Thông tin Việt Nam sẽ phát triển mô hình outlet đến năm 2030 là một tín hiệu đáng chú ý đối với thị trường bán lẻ và du lịch. Theo Đề án phát triển các mô hình outlet tại Việt Nam do Bộ Công Thương phê duyệt tại Quyết định số 2412/QĐ-BCT ngày 23/9/2026, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành ít nhất một mô hình outlet đến năm 2030 và định hướng phát triển tại ba khu vực Bắc, Trung, Nam trong giai đoạn sau đó. Một số địa phương được định hướng nghiên cứu, thu hút đầu tư gồm: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Quảng Ninh và An Giang, trong đó có Phú Quốc. Đây là một chủ trương đáng quan tâm. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn outlet dưới góc độ “xây một trung tâm bán hàng giảm giá” thì có lẽ chưa đủ. Và nếu Đề án chưa đi kèm các chính sách, quy định đầy đủ, cụ thể để nhà đầu tư có thể triển khai, thì mục tiêu năm 2030 vẫn có nguy cơ khó thực hiện.
Câu hỏi quan trọng hơn phải là Outlet Việt Nam sẽ bán gì, giá bao nhiêu và vì sao khách du lịch phải đến đó mua hàng? Bởi một outlet đúng nghĩa không đơn giản là một trung tâm thương mại có vài chương trình giảm giá. Nó là một mô hình bán lẻ đặc thù, trong đó hàng chính hãng được đưa đến người tiêu dùng với mức giá thấp hơn đáng kể so với kênh bán lẻ thông thường.
Outlet không phải là hàng cũ hay hàng kém chất lượng
Nhiều người vẫn hiểu outlet là nơi bán hàng tồn, hàng lỗi hoặc hàng cũ. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Outlet hiện đại có thể bán hàng của mùa trước, hàng tồn kho, hàng thay đổi mẫu mã, hàng được sản xuất riêng cho hệ thống outlet hoặc những sản phẩm chính hãng được thương hiệu chủ động phân phối qua kênh này.

Outlet là mô hình bán lẻ tập trung các thương hiệu, tại đó nhà sản xuất hay nhà phân phối bán hàng trực tiếp đến tay người tiêu dùng với mức giá phù hợp
Điểm quan trọng hàng đầu là: Hàng phải chính hãng và giá phải đủ hấp dẫn. Một chiếc áo thương hiệu quốc tế có giá 3 triệu đồng tại cửa hàng thông thường nhưng được bán tại outlet với giá 1,5-2 triệu đồng vẫn có thể là sản phẩm hoàn toàn mới, nguyên tem, nguyên chất lượng. Chính mức giá đó mới tạo ra sức hút. Nếu một sản phẩm chỉ giảm 5-10% nhưng khách phải đi thêm 30-40 km, mất thời gian và chi phí di chuyển, thì rất khó khiến outlet trở thành điểm đến du lịch. Vì vậy, điều Việt Nam cần không chỉ là “trung tâm outlet”, mà là một cơ chế outlet – một khung pháp lý đủ rõ về giá, thuế, đất đai và vị thế du lịch để mô hình này vận hành được.
Hàn Quốc là ví dụ rất đáng tham khảo. Các hệ thống như Lotte Outlet, Hyundai Outlet, Shinsegae Simon Premium Outlet đã phát triển outlet thành những điểm mua sắm quy mô lớn, kết hợp thời trang, hàng cao cấp, nhà hàng, không gian cảnh quan và giải trí. Tại một số premium outlet ở Hàn Quốc, mức giảm giá có thể lên tới hàng chục phần trăm, thậm chí khoảng 25-65% tùy thương hiệu và sản phẩm. Điều đáng chú ý là người dân không chỉ đến đó để “mua hàng rẻ”. Họ có thể dành cả ngày tại outlet: mua sắm, ăn uống, vui chơi, đi cùng gia đình. Nói cách khác: Outlet đã trở thành một điểm đến. Đây là điều Việt Nam cần học.
