Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026: Tạo động lực phát triển cho TPHCM trong kỷ nguyên mới:

Bài 1: Siêu đô thị TPHCM - Từ quy mô lớn đến tạo giá trị chiều sâu

Thứ Hai, 26/10/2026 10:08

|

(CATP) Diễn ra từ ngày 26 đến 29/10/2026 tại TPHCM, Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 (AEF 2026) với chủ đề chính: "Tinh thần hợp tác trong kỷ nguyên mới", dự kiến quy tụ khoảng 1.500 đại biểu trong nước và quốc tế, bao gồm các tổ chức quốc tế, định chế tài chính, quỹ đầu tư, các tập đoàn, doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo. AEF 2026 hướng tới mục tiêu tăng cường kết nối đầu tư, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thúc đẩy hợp tác giữa TPHCM với các trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ toàn cầu; đồng thời được kỳ vọng là không gian để TPHCM quy tụ các nguồn lực tăng trưởng mới, vươn tới vai trò một siêu đô thị toàn cầu.

Trong kỷ nguyên mà vốn, công nghệ và tri thức có thể dịch chuyển xuyên biên giới, lợi thế của siêu đô thị không còn nằm chủ yếu ở quy mô dân số hay tốc độ xây dựng, mà ở năng lực tổ chức con người, thị trường và các nguồn lực thành một hệ thống liên tục tạo ra giá trị mới.

Sự phát triển của TPHCM đang đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa chiến lược: Thành phố sẽ tiếp tục mở rộng quy mô kinh tế bằng cách thu hút thêm vốn đầu tư, phát triển hạ tầng và không gian đô thị, hay chuyển sang một giai đoạn phát triển cao hơn, trong đó chính cấu trúc kinh tế - xã hội của đô thị trở thành nguồn lực tạo ra năng suất, đổi mới sáng tạo và các động lực tăng trưởng mới?

Câu hỏi này cần được đặt ra trong bối cảnh Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 tại TPHCM, với chủ đề "Tinh thần hợp tác trong kỷ nguyên mới - Collaboration in a New Era". Khi cạnh tranh toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào năng lực công nghệ, chất lượng nhân lực, khả năng tổ chức chuỗi giá trị và tốc độ chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, vai trò của một đô thị lớn không thể chỉ được xác định bằng lượng vốn thu hút, quy mô thị trường hay số lượng dự án được triển khai. Vấn đề quan trọng hơn là đô thị đó có thể tạo ra những năng lực kinh tế nào mà các địa phương khác khó có được nếu đứng riêng lẻ.

Muốn trả lời câu hỏi này, cần nhìn nhận siêu đô thị không đơn thuần là một đô thị có quy mô dân số lớn, mà là một hệ thống có khả năng hội tụ, kết nối và chuyển hóa các nguồn lực thành giá trị mới. Đối với TPHCM, đây không chỉ là vấn đề định vị hình ảnh hay nâng cao vị thế quốc tế, mà còn là yêu cầu tái cấu trúc động lực phát triển, tổ chức lại không gian kinh tế và xác lập vai trò mới của con người trong nền kinh tế đô thị.

Diễn đàn Kinh tế mùa Thu 2026 được tổ chức tại Trung tâm hội nghị và sự kiện Thiskyhall Sala, số 10 Mai Chí Thọ, phường An Khánh, TPHCM

Siêu đô thị không chỉ được tạo nên bởi quy mô

Trong cách tiếp cận truyền thống, quy mô dân số, diện tích xây dựng, tổng sản phẩm trên địa bàn, lượng vốn đầu tư và hệ thống hạ tầng thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của đô thị. Những chỉ tiêu này cần thiết, nhưng chưa đủ để xác định một đô thị có thực sự trở thành trung tâm tạo lập giá trị ở tầm khu vực và toàn cầu hay không. Một đô thị có dân số đông, thị trường tiêu dùng lớn và nhiều công trình hiện đại vẫn có thể phụ thuộc vào công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và nguồn vốn từ bên ngoài. Nếu hoạt động kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác tài sản, mở rộng xây dựng và tiêu thụ những giá trị được tạo ra ở nơi khác, quy mô lớn chưa chắc chuyển thành năng lực phát triển tương xứng.

