Quy định số 207-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm đặt ra một yêu cầu rất quan trọng đối với công tác xây dựng Đảng, kiểm soát quyền lực và nâng cao chất lượng thực thi công vụ. Nếu chỉ nhìn Quy định 207 như một văn bản quy định những hành vi bị cấm, yêu cầu mỗi đảng viên học tập, quán triệt, ghi nhớ và cam kết không vi phạm thì mới chỉ tiếp cận được tầng thứ nhất của vấn đề. Điều quan trọng hơn là phải tìm ra một cơ chế để những nội dung của Quy định 207 thực sự đi vào quá trình cán bộ suy nghĩ, ra quyết định, thực hiện nhiệm vụ, sử dụng quyền lực, phân bổ nguồn lực và quan hệ với người dân, doanh nghiệp, tổ chức và đồng chí, đồng nghiệp trong công việc hằng ngày.
Câu hỏi quan trọng nhất vì vậy không phải là làm thế nào để phổ biến 19 điều, mà là làm thế nào để biến 19 điều "không được làm" thành một hệ thống quản trị có khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý hành vi vi phạm ngay trong quá trình cán bộ thực hiện công việc. Đây mới là điểm quyết định để Quy định 207 thực sự đi vào cuộc sống, thay vì trở thành một đợt học tập, quán triệt, ký cam kết rồi bộ máy vẫn tiếp tục vận hành theo những phương thức cũ.
Nhìn sâu vào 19 điều của Quy định 207 có thể thấy đây không đơn thuần là những chuẩn mực về đạo đức cá nhân của người đảng viên. Phạm vi của Quy định đã đi sâu vào nhiều lĩnh vực liên quan trực tiếp đến việc thực thi quyền lực và quản trị nguồn lực trong hệ thống chính trị, từ tư tưởng, nguyên tắc tổ chức Đảng, thông tin, dữ liệu, mạng xã hội, tố cáo, phản ánh, đoàn kết nội bộ, kê khai tài sản, tham mưu chính sách, phân bổ nguồn lực, đạo đức công vụ, công tác cán bộ, tham nhũng, quà tặng, tài sản công, lợi ích của người thân, kiểm tra, giám sát cho đến đời sống xã hội. Đặc biệt, những quy định liên quan đến việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực thiếu minh bạch, thiết kế những tiêu chí riêng biệt tạo lợi thế cho một hoặc một số tổ chức, cá nhân, cũng như những hành vi nhũng nhiễu, gây khó khăn, né tránh, đùn đẩy, sợ trách nhiệm, làm việc cầm chừng và biết mà không xử lý tham nhũng, lãng phí, tiêu cực cho thấy Quy định 207 đang đi sâu vào chính những điểm nghẽn của quản trị quyền lực hiện nay.

Bởi vậy, cách tiếp cận phù hợp không nên dừng lại ở việc xem 19 điều như 19 mệnh lệnh rời rạc, mà phải nhìn chúng như 19 nhóm rủi ro mà tổ chức cần thiết kế hệ thống để ngăn ngừa. Khi đó, Quy định 207 trở thành một bản đồ rủi ro quyền lực. Những quy định về chính trị, nguyên tắc tổ chức và trách nhiệm nêu gương tạo thành một nhóm kiểm soát nền tảng; những quy định về thông tin, dữ liệu, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo tạo thành nhóm rủi ro về thông tin và truyền thông; những quy định về tố cáo, phản ánh, phê bình, đoàn kết nội bộ hình thành nhóm rủi ro về quan hệ và cơ chế bảo vệ người nói đúng; những quy định về tài sản, thu nhập, quà tặng, môi giới, tham nhũng, lợi ích cá nhân và tài sản công tạo thành nhóm rủi ro về lợi ích; những quy định về tham mưu, phân bổ nguồn lực, đạo đức công vụ, trách nhiệm của người đứng đầu và công tác cán bộ tạo thành nhóm rủi ro trong thực thi quyền lực công; những quy định về can thiệp vào kiểm tra, thanh tra, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án tạo thành nhóm rủi ro về can thiệp vào hoạt động kiểm soát quyền lực; còn những quy định về đạo đức, lối sống và quan hệ xã hội tạo thành nhóm rủi ro về hành vi cá nhân.
Cách nhìn này làm thay đổi căn bản phương pháp triển khai. Cán bộ trong công việc hằng ngày không suy nghĩ theo cấu trúc của một văn bản quy định. Họ thường đứng trước những tình huống cụ thể và đặt ra những câu hỏi rất thực tế: Việc này tôi có được làm không? Việc này có phải xin ý kiến không? Tôi ký như vậy có đúng thẩm quyền không? Người quen của tôi có liên quan thì phải xử lý thế nào? Doanh nghiệp này có được ưu tiên không? Thông tin này có được đưa lên mạng không? Nếu không làm thì có bị xem là né tránh trách nhiệm không? Nếu làm thì có bị xem là vượt thẩm quyền không? Chính những câu hỏi đó mới là nơi Quy định 207 phải đi vào.
Vì vậy, từ mỗi điều khoản phải chuyển thành những tình huống công việc có thể nhận diện được. Một quy định về việc không được thiết kế tiêu chí, điều kiện mang tính riêng biệt để tạo lợi thế cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân không thể chỉ được phổ biến bằng cách đọc văn bản. Nó phải được chuyển thành câu hỏi kiểm soát trong quá trình xây dựng chính sách, dự án, tiêu chí đấu thầu, tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư, tiêu chí phân bổ nguồn lực hay tiêu chí hỗ trợ doanh nghiệp. Cơ quan tham mưu phải có khả năng chứng minh rằng tiêu chí được đưa ra không tạo lợi thế bất bình đẳng cho một chủ thể cụ thể. Khi đó, quy định mới bắt đầu sống trong quy trình.
