Từ 19 điều đảng viên không được làm: Chuyển hóa sức mạnh của Đảng thành sức mạnh toàn Dân tộc:

Bài cuối: Xây dựng một hệ thống không để phát sinh sai phạm

Thứ Ba, 01/09/2026 19:13

|

(CATP) Quy định 207-QĐ/TW là một bước tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, giữ gìn kỷ luật, kỷ cương và phẩm chất của người đảng viên trong điều kiện phát triển mới. Quy định này thay thế Quy định 37-QĐ/TW năm 2021, vẫn giữ kết cấu 19 điều, đồng thời bổ sung và cụ thể hóa nhiều hành vi phù hợp với những vấn đề mới phát sinh trong quản trị nhà nước, quản lý nguồn lực, môi trường số, trí tuệ nhân tạo, tài sản, thông tin và trách nhiệm của cán bộ, đảng viên. Đặc biệt, ngay trong Quy định 207 đã xác định rõ tinh thần của quy định không nhằm hạn chế đổi mới sáng tạo, dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung, lợi ích quốc gia - dân tộc.

Điều đó cho thấy, cần nhìn Quy định 207 không đơn thuần như một danh mục những hành vi bị cấm để kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm. Nếu chỉ triển khai theo cách "học thuộc 19 điều, ký cam kết, kiểm tra hồ sơ, cuối năm đánh giá”, rất dễ biến một công cụ xây dựng Đảng thành một quy trình hành chính. Khi ấy, cái đạt được có thể là sự tuân thủ trên giấy tờ, nhưng chưa chắc tạo ra sự thay đổi trong cách con người suy nghĩ, ra quyết định, sử dụng quyền lực và ứng xử với lợi ích của Nhà nước, tổ chức và Nhân dân.

Vì vậy, thách thức nằm ở chỗ làm thế nào để 19 điều ấy đi vào những tình huống đời thường nhất: một cuộc họp, một quyết định đầu tư, một hồ sơ đất đai, một phương án quy hoạch, một cuộc đấu thầu, một cuộc bổ nhiệm, một lời giới thiệu người quen, một cuộc điện thoại, một nhóm trao đổi trên mạng, một bài viết, một dữ liệu chưa được công bố, một quyết định có lợi cho địa phương nhưng có thể bất lợi cho tổng thể, hoặc đơn giản là khoảnh khắc một người nhìn thấy điều sai nhưng lựa chọn im lặng.

Đây chính là nơi cần nhận diện những điểm nghẽn về tư duy, những điểm nghẽn trong tổ chức thực hiện và đặc biệt là những "vùng xám" có thể bị thao túng.

Điểm nghẽn thứ nhất, trước hết phải tránh một tư duy rất phổ biến: coi Quy định 207 là công cụ để "bắt lỗi". Khi tư duy này chi phối, cán bộ sẽ quan tâm trước hết đến việc mình có thể bị quy trách nhiệm hay không, thay vì câu hỏi quyết định của mình có đúng, có công bằng, có minh bạch và có phục vụ lợi ích chung hay không. Cơ quan kiểm tra cũng có nguy cơ bị cuốn vào việc tìm hành vi vi phạm đã xảy ra, trong khi điều quan trọng hơn là nhận diện sớm những điều kiện có thể tạo ra vi phạm.

Nếu mọi người chỉ học cách "không để lại dấu vết của sai phạm", thì hệ thống không trở nên liêm chính hơn; nó chỉ trở nên tinh vi hơn trong việc che giấu sai phạm.

Điểm nghẽn thứ hai là bệnh hình thức. Một quy định rất dễ bị hình thức hóa nếu quá trình triển khai chỉ bao gồm hội nghị quán triệt, tài liệu tuyên truyền, bài thu hoạch, bản cam kết, kiểm điểm cuối năm và một số cuộc kiểm tra định kỳ. Những việc ấy cần thiết nhưng không đủ.

Quang cảnh Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng (ngày 07/02/2026)

Một người có thể thuộc lòng 19 điều nhưng vẫn có thể thiên vị trong phân bổ nguồn lực. Có thể nói rất đúng về chống lợi ích nhóm nhưng vẫn tạo ra một bộ tiêu chí chỉ phù hợp với một doanh nghiệp. Có thể cam kết dân chủ nhưng trong cuộc họp lại không cho cấp dưới phản biện. Có thể nói về đổi mới sáng tạo nhưng khi xuất hiện một sáng kiến chưa có tiền lệ thì lập tức tìm lý do để không quyết định. Có thể yêu cầu cán bộ dám nghĩ, dám làm nhưng khi có rủi ro lại quy trách nhiệm cá nhân mà không xem xét đầy đủ bối cảnh, quy trình và động cơ vì lợi ích chung.