Thái Lan còn cho thấy rõ hơn mối quan hệ giữa outlet và du lịch quốc tế. Siam Premium Outlets Bangkok có hàng trăm thương hiệu, kết hợp mua sắm với ăn uống và các dịch vụ dành cho khách du lịch. Đặc biệt, khách quốc tế có những chương trình ưu đãi riêng khi xuất trình hộ chiếu. Thái Lan đồng thời có chính sách hoàn thuế VAT cho khách du lịch nước ngoài đáp ứng các điều kiện quy định. Như vậy, du khách có thể hình dung một chuỗi rất đơn giản: Đến Thái Lan → đi mua sắm → được giảm giá → được hoàn thuế → chi tiêu nhiều hơn. Đó là cách mua sắm trở thành một phần của sản phẩm du lịch. Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu mô hình này. Điểm đáng lưu ý là sức hút của outlet Thái Lan không chỉ đến từ bản thân trung tâm mua sắm, mà từ việc chính sách giá, chính sách thuế và chính sách du lịch được thiết kế cùng chiều.
Trung Quốc cũng là một ví dụ đáng chú ý, đến cuối năm 2024 Trung Quốc có khoảng 251 outlet đang hoạt động, với tổng doanh thu khoảng 239 tỷ nhân dân tệ trong năm. Điều đáng nói là outlet Trung Quốc cũng đang thay đổi. Không chỉ có hàng tồn hoặc hàng mùa trước, nhiều thương hiệu còn đưa sản phẩm riêng vào hệ thống outlet. Điều đó cho thấy outlet hiện đại có thể có nhiều nguồn hàng: hàng mùa trước + hàng tồn kho + hàng sản xuất riêng + sản phẩm độc quyền + hàng chính hãng giảm giá. Đây là cách outlet thoát khỏi hình ảnh một “kho hàng thanh lý”.
Outlet có thể giúp giữ dòng tiền ở lại Việt Nam
Việt Nam hiện là một trong những trung tâm sản xuất lớn của khu vực trong nhiều lĩnh vực như dệt may, giày dép, đồ thể thao và hàng tiêu dùng. Vậy tại sao outlet chưa phát triển tương xứng? Hiện các cơ quan quản lý cũng đã xác định việc hoàn thiện chính sách là một trong những vấn đề quan trọng để phát triển outlet. Doanh nghiệp từng đề xuất cơ chế khuyến mại riêng cho outlet, chính sách đất đai phù hợp và hoàn thuế VAT điện tử tại điểm bán cho khách du lịch. Đây chính là điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Bởi outlet không thể hoạt động hiệu quả nếu bị xem đơn giản như một cửa hàng đang chạy chương trình khuyến mại.
Đặc biệt là câu chuyện đất đai. Một trung tâm outlet quy mô vùng có khi cần số vốn khoảng 3.000–5.000 tỷ đồng và một quỹ đất đủ lớn, ở vị trí kết nối thuận tiện với sân bay, cảng biển hoặc các trung tâm du lịch. Luật Phát triển đô thị đã ghi nhận mô hình outlet, nhưng cơ chế lựa chọn nhà đầu tư chiến lược lại chỉ áp dụng cho dự án từ 10.000 tỷ đồng. Nói cách khác, outlet đã được gọi tên, nhưng cần có lối đi riêng để tiếp cận đất đai.

Doanh nhân Johnathan Hạnh Nguyễn - 'ông vua hàng hiệu', Chủ tịch Tập đoàn IPPG là người dành nhiều tâm huyết để phát triển mô hình outlet tại Việt Nam
Outlet cần một “cơ chế giá” riêng. Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất. Một outlet không thể hôm nay niêm yết một triệu đồng, giảm xuống 900.000 đồng rồi gọi đó là outlet. Khách hàng sẽ hỏi: “Tại sao tôi phải đi xa để mua?” Outlet phải tạo ra một lợi thế giá đủ lớn. Cần phân biệt rõ: Khuyến mại và mô hình outlet. Khuyến mại thường diễn ra trong một khoảng thời gian. Outlet lại là một kênh phân phối. Luật Giá cho phép doanh nghiệp tự định giá, nhưng khi công bố mức giảm so với giá tham chiếu, hoạt động này lại dễ bị xem xét theo quy định về khuyến mại – vốn được thiết kế cho các chương trình ngắn hạn. Vì vậy, pháp luật cần có hướng dẫn phù hợp để xác định rõ giá tham chiếu, nguồn hàng, cách niêm yết và công bố mức giảm giá. Đặc biệt, phải tránh tình trạng nâng giá tham chiếu rồi giảm sâu trên giấy. Khách hàng cần biết: Giá bán thông thường là bao nhiêu? Giá outlet là bao nhiêu? Sản phẩm thuộc mùa nào? Vì sao sản phẩm được đưa vào outlet? Minh bạch được những điều này thì outlet mới tạo được niềm tin.