Ngược lại, một vùng đô thị gồm nhiều trung tâm chuyên môn hóa, được kết nối bằng giao thông, dữ liệu, thị trường lao động và các quan hệ hợp tác, có thể tạo ra sức mạnh kinh tế vượt xa từng khu vực riêng lẻ. Lợi thế của nó không chỉ là tập trung nhiều nguồn lực, mà là làm cho những nguồn lực ấy tương tác hiệu quả hơn, giảm chi phí phối hợp và mở ra các cơ hội kinh tế mới.

Vì vậy, có thể hiểu siêu đô thị theo nghĩa chức năng là một hệ thống kinh tế - xã hội có khả năng tổ chức các dòng người, vốn, tri thức, công nghệ và nhu cầu ở quy mô lớn; đồng thời chuyển hóa chúng thành sản phẩm, dịch vụ, doanh nghiệp, việc làm và năng lực sản xuất mới với sức lan tỏa rộng. Đây là cách tiếp cận về chức năng phát triển, không thay thế các tiêu chí phân loại đô thị theo pháp luật. Nó giúp nhận diện sự khác biệt căn bản giữa một đô thị lớn về quy mô và một siêu đô thị có năng lực tạo ra các cực tăng trưởng mới.

Theo cách nhìn này, câu hỏi đối với TPHCM không chỉ là thành phố có thể thu hút thêm bao nhiêu vốn, xây dựng thêm bao nhiêu công trình hay mở rộng không gian đô thị đến đâu. Câu hỏi cần được đặt ra là: Sau mỗi chu kỳ đầu tư, thành phố có thêm năng lực sản xuất nào, công nghệ nào được làm chủ, doanh nghiệp nào có thể phát triển, thị trường nào được hình thành và người dân có thêm những cơ hội phát triển nào?

Cấu trúc siêu đô thị: năm hệ thống tạo nên năng lực phát triển

Muốn xây dựng siêu đô thị theo nghĩa thực chất, không thể chỉ cộng gộp các khu đô thị, khu công nghiệp, trung tâm tài chính, khu công nghệ và hệ thống giao thông. Điều cần thiết là tổ chức các thành phần đó thành một cấu trúc có quan hệ chức năng, trong đó mỗi hệ thống vừa thực hiện nhiệm vụ riêng, vừa tạo điều kiện cho những hệ thống khác phát triển.

Trước hết là hệ thống con người và năng lực sáng tạo. Đây là nền tảng quyết định chất lượng của toàn bộ cấu trúc. Một siêu đô thị cần có lực lượng lao động với kỹ năng đa dạng, đội ngũ nghiên cứu, doanh nhân, chuyên gia, nhà đầu tư, người làm văn hóa và những cá nhân có khả năng phát hiện, giải quyết vấn đề. Quan trọng hơn số lượng nhân lực là khả năng kết nối giữa họ. Nhà khoa học cần doanh nghiệp để thử nghiệm; doanh nghiệp cần thị trường để kiểm chứng; nhà đầu tư cần dự án có khả năng phát triển; còn người dân cần được tham gia vào quá trình xác định nhu cầu và đánh giá kết quả.

Nếu các nhóm nhân lực chỉ tồn tại cạnh nhau, thiếu cơ chế hợp tác và môi trường thử nghiệm, sự tập trung dân cư sẽ không tự động tạo ra đổi mới sáng tạo. Vì vậy, cấu trúc siêu đô thị phải được thiết kế để tăng cường tương tác giữa các lĩnh vực, giảm rào cản hợp tác và tạo điều kiện cho những ý tưởng có giá trị được chuyển thành hoạt động thực tế.

Thứ hai là hệ thống thị trường và tiêu dùng. Trong nền kinh tế hiện đại, tiêu dùng không chỉ là điểm kết thúc của quá trình sản xuất. Những nhu cầu đa dạng của một đô thị lớn có thể tạo ra sức ép đổi mới đối với doanh nghiệp, mở đường cho sản phẩm mới và hình thành những ngành dịch vụ chưa tồn tại trước đó.