Điểm nghẽn thứ ba nằm ở "vùng xám". Đây có lẽ là vấn đề khó nhất. Sai phạm rõ ràng thì dễ nhận diện, nhưng quyền lực thường không bị thao túng ở nơi hoàn toàn trắng hoặc hoàn toàn đen. Nó thường xuất hiện ở vùng giữa: một mối quan hệ "quen biết"; một lời nhờ "xem giúp hồ sơ”; một cuộc gặp không chính thức; một tiêu chí tưởng như hợp lý nhưng vô tình có lợi cho một đối tượng; một dự án được ưu tiên vì "tạo động lực phát triển"; một quyết định được giải thích bằng "lợi ích chung"; một thông tin chưa công bố được truyền đạt cho một người; một cán bộ không trực tiếp nhận lợi ích nhưng tạo điều kiện để người thân, bạn bè hoặc đối tác hưởng lợi.

Hướng dẫn thực hiện Quy định 207 đã cụ thể hóa nhiều vùng như vậy. Chẳng hạn, quy định về phân bổ nguồn lực nhấn mạnh cả việc thiếu minh bạch, không công khai, không giải trình và không bảo đảm tính khách quan; đồng thời cảnh báo việc thiết kế tiêu chí, điều kiện mang tính riêng biệt để tạo lợi thế cho một hoặc một số tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân.

Điểm nghẽn thứ tư là tâm lý né tránh trách nhiệm. Đây là một nghịch lý đặc biệt nguy hiểm trong giai đoạn đất nước đang thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nếu Quy định 207 bị hiểu theo hướng "làm gì cũng có thể bị kiểm tra, vậy tốt nhất không làm", thì mục tiêu tăng cường kỷ luật có thể vô tình tạo ra sự trì trệ.

Chính vì vậy, câu "Quy định này không hạn chế tinh thần đổi mới sáng tạo, dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung, lợi ích quốc gia - dân tộc" phải được biến thành một nguyên tắc vận hành thực tế, không chỉ là một câu tuyên bố.

Muốn cán bộ dám làm, phải phân biệt được sai do động cơ vụ lợi với sai do thử nghiệm vì lợi ích chung; phân biệt cố ý làm sai với rủi ro khách quan trong một quyết định đổi mới; phân biệt thiếu trách nhiệm với một quyết định có trách nhiệm nhưng kết quả không đạt như kỳ vọng.

Điểm nghẽn thứ năm là tình trạng "đoàn kết xuôi chiều". Đây là một trong những vùng nguy hiểm nhất bởi nó có thể tạo ra vẻ ngoài rất đẹp của tổ chức nhưng bên trong lại không có khả năng tự sửa chữa. Hướng dẫn 207 xác định đoàn kết hình thức là thiếu tranh luận, phản biện, né tránh va chạm, không dám nói thẳng sự thật; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ cán bộ năng động, đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

Một tổ chức khỏe mạnh không phải là tổ chức không có bất đồng. Một tổ chức khỏe mạnh là tổ chức có khả năng bất đồng mà vẫn giữ được mục tiêu chung.

Vì thế, trong triển khai Quy định 207, chất lượng một cuộc họp không nên được đo bằng việc "100% thống nhất", mà phải được nhìn qua chất lượng tranh luận trước khi thống nhất. Những ý kiến phản biện có được ghi nhận không? Những ý kiến thiểu số có được giải trình không? Người phản biện có chịu bất lợi sau cuộc họp không? Có ai dám nói điều người đứng đầu không muốn nghe không?

Điểm nghẽn thứ sáu là sử dụng Quy định 207 như một công cụ đấu đá nội bộ. Đây là nguy cơ phải được ngăn chặn từ đầu. Một quy định về kỷ luật nếu thiếu cơ chế bảo đảm khách quan có thể bị biến thành công cụ để tố cáo cá nhân, triệt tiêu đối thủ, bảo vệ phe nhóm hoặc gây sức ép trong quá trình bố trí cán bộ.

Chính Quy định 207 đã đồng thời đặt ra cả hai phía: không được lợi dụng phản ánh, góp ý, chất vấn để đả kích, vu cáo, xúc phạm; nhưng cũng không được mua chuộc, đe dọa, trù dập, trả thù người khiếu nại, tố cáo, phê bình, góp ý, đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực.

Điểm nghẽn thứ bảy là kiểm soát quyền lực nhưng lại bỏ quên kiểm soát chính người kiểm soát. Một hệ thống kiểm tra tốt không phải là hệ thống trong đó cơ quan kiểm tra có quyền rất lớn, mà là hệ thống trong đó mọi quyền lực đều có thể được giải trình.

Người tham mưu phải giải trình cơ sở tham mưu. Người thẩm định phải giải trình tiêu chí thẩm định. Người phê duyệt phải giải trình quyết định. Người kiểm tra phải giải trình căn cứ kết luận. Người xử lý phải giải trình mức độ xử lý. Nếu chỉ có người thực hiện phải giải trình còn người quyết định thì không, hệ thống sẽ tạo ra sự bất cân xứng quyền lực.