Một trong những điều Việt Nam nên nghiên cứu là hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng outlet. Mỗi sản phẩm có thể có mã QR cho phép người mua biết: thương hiệu; nhà sản xuất; thời điểm sản xuất; mùa sản phẩm; nguồn hàng; loại hàng; giá tham chiếu; giá outlet. Điều này đặc biệt quan trọng với các thương hiệu quốc tế. Khách hàng nước ngoài sẽ yên tâm hơn nếu biết chắc rằng mình đang mua hàng chính hãng, chứ không phải hàng trôi nổi hoặc hàng giả. Khi đó, lợi thế lớn của outlet Việt Nam sẽ không chỉ là giá mà còn là niềm tin. Nếu được quy định thành chuẩn thống nhất, hệ thống này đồng thời trở thành công cụ hậu kiểm của cơ quan quản lý.
Một điều quan trọng là outlet có thể giúp giữ dòng tiền ở lại Việt Nam. Đây là khía cạnh kinh tế cần được nhìn rộng hơn. Người Việt Nam ngày càng đi du lịch nước ngoài. Khi đến Bangkok, Seoul, Singapore, Paris hay các thành phố lớn khác, nhiều người không chỉ chi tiền cho khách sạn, ăn uống và tham quan mà còn mua sắm. Nếu Việt Nam có những outlet thực sự cạnh tranh về: giá + thương hiệu + chất lượng + trải nghiệm thì một phần nhu cầu mua sắm đó có thể được giữ lại trong nước. Tất nhiên, không thể kỳ vọng outlet khiến người Việt ngừng mua sắm ở nước ngoài. Nhưng nếu giá tại Việt Nam đủ cạnh tranh, việc giữ lại một phần dòng tiền là hoàn toàn có ý nghĩa.
Ngoài ra, nguồn tiền lớn khác là du khách quốc tế. Nếu một khách quốc tế đến Việt Nam, tiền của họ có thể được phân bổ cho: khách sạn → nhà hàng → vận chuyển → tham quan → mua sắm. Nếu Việt Nam phát triển được hệ thống outlet đủ hấp dẫn, mua sắm sẽ trở thành một phần trong chuỗi chi tiêu du lịch. Đặc biệt, chính sách hoàn VAT thuận tiện sẽ có ý nghĩa rất lớn. Khách quốc tế không thích thủ tục phức tạp. Một mô hình lý tưởng là: mua hàng → xuất trình hộ chiếu → hệ thống xác nhận → hoàn thuế thuận tiện. Càng đơn giản, khách càng có xu hướng mua sắm. Hiện nay, dữ liệu hoàn thuế đã có thể được truyền điện tử ngay tại điểm bán, nhưng du khách vẫn chỉ nhận tiền hoàn tại cửa khẩu khi xuất cảnh.
Phú Quốc có thể là một 'phép thử' đáng chú ý
Trong định hướng phát triển outlet của Việt Nam, Phú Quốc là địa bàn rất đáng quan tâm. Lý do đơn giản: Phú Quốc có khách du lịch quốc tế. Một outlet ở đây nếu được quy hoạch tốt có thể trở thành một phần trong hành trình của du khách: sân bay → khách sạn → tham quan → vui chơi → outlet → ăn uống → trở về. Nhưng outlet Phú Quốc không nên chỉ là một trung tâm bán hàng. Có thể nghiên cứu mô hình: Tức là mua sắm kết hợp ẩm thực, giải trí, thương hiệu quốc tế và sản phẩm Việt Nam. Khi đó, outlet có thể trở thành một điểm đến chứ không chỉ là một cửa hàng khổng lồ.
