Bầu cử giữa nhiệm kỳ: Nước Mỹ đòi lại sự cân bằng quyền lực

Thứ Năm, 05/11/2026 10:05

|

(CATP) Bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ ngày 03/11/2026 không đơn thuần là cuộc cạnh tranh giữa hai đảng Dân chủ và Cộng hòa nhằm giành quyền kiểm soát lưỡng viện. Đằng sau những lá phiếu là sự phản ánh tâm trạng của người dân Mỹ sau gần 2 năm Tổng thống Donald Trump trở lại Nhà Trắng đồng thời là phép thử đối với những giới hạn quyền lực của tổng thống trong hệ thống chính trị Mỹ.

Theo kết quả được AP và Reuters xác nhận ngày 04/11, đảng Dân chủ đã giành lại quyền kiểm soát cả Thượng viện lẫn Hạ viện, chấm dứt tình trạng đảng Cộng hòa đồng thời nắm giữ Nhà Trắng và lưỡng viện. Đáng chú ý, đảng Dân chủ không chỉ giành thắng lợi tại các bang cạnh tranh truyền thống mà còn giành được nhiều ghế Thượng viện tại Texas, Kansas, South Carolina, Ohio và North Carolina - các địa bàn vốn nghiêng về đảng Cộng hòa. Tuy nhiên, một số cuộc đua vẫn chưa hoàn tất kiểm phiếu nên tổng số ghế cuối cùng cần tiếp tục được cập nhật.

Từ góc độ quan hệ quốc tế, kết quả này đặt ra 3 vấn đề đáng chú ý: (i) Sự thay đổi trong ưu tiên chính trị của cử tri Mỹ; (ii) Khả năng tái lập cơ chế kiểm soát và đối trọng quyền lực tại Mỹ; (iii) Những điều chỉnh có thể xuất hiện trong chính sách đối nội, đối ngoại của Mỹ trong 2 năm cuối nhiệm kỳ Tổng thống Trump.

Lá phiếu phản ánh sự bất mãn về kinh tế và nhu cầu kiểm soát quyền lực

Một trong những thông điệp nổi bật của cuộc bầu cử là khoảng cách giữa những cam kết chính trị và trải nghiệm kinh tế thực tế của người dân Mỹ. Khi trở lại Nhà Trắng đầu năm 2025, ông Trump đặt trọng tâm vào phục hồi sức mạnh kinh tế, bảo vệ sản xuất trong nước, kiểm soát nhập cư và sử dụng thuế quan để tái định hình quan hệ thương mại quốc tế. Tuy nhiên, các chính sách này cũng làm xuất hiện những tranh luận về chi phí sinh hoạt, giá hàng hóa, sức mua của người tiêu dùng và tác động đối với doanh nghiệp Mỹ.

Theo khảo sát cử tri sau bỏ phiếu do SSRS thực hiện, được Reuters dẫn lại, gần 90% người tham gia xem chi phí sinh hoạt là yếu tố quan trọng hoặc rất quan trọng đối với quyết định bỏ phiếu. Gần 2/3 quy trách nhiệm cho Tổng thống Trump về tình trạng giá cả cao, trong khi khoảng 70% mong muốn lưỡng viện tăng cường kiểm soát quyền lực tổng thống. Những số liệu này cho thấy bầu cử giữa nhiệm kỳ không chỉ xoay quanh sự ủng hộ hay phản đối một cá nhân, mà còn gắn với khả năng đáp ứng các nhu cầu thiết thực của xã hội.

Cử tri xếp hàng đợi bỏ phiếu ở bang Maine, Mỹ ngày 03/11/2026. Ảnh: AFP

Đáng chú ý, sự bất mãn không hoàn toàn đồng nghĩa với việc cử tri đã chuyển sang ủng hộ toàn bộ chương trình chính sách của đảng Dân chủ. Trong hệ thống 2 đảng của Mỹ, bỏ phiếu cho phe đối lập còn có thể là một cách yêu cầu chính quyền đương nhiệm điều chỉnh chính sách. Vì vậy, cần phân biệt giữa sự suy giảm mức độ tín nhiệm đối với chính quyền và sự hình thành một đồng thuận chính trị mới. Ở góc độ khác, kết quả bầu cử cũng cho thấy những giới hạn của việc sử dụng các khẩu hiệu chính trị và chính sách đối ngoại để duy trì sự ủng hộ trong nước. Khi những vấn đề kinh tế trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống chưa được giải quyết, cử tri có thể thay đổi lựa chọn chính trị bất kể những cam kết về sức mạnh quốc gia hay vị thế quốc tế.

Tương quan quyền lực thay đổi nhưng không đồng nghĩa với thay đổi chính quyền

Kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ có ý nghĩa đặc biệt bởi tác động trực tiếp đến cấu trúc vận hành quyền lực ở Mỹ. Trong 2 năm đầu nhiệm kỳ thứ 2 của Tổng thống Trump, việc đảng Cộng hòa kiểm soát cả Nhà Trắng và lưỡng viện tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thúc đẩy các chương trình lập pháp, phê chuẩn nhân sự và thực hiện những ưu tiên chính trị của chính quyền.