Điểm nghẽn thứ tám là sự phân mảnh giữa các hệ thống quy định. Quy định 207 không đứng một mình. Nó liên quan đến Điều lệ Đảng, công tác kiểm tra giám sát, kỷ luật tổ chức Đảng và đảng viên, pháp luật về phòng, chống tham nhũng, tài sản thu nhập, đất đai, đầu tư, đấu thầu, xây dựng, tài chính công, bảo vệ bí mật, dữ liệu, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác. Quy định về kỷ luật tổ chức Đảng, đảng viên vi phạm hiện cũng có hệ thống quy định riêng, như Quy định 69-QĐ/TW.

Từ đây, triển khai Quy định 207 cần chuyển sang một phương thức mới: phòng ngừa trước, phát hiện sớm, xử lý đúng và sửa hệ thống sau mỗi vụ việc.

Mỗi vụ việc vi phạm không nên chỉ kết thúc bằng một quyết định kỷ luật. Phải có câu hỏi thứ hai: "Vì sao hệ thống để việc này xảy ra?". Nếu một cán bộ sai vì cố ý vụ lợi thì phải xử lý cá nhân. Nhưng nếu một sai phạm phát sinh vì quy trình thiếu minh bạch, quyền lực tập trung, dữ liệu không đầy đủ, trách nhiệm chồng chéo hoặc cơ chế giám sát yếu thì phải sửa cả quy trình. Nếu không, xử lý một người hôm nay nhưng ngày mai một người khác sẽ tiếp tục rơi vào cùng một chiếc bẫy.

Đó chính là sự khác nhau giữa chống sai phạm và xây dựng một hệ thống không dễ phát sinh sai phạm.

Một chiến lược triển khai thực chất vì vậy phải tạo ra ba tầng bảo vệ. Tầng thứ nhất là tự kiểm soát: mỗi đảng viên hiểu quy định, biết tự soi, tự sửa và biết nhận diện xung đột lợi ích. Tầng thứ hai là kiểm soát trong tổ chức: tập thể có phản biện, có phân quyền, có kiểm tra chéo và có bảo vệ người nói thật. Tầng thứ ba là kiểm soát độc lập và xã hội: có cơ chế giám sát, phản ánh, tố cáo, giải trình và công khai phù hợp.

Quan trọng hơn cả, phải đo được sự thay đổi. Không nên chỉ đo số lớp học Quy định 207 được tổ chức, số người tham dự, số bản cam kết đã ký hay số cuộc kiểm tra đã thực hiện. Những chỉ số ấy chỉ đo hoạt động, không đo hiệu quả.

Cần đo số vụ việc được phát hiện sớm trước khi gây hậu quả; thời gian giải quyết phản ánh; tỷ lệ quyết định quan trọng có hồ sơ giải trình đầy đủ; tỷ lệ xung đột lợi ích được khai báo và xử lý; số kiến nghị phản biện được tiếp thu; mức độ minh bạch trong phân bổ nguồn lực; số trường hợp người tố cáo được bảo vệ; số quy trình được sửa sau khi phát hiện sai phạm; mức độ hài lòng và niềm tin của người dân; đặc biệt là mức độ giảm của những biểu hiện né tránh, đùn đẩy, xin - cho, ưu ái, lợi ích nhóm và "đoàn kết xuôi chiều".

Đó mới là những chỉ số phản ánh một nền văn hóa liêm chính đang hình thành.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất của Quy định 207 không phải là làm cho cán bộ sợ vi phạm. Một hệ thống chỉ dựa trên nỗi sợ sẽ tạo ra sự tuân thủ tối thiểu. Mục tiêu sâu hơn phải là làm cho người cán bộ không muốn vi phạm, không có điều kiện để vi phạm, khó có thể che giấu vi phạm và khi phát hiện sai thì có khả năng sửa chữa.

Từ "không được làm" phải chuyển thành "biết vì sao không được làm". Từ "sợ bị xử lý” phải chuyển thành "ý thức được trách nhiệm". Từ "né tránh rủi ro" phải chuyển thành "quản trị rủi ro". Từ "giữ mình" phải chuyển thành "giữ lợi ích chung". Từ "đoàn kết để yên chuyện" phải chuyển thành "đoàn kết trong sự thật". Từ "kỷ luật để xử lý” phải chuyển thành "kỷ luật để bảo vệ tổ chức và bảo vệ người làm đúng".

Nếu làm được như vậy, Quy định 207 sẽ không chỉ là một quy định về những điều đảng viên không được làm. Nó có thể trở thành một thiết chế văn hóa: văn hóa không vụ lợi, văn hóa nói thật, văn hóa phản biện, văn hóa giải trình, văn hóa chịu trách nhiệm, văn hóa bảo vệ người dám làm đúng và văn hóa đặt lợi ích của Nhân dân, của tổ chức và của quốc gia lên trên lợi ích cá nhân.

Bài 4: Xây dựng hệ thống giám sát nhiều tầng ngăn ngừa sai phạm
 

Bình luận (0)

Lên đầu trang