Một outlet ở Việt Nam không nên chỉ có thương hiệu quốc tế. Theo định hướng của Đề án, tỷ lệ hàng hóa Việt Nam tại các mô hình outlet thí điểm được đặt mục tiêu khoảng 30-40%. Đây là cơ hội để quảng bá: thời trang Việt; cà phê; đồ thủ công; sản phẩm OCOP; sản phẩm làng nghề; đồ gia dụng; quà tặng đặc trưng và sản phẩm thiết kế Việt Nam. Khách nước ngoài đến outlet không chỉ để mua một chiếc túi của thương hiệu quốc tế. Họ cũng có thể muốn mang về một sản phẩm thể hiện: “Tôi đã đến Việt Nam.” Nếu làm tốt, outlet sẽ trở thành một cửa ngõ quảng bá thương hiệu Việt ra thế giới. Cũng cần phân biệt hai mô hình. Outlet tạo giá cạnh tranh chủ yếu thông qua nguồn hàng và mô hình phân phối. Duty free lại gắn với cơ chế thuế và điều kiện bán hàng miễn thuế. Hai mô hình không giống nhau, nhưng có thể cùng tồn tại trong một hệ sinh thái du lịch và mua sắm nếu được thiết kế phù hợp. Chính vì khác nhau về bản chất, outlet cần một khung chính sách riêng, không thể vận dụng nguyên cơ chế của duty free hay của cửa hàng bán lẻ thông thường.
Cần giải quyết được 4 'điểm nghẽn'
Việc Bộ Công Thương phê duyệt Đề án phát triển các mô hình outlet là bước khởi đầu quan trọng: lần đầu tiên outlet được nhìn nhận như một kênh bán lẻ có định hướng, có mục tiêu và có địa bàn ưu tiên. Đề án là văn bản định hướng quan trọng, và phải cần 5 điều kiện của một outlet đúng nghĩa - hàng chính hãng, giá hấp dẫn, trải nghiệm trọn vẹn, thuận tiện cho khách quốc tế và có hàng Việt – chỉ trở thành hiện thực khi mỗi điều kiện được chuyển hóa thành một quy định pháp lý cụ thể.
Để Đề án sớm trở thành thực tiễn cần giải quyết được 4 'điểm nghẽn'.
Thứ nhất, cơ chế giá. Quy định về khuyến mại được thiết kế cho các chương trình giảm giá có thời hạn, trong khi outlet là một kênh phân phối thường xuyên. Cần có hướng dẫn, và khi cần thiết là sửa đổi, bổ sung nghị định về khuyến mại, cho phép niêm yết đồng thời giá tham chiếu có thể kiểm chứng và giá outlet, kèm cơ chế hậu kiểm để ngăn tình trạng “nâng giá rồi giảm trên giấy”.
Thứ hai, hoàn thuế GTGT. Cần thí điểm hoàn tiền ngay tại outlet thông qua ngân hàng đại lý hoàn thuế, có biện pháp bảo đảm trên thẻ thanh toán quốc tế và tự động thu hồi nếu không có dữ liệu xuất cảnh – để du khách không phải chờ đến cửa khẩu mới nhận lại tiền.
Thứ ba, đất đai và lựa chọn nhà đầu tư. Nếu phải đi theo quy trình đấu giá, đấu thầu thông thường, riêng khâu tiếp cận đất đã có thể kéo dài nhiều năm và mốc 2030 sẽ khó đạt. Một cơ chế thí điểm có giới hạn – số lượng dự án hạn chế, ngưỡng vốn rõ ràng, tiêu chí năng lực vận hành, cùng các ràng buộc như: không chuyển nhượng dự án, ký quỹ và mốc tiến độ – cần được cho phép qua cơ chế đặc thù.
Thứ tư, vị thế du lịch. Theo Luật Du lịch, outlet không mặc nhiên là điểm du lịch. Cần một bộ tiêu chí “outlet – điểm đến du lịch mua sắm” để mô hình này được đưa vào tour tuyến, chương trình xúc tiến và chiến lược phát triển du lịch, đúng với tinh thần đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Nhà đầu tư Việt Nam không thiếu vốn, không thiếu kinh nghiệm và không thiếu quan hệ với các thương hiệu quốc tế. Điều họ cần là một cơ chế thông thoáng và là bệ đỡ cho doanh nghiệp, quy định pháp luật đầy đủ, rõ ràng, bám sát thực tiễn, là có thể bắt tay vào làm ngay.
Đề án đã trả lời câu hỏi “Việt Nam có cần outlet hay không?”. Tiếp theo các cơ chế, chính sách liên quan sẽ phải trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “Bao giờ outlet đầu tiên mở cửa, và khi mở cửa du khách có thực sự muốn dành trọn một ngày ở đó?” Nếu cơ chế, chính sách đi trước một bước, outlet sẽ không chỉ là một mục tiêu, mà sẽ trở thành một sản phẩm du lịch mới, hấp dẫn của Việt Nam.