Khi quyền kiểm soát lưỡng viện chuyển sang đảng Dân chủ, quan hệ giữa hành pháp và lập pháp bước vào trạng thái khác. Trước hết, lưỡng viện có thể tăng cường giám sát hoạt động của chính quyền, tổ chức điều trần, yêu cầu cung cấp thông tin và xem xét những quyết định gây tranh cãi. Đây là những công cụ quan trọng trong cơ chế kiểm soát và đối trọng quyền lực của nền chính trị Mỹ. Việc đảng Dân chủ kiểm soát Thượng viện còn tạo ra những ràng buộc mới đối với quá trình phê chuẩn nhân sự cấp cao, bao gồm các vị trí trong chính quyền liên bang và hệ thống tư pháp.

Tiếp đó, quá trình thông qua ngân sách, chính sách thuế và các đạo luật lớn có thể đòi hỏi nhiều thương lượng hơn. Tổng thống vẫn có quyền phủ quyết các dự luật và lưỡng viện chỉ có thể vượt qua quyền phủ quyết nếu đạt đa số 2/3 ở cả hai viện. Tuy nhiên, không nên đồng nhất việc đảng Dân chủ kiểm soát lưỡng viện với khả năng vô hiệu hóa chương trình nghị sự của Tổng thống Trump. Người đứng đầu nước Mỹ vẫn nắm quyền điều hành bộ máy hành pháp, giữ vai trò trung tâm trong hoạt động ngoại giao và có những thẩm quyền đáng kể về an ninh quốc gia.

Quan sát viên kiểm tra phiếu bầu tại bang Georgia ngày 03/11/2026. Ảnh: Reuters

Do đó, kết quả bầu cử có thể dẫn tới 2 xu hướng gia tăng cạnh tranh giữa 2 nhánh quyền lực và xu hướng mở rộng nhu cầu thỏa hiệp chính trị đối với những vấn đề đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà Trắng với lưỡng viện. Điểm đáng chú ý là cả hai xu hướng này đều nằm trong logic vận hành của thể chế Mỹ - nơi quyền lực được phân chia nhằm hạn chế khả năng tập trung quá mức vào một chủ thể. Nói cách khác, lá phiếu giữa nhiệm kỳ không thay đổi người đứng đầu Nhà Trắng, nhưng đã thay đổi đáng kể những điều kiện chính trị và thể chế mà tổng thống phải đối mặt khi thực thi quyền lực.

Chính sách đối ngoại Mỹ có thể điều chỉnh, nhưng khó thay đổi về lợi ích chiến lược

Một câu hỏi quan trọng sau bầu cử là liệu sự thay đổi tương quan quyền lực tại lưỡng viện có dẫn đến sự điều chỉnh đáng kể trong chính sách đối ngoại của Mỹ hay không? Trước hết, cần thấy rằng chính sách đối ngoại Mỹ chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, bao gồm lợi ích quốc gia, cạnh tranh giữa các nước lớn, những nhóm lợi ích, bộ máy hoạch định chính sách và quan hệ giữa hành pháp với lập pháp. Vì vậy, kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ không nhất thiết làm thay đổi định hướng chiến lược đã hình thành qua nhiều đời tổng thống.

Đối với châu Âu và NATO, lưỡng viện do đảng Dân chủ kiểm soát có thể tạo thêm sức ép chính trị nhằm duy trì các cam kết liên minh truyền thống. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi bất đồng giữa Mỹ và các đồng minh sẽ được giải quyết, nhất là những vấn đề liên quan đến chia sẻ chi phí quốc phòng, thương mại và quyền tự chủ chiến lược của châu Âu.

Còn với các cuộc xung đột quốc tế, đặc biệt là vấn đề Iran và Trung Đông, vai trò giám sát của lưỡng viện có thể trở nên đáng chú ý hơn. Những tranh luận về chi phí chiến tranh, thẩm quyền sử dụng lực lượng quân sự và trách nhiệm giải trình của chính quyền có thể tiếp tục là nội dung quan trọng trong quan hệ giữa 2 đảng.

Nhìn từ cách tiếp cận của chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế, sự điều chỉnh chính sách của một cường quốc không chỉ phụ thuộc vào tương quan quyền lực giữa các đảng phái, mà còn chịu sự chi phối của lợi ích quốc gia, cấu trúc quyền lực quốc tế và những yêu cầu an ninh chiến lược. Do đó, kết quả bầu cử lần này có thể tác động mạnh hơn đến phương thức triển khai chính sách đối ngoại so với những mục tiêu chiến lược dài hạn của Mỹ.

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026 cho thấy một đặc điểm quan trọng của chính trị Mỹ là quyền lực có thể thay đổi tương quan ngay trong nhiệm kỳ tổng thống, nhưng sự thay đổi đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ chính sách quốc gia lập tức đảo chiều.

Sau những lá phiếu, nước Mỹ bước vào giai đoạn mới của quan hệ giữa Nhà Trắng và lưỡng viện, với nhiều khả năng cạnh tranh, giám sát và thương lượng hơn. Tác động thực sự của cuộc bầu cử vì thế không chỉ nằm ở số ghế mỗi đảng giành được, mà còn ở cách các thiết chế chính trị Mỹ xử lý những bất đồng trong 2 năm tiếp theo.

Với thế giới, điều cần quan sát không đơn thuần là đảng nào kiểm soát lưỡng viện, mà là liệu sự thay đổi tương quan quyền lực có làm cho chính sách của Mỹ trở nên ổn định, dễ dự báo hơn, hay tiếp tục làm gia tăng những bất định trong môi trường quốc tế...

Bình luận (0)

Lên đầu trang