hệ giữa nền tảng giao dịch và dự án vàng mang tính cộng sinh rõ rệt: Một bên cung cấp nền tảng và người dùng. Bên còn lại cung cấp sản phẩm tạo niềm tin. Sự kết hợp này giúp mở rộng quy mô nhanh chóng, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro hệ thống.

Đáng chú ý, việc xuất hiện trên các chương trình truyền hình hoặc sự kiện lớn đã vô tình trở thành công cụ xây dựng lòng tin. Nhiều người cho rằng việc xuất hiện công khai đồng nghĩa với tính hợp pháp, trong khi thực tế hai yếu tố này không hoàn toàn đồng nhất.

Khi kol trở thành "con tốt" trên bàn cờ

Nếu hệ sinh thái doanh nghiệp là bộ khung và lãi suất cao là mồi nhử, thì các KOL chính là lực lượng khuếch đại mạnh nhất.

Trên các nền tảng mạng xã hội, hàng loạt nội dung được xây dựng với kịch bản tương tự: Khoe lợi nhuận lớn trong thời gian ngắn. Phô trương cuộc sống xa hoa. Chia sẻ câu chuyện "đổi đời" nhờ đầu tư.

Những nội dung này thường đi kèm với đường link giới thiệu, khuyến khích người xem tham gia hệ thống.

Cơ chế hoa hồng nhiều tầng được thiết kế bài bản, với các cấp bậc khác nhau. Tỷ lệ chi trả cao tạo động lực mạnh mẽ cho việc mở rộng mạng lưới. Điều này khiến nhiều người không chỉ là nhà đầu tư, mà còn trở thành người đi kêu gọi thêm người mới.

Các nhóm cộng đồng mọc lên nhanh chóng, tạo ra một môi trường nơi thông tin được lặp lại và củng cố lẫn nhau. Trong đó, những "chuyên gia tự xưng" liên tục đưa ra nhận định, thúc đẩy hành động đầu tư.

Song song, các sự kiện offline được tổ chức với quy mô lớn, tại những địa điểm sang trọng. Những hình ảnh này góp phần tạo cảm giác thành công, thúc đẩy tâm lý "không muốn bị bỏ lỡ".

Tất cả những yếu tố trên kết hợp lại thành một hệ thống vận hành trơn tru, đánh vào tâm lý: Mong muốn làm giàu nhanh. Niềm tin vào người có ảnh hưởng. Và sự thiếu hiểu biết về tài chính.

Khi hệ thống gặp vấn đề hoặc bị điều tra, những người từng quảng bá thường nhanh chóng rút lui, xóa dấu vết. Trong khi đó, phần lớn người tham gia còn lại phải đối mặt với hậu quả tài chính nặng nề.

Nhiều trường hợp không chỉ mất tiền tích lũy, mà còn rơi vào nợ nần do sử dụng đòn bẩy tài chính hoặc vay mượn để đầu tư.

Toàn bộ câu chuyện cho thấy một mô hình được xây dựng với nhiều lớp vỏ bọc: công nghệ, tài chính, truyền thông và tâm lý. Dù hình thức có thay đổi theo thời gian, nhưng bản chất vẫn xoay quanh việc tận dụng lòng tin và kỳ vọng lợi nhuận của con người.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, ranh giới giữa đổi mới và rủi ro ngày càng mong manh. Điều quan trọng nhất đối với mỗi cá nhân vẫn là khả năng nhận diện, hiểu rõ bản chất trước khi đưa ra quyết định tài chính.

(Còn tiếp...)

Bình luận (0)

Lên đầu trang