Y tế công nghệ cao ngày càng dễ tiếp cận
Những câu chuyện thành công từ các bệnh viện lớn như Việt Đức, Chợ Rẫy hay Trung ương Huế không chỉ cứu sống mà còn khơi dậy niềm tin vào nền y tế nội địa. Hãy tưởng tượng một bệnh nhân ung thư, từng phải bay sang Singapore hay Thái Lan với gánh nặng tài chính, nay có thể điều trị tại Bệnh viện K với công nghệ hiện đại ngang tầm khu vực. Hay những ca ghép tạng phức tạp, từng là giấc mơ xa vời, giờ đây trở thành hiện thực hàng ngày. Sự thay đổi này không chỉ đến từ đầu tư thiết bị mà còn từ sự kiên trì của đội ngũ y bác sĩ, sự hỗ trợ từ chính phủ và hợp tác quốc tế.
Từ năm 2020, Việt Nam đã khẳng định vị thế toàn cầu trong lĩnh vực ghép tạng, với hai cột mốc đẳng cấp thế giới: ca ghép chi đầu tiên ở Đông Nam Á và ca ghép chi đầu tiên trên thế giới từ người cho sống. Trong ba năm qua, đất nước đã thực hiện khoảng 1.000 ca ghép tạng mỗi năm, tỷ lệ cao nhất Đông Nam Á, nhờ sự tham gia của các bệnh viện như Việt Đức và Trung ương Huế. Bệnh viện Trung ương Huế, trong giai đoạn 2020-2025, đã đạt những tiến bộ đáng kể, khẳng định vị thế qua các kỹ thuật tiên tiến ngang tầm khu vực như ghép tế bào gốc và phẫu thuật nội soi 3D.
Trong lĩnh vực ung thư, Việt Nam đang dẫn đầu với cách tiếp cận đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, xạ trị và liệu pháp hệ thống, được triển khai rộng rãi toàn quốc. Bệnh viện K đã áp dụng các liệu pháp tiên tiến, giúp cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân ung thư phổi và nhiều loại khác. Từ năm 2023, ca phẫu thuật robot đầu tiên cho ung thư phổi tại đây đã thành công, sử dụng hệ thống Da Vinci Xi, chỉ kéo dài 3 giờ mà không biến chứng nặng, giảm đau và hỗ trợ hồi phục nhanh chóng. Hợp tác quốc tế với các tổ chức toàn cầu còn mang đến công nghệ xạ trị proton, dự kiến hoàn thành từ 2025- 2030, hứa hẹn nâng cao hiệu quả điều trị ung thư hơn nữa.
Những tiến bộ này không chỉ là con số khô khan, mà còn là những câu chuyện ấm áp về cuộc sống được hồi sinh. Một bệnh nhân ghép gan tại Bệnh viện Việt Đức, từng nghĩ phải sang Mỹ, nay đã khỏe mạnh trở về với gia đình. Việt Nam đã làm chủ các kỹ thuật phức tạp như ghép tạng đa cơ quan, can thiệp tim thai nhi và phẫu thuật cột sống bằng robot, ngang hàng với các quốc gia hàng đầu. Đến năm 2023, các bác sĩ Việt đã làm chủ kỹ thuật ghép gan với nhóm máu khác nhau cho trẻ lớn, mở đường cho nhiều ca mới. Những thành tựu ấy giúp bệnh nhân ung thư và cần ghép tạng tìm thấy hy vọng ngay tại quê nhà, giảm gánh nặng di chuyển và chi phí.
Y tế công nghệ cao đã mang lại hiệu quả to lớn, giúp bệnh nhân tiết kiệm chi phí và thời gian khi điều trị trong nước. Từ 2020-2025, cơ sở hạ tầng y tế được mở rộng, chất lượng chăm sóc cải thiện, giảm nhu cầu ra nước ngoài. Điều trị chất lượng cao trong nước không chỉ nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân mà còn hỗ trợ kinh tế bằng cách giảm du lịch y tế ra ngoài.
Những người bạn đồng hành thầm lặng của y tế công nghệ cao
Song hành với các thành tựu lâm sàng là sự đầu tư mạnh mẽ vào thiết bị và công nghệ y tế. Thị trường thiết bị y tế Việt Nam tăng trưởng gần 10% mỗi năm, với phần lớn thiết bị được nhập khẩu và triển khai tại các bệnh viện công. Các hệ thống chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm tự động, IVF, telemedicine và quản lý chất lượng đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ sự cố nghiêm trọng, giảm tải cho bệnh viện. Thị trường y tế kỹ thuật số cũng đang tăng trưởng mạnh, với doanh thu đáng kể vào năm 2025. Thị trường chatbot y tế đạt 1,64 triệu USD năm 2025. Nhà cung cấp y tế đạt doanh thu 14,74 tỷ USD năm 2025, tăng trưởng trung bình hằng năm 7,11% đến 2030. Thị trường y tế kỹ thuật số đạt 398,15 triệu USD năm 2024 và tiếp tục mở rộng.