Nhu cầu chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn, không chỉ tạo ra thị trường bệnh viện mà còn thúc đẩy công nghệ y tế, phục hồi chức năng, chăm sóc tại nhà, dinh dưỡng và các dịch vụ dành cho người cao tuổi. Nhu cầu di chuyển tạo ra cơ hội cho giao thông thông minh, logistics, nền tảng điều phối và những mô hình vận tải chuyên biệt. Nhu cầu văn hóa tạo điều kiện phát triển công nghiệp nội dung, thiết kế, nghệ thuật biểu diễn và các sản phẩm sáng tạo có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, thị trường lớn chỉ trở thành lợi thế phát triển khi có khả năng kích thích năng lực cung ứng. Nếu phần lớn nhu cầu được đáp ứng bởi hàng hóa, công nghệ và dịch vụ từ bên ngoài, đô thị có thể tăng trưởng tiêu dùng nhưng không tạo ra mức gia tăng tương xứng về năng lực sản xuất nội địa. Bài toán của TPHCM vì vậy không phải hạn chế tiêu dùng, mà là tăng khả năng chuyển hóa nhu cầu thành đơn hàng, nghiên cứu, sản phẩm, doanh nghiệp và việc làm có chất lượng.

Thứ ba là hệ thống vốn, công nghệ và sản xuất. Đây là nơi các nguồn lực tài chính và tri thức được chuyển thành năng lực kinh tế cụ thể. Vốn đầu tư chỉ tạo ra sức mạnh dài hạn khi gắn với công nghệ, nhân lực, thị trường và khả năng tổ chức sản xuất. Công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được ứng dụng và thương mại hóa. Nghiên cứu chỉ tạo ra tác động kinh tế rộng khi có cơ chế kết nối với doanh nghiệp và người sử dụng.

Do đó, TPHCM cần phân biệt rõ giữa huy động vốn và tạo lập năng lực. Một dự án có quy mô đầu tư lớn không mặc nhiên tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều cần quan tâm là dự án tạo thêm bao nhiêu việc làm có chất lượng, hình thành năng lực sản xuất nào, sử dụng bao nhiêu nhà cung cấp trong nước, chuyển giao hoặc phát triển được công nghệ gì và đóng góp ra sao vào khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.

Thứ tư là hệ thống không gian và kết nối. Đây không chỉ là mạng lưới đường bộ, đường sắt, cảng, sân bay và hạ tầng kỹ thuật, mà còn là cách bố trí các chức năng kinh tế để con người và nguồn lực có thể tương tác với chi phí hợp lý. Trung tâm nghiên cứu cần kết nối với doanh nghiệp; khu công nghiệp cần tiếp cận nguồn nhân lực và logistics; khu dân cư cần kết nối với việc làm, giáo dục, y tế và các dịch vụ thiết yếu; còn các trung tâm thương mại, văn hóa và sáng tạo cần có khả năng tiếp cận thuận lợi đối với những nhóm người sử dụng khác nhau.

Thứ năm là hệ thống thể chế và điều phối. Một siêu đô thị không thể vận hành hiệu quả nếu mỗi ngành, mỗi địa bàn và mỗi chủ thể chỉ tối ưu hóa lợi ích riêng. Quy hoạch, đầu tư, giao thông, dữ liệu, nhà ở, giáo dục, khoa học - công nghệ và phát triển doanh nghiệp cần được kết nối bằng mục tiêu chung, cơ chế phối hợp và trách nhiệm rõ ràng.

Thể chế tốt không chỉ là ban hành nhiều chính sách hoặc tổ chức nhiều chương trình hợp tác. Đó là khả năng giải quyết những vấn đề liên ngành, giảm chi phí giao dịch, tạo điều kiện thử nghiệm giải pháp mới và xác định được ai chịu trách nhiệm về kết quả. Năm hệ thống này liên kết với nhau tạo nên cấu trúc siêu đô thị. Thiếu một trong các mắt xích, năng lực chuyển hóa nguồn lực thành giá trị sẽ bị suy giảm.

Bình luận (0)

Lên đầu trang