Tương tự, quy định về chống né tránh, đùn đẩy, sợ trách nhiệm, làm việc cầm chừng và chậm trễ trong tham mưu, thực hiện nhiệm vụ cũng phải được chuyển thành những dấu hiệu có thể quan sát được. Một hồ sơ bị chậm ở đâu, ai đang giữ, vì sao chậm, đã quá thời hạn bao lâu, có yêu cầu bổ sung vô lý không, có chuyển trách nhiệm lòng vòng không, có văn bản xin ý kiến nhưng thực chất để né quyết định không, tất cả những vấn đề đó phải trở thành những chỉ báo trong hệ thống quản trị. Khi đó, "né tránh trách nhiệm" không còn là một khái niệm đạo đức chung chung mà trở thành một hành vi có thể nhận diện, đo lường và kiểm soát trong quy trình hành chính.
Mỗi điều của Quy định 207 cần được chuyển thành một hệ thống nhận diện hành vi gồm hành vi bị cấm, tình huống thường gặp, dấu hiệu nhận biết, điểm kiểm soát, người chịu trách nhiệm, dữ liệu cần lưu, cơ chế phản ánh và hình thức xử lý. Đây là bước chuyển từ quy định sang cơ chế thực thi. Chẳng hạn, đối với hành vi nhận quà để tác động đến quyết định, vấn đề không chỉ là nói rằng cán bộ không được nhận quà. Hệ thống phải nhận diện những tình huống có rủi ro xung đột lợi ích: một doanh nghiệp đang có hồ sơ tại cơ quan và cán bộ phụ trách nhận quà; một nhà đầu tư chuẩn bị được quyết định và cán bộ tham mưu có quan hệ riêng với doanh nghiệp; một cán bộ được mời đi du lịch bởi một tổ chức đang có lợi ích trực tiếp trong lĩnh vực mình quản lý; hoặc người thân của cán bộ được tài trợ bởi một đối tượng đang có hồ sơ cần giải quyết. Khi đó, vấn đề không còn chỉ là cán bộ có đạo đức hay không, mà là hệ thống có khả năng nhận diện xung đột lợi ích hay không.
Đây cũng là lý do Quy định 207 phải được đưa trực tiếp vào các quy trình ra quyết định. Không nên tạo thêm một hệ thống thủ tục riêng gọi là "thực hiện Quy định 207", bởi nếu làm như vậy, bộ máy sẽ có thêm một lớp giấy tờ, thêm một quy trình hình thức mà chưa chắc làm cho hành vi thực tế thay đổi. Cách làm hiệu quả hơn là cấy các điểm kiểm soát của Quy định 207 vào chính những quy trình hiện hữu. Khi một cán bộ tham mưu một quyết định liên quan đến đất đai, đầu tư, tài chính, ngân sách, đấu thầu, quy hoạch, xây dựng, nhân sự, tài sản công hay phân bổ nguồn lực, hệ thống phải đặt ra những câu hỏi kiểm soát về xung đột lợi ích, quan hệ với người thân hoặc doanh nghiệp liên quan, việc sử dụng thông tin chưa được công bố, khả năng tạo lợi thế cho một chủ thể cụ thể, thẩm quyền quyết định, dấu hiệu né tránh trách nhiệm, sự can thiệp ngoài quy trình và tính minh bạch của nguồn lực được phân bổ.
Khi đó, Quy định 207 không còn chỉ là một văn bản kỷ luật mà trở thành một kiến trúc quản trị. Đây là sự thay đổi rất quan trọng, bởi một hệ thống quản trị tốt không chỉ yêu cầu con người có đạo đức mà còn phải thiết kế môi trường trong đó hành vi sai khó xảy ra, hành vi đúng được bảo vệ và những dấu hiệu bất thường có thể được phát hiện sớm.
Đặc biệt, phải chú ý đến những dạng "quyền lực mềm" thường không xuất hiện dưới hình thức một quyết định trái pháp luật rõ ràng. Một hành vi sai có thể bắt đầu bằng một cuộc điện thoại, một lời giới thiệu, một cuộc gặp riêng, một lời nhờ vả, một tiêu chí được thiết kế quá đặc thù, một hồ sơ bị giữ lại, một hồ sơ được xử lý nhanh bất thường, một người được đưa vào quy hoạch, một người khác bị loại khỏi quy trình, một doanh nghiệp được biết thông tin trước hoặc một người thân được hưởng lợi. Đây chính là vùng xám của quyền lực, nơi rất khó phát hiện nếu chỉ dựa vào kiểm tra văn bản sau khi sự việc đã xảy ra.
Quy định 207 đã đi khá sâu vào vùng này. Việc kiểm soát thiết kế tiêu chí tạo lợi thế riêng, việc lợi dụng sắp xếp bộ máy để bố trí người không đủ năng lực vào vị trí có quyền phân bổ nguồn lực, việc tác động để người thân được hưởng lợi từ nguồn tài trợ của các tổ chức, cá nhân liên quan đến lĩnh vực mình quản lý, cũng như việc can thiệp vào hoạt động kiểm tra, thanh tra, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án cho thấy một vấn đề cốt lõi: kiểm soát quyền lực không thể chỉ kiểm soát kết quả cuối cùng, mà phải kiểm soát cả quá trình quyền lực được sử dụng và ai có thể hưởng lợi từ quyền lực đó.
(Còn tiếp...)
BÙI NGỌC - NAM THUẬN - NGUYÊN DUY