Những công nghệ này không chỉ nhấn mạnh sự tăng trưởng thị trường mà còn mang đến lợi ích thiết thực về độ chính xác và giảm thời gian xử lý, như đã được ghi nhận trong các báo cáo gần đây như Công nghệ RT-PCR trên hệ thống tự động hoàn toàn GENEQUALITY® 2050 và giải trình tự gen thế hệ mới liên quan tới ung thư vú, buồng trứng, tiền liệt tuyến, tụy và nhiều loại ung thư khác.
Từ năm 2020, Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ này, với sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như CDC Mỹ. Một số bệnh viện và phòng thí nghiệm tiêu biểu đã được trang bị, mở ra kỷ nguyên mới cho chẩn đoán và điều trị. Tại Bệnh viện Bạch Mai ở Hà Nội, năm 2023 đánh dấu sự ra đời của thiết bị giải mã gen hiện đại trong khuôn khổ chương trình thí điểm của CDC, hợp tác với Cục Quản lý dịch vụ y tế Việt Nam và Hiệp hội Phòng thí nghiệm y tế công cộng. Thiết bị này tập trung vào việc giải mã gen để phát hiện virus hô hấp, giúp nâng cao khả năng giám sát và ứng phó với các mối đe dọa sức khỏe. Không dừng lại ở đó, bệnh viện còn áp dụng công nghệ này trong điều trị ung thư, cho phép cá nhân hóa liệu pháp như hóa trị và xạ trị, mang lại hy vọng cho từng bệnh nhân.
Tại Phòng thí nghiệm tham chiếu quốc gia về Lao (NTRL) ở Hà Nội, từ tháng 5/2020 đến tháng 4/2023, nền tảng Illumina MiniSeq đã được trang bị để giải mã toàn bộ gen của vi khuẩn lao.
Ở miền Trung, Viện Pasteur Nha Trang đã sở hữu máy giải mã gen thế hệ mới đầu tiên vào tháng 5/2021, nhằm xác định và giám sát các biến thể SARS-CoV-2. Đây là bước tiến quan trọng trong hệ thống phòng thí nghiệm quốc gia, hỗ trợ chẩn đoán bệnh truyền nhiễm một cách kịp thời. Trong khi đó, Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC) đã hợp tác với Công ty Genetica của Mỹ để xây dựng trung tâm giải mã gen lớn nhất Đông Nam Á, nâng cao khả năng giám sát và ứng phó với các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng.
Ngoài ra, năm bệnh viện công lớn, bao gồm các bệnh viện tổng hợp và cấp ba tại Hà Nội, TP.Hồ Chí Minh và Đồng bằng sông Cửu Long - đã áp dụng Hệ thống Thông tin Phòng thí nghiệm (LIS), giúp tự động hóa việc gửi/ nhận lệnh từ thiết bị, quản lý mẫu và tích hợp với hệ thống thông tin bệnh viện (HIS). Tỷ lệ áp dụng đạt 100% vào năm 2022-2023, dù chưa đề cập cụ thể đến tự động hóa toàn diện như robot.
Việc trang bị những công nghệ này đã mang lại những thay đổi tích cực, như tăng độ chính xác, giảm thời gian xử lý, vượt qua thiếu hụt nhân sự và cải thiện hiệu quả chăm sóc y tế tổng thể.
Tại Bệnh viện Bạch Mai, giải mã gen không chỉ giúp phát hiện sớm virus hô hấp, cho phép theo dõi chính xác hơn và ứng phó nhanh chóng với các mối đe dọa, mà còn góp phần xây dựng hệ thống y tế công cộng vững mạnh hơn.
Trong lĩnh vực ung thư, công nghệ này hỗ trợ điều trị cá nhân hóa, dẫn đến kết quả tốt hơn trong hóa trị, xạ trị và liệu pháp nhắm mục tiêu, nhờ xem xét sự khác biệt gen của từng cá nhân. Tăng trưởng ngành khoa học gen ở Việt Nam đạt 21-22% trung bình hằng năm từ 2019-2023, phản ánh lợi ích rõ nét trong kiểm soát bệnh tật và phát triển vaccine.
Bệnh truyền nhiễm như lao, tại NTRL, giải mã toàn bộ gen cung cấp dữ liệu kháng thuốc chi tiết hơn so với chẩn đoán nhanh phân tử, giúp điều chỉnh điều trị phù hợp và giám sát tốt hơn cho bệnh nhân lao kháng rifampicin.
Kết hợp với AI và robot, công nghệ này vượt qua thiếu nhân sự, giảm thời gian xét nghiệm và cải thiện an toàn, hiệu quả lâm sàng cũng như hiệu suất tài chính, như trong các báo cáo về tự động hóa phòng thí nghiệm gen. Với sự hỗ trợ của chính sách, đặc biệt là mở rộng phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế, y tế công nghệ cao được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển, giúp người Việt an tâm chữa bệnh ngay trên quê hương mình.