(CATP) Trong biên niên sử của Chính phủ nước Việt Nam hiện đại, cái tên Phạm Văn Đồng gắn liền với một kỷ lục vô tiền khoáng hậu: 32 năm liên tục giữ cương vị Thủ tướng (1955 - 1987). Đó không chỉ là con số về thời gian, mà là hiện thân của một bản lĩnh thép, một trí tuệ mẫn tiệp đã chèo lái con thuyền quốc gia băng qua những hải trình bão táp nhất của thế kỷ XX: từ khói lửa chiến tranh chia cắt, những năm tháng cam go của thời kỳ bao cấp, đến những bước chuyển mình đầy đau đớn nhưng quả cảm trước ngưỡng cửa "đổi mới".
Những quyết sách trong lửa đạn
Tiếp quản cương vị người đứng đầu Chính phủ sau Hiệp định Genève, Phạm Văn Đồng đối mặt với một thực tại nghiệt ngã: một đất nước bị chia cắt làm hai miền với hai chế độ chính trị khác biệt, một nửa miền Bắc vừa thoát khỏi 9 năm kháng chiến trường kỳ, kiệt quệ và nghèo nàn. Nếu Chủ tịch Hồ Chí Minh là linh hồn, là ngọn cờ tập hợp đại đoàn kết dân tộc, thì Thủ tướng Phạm Văn Đồng chính là vị "tổng công trình sư” tài ba, người cụ thể hóa các quyết sách chiến lược của Đảng thành những tấn thóc, những dòng điện và những công trình hy vọng.
Giai đoạn 1955 - 1975, ông giữ vai trò "Tổng tư lệnh" của mặt trận kinh tế - xã hội. Đây là thời kỳ miền Bắc vừa phải thực hiện cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa, vừa phải gồng mình dồn toàn bộ sức người, sức của cho tiền tuyến lớn miền Nam. Bản lĩnh của Thủ tướng thể hiện ở khả năng điều hành vĩ mô trong điều kiện nguồn lực quốc gia ở mức cực kỳ hạn hẹp. Giữa những trận mưa bom bão đạn của đế quốc Mỹ hòng đưa miền Bắc về "thời kỳ đồ đá”, ông vẫn kiên định một triết lý điều hành lấy dân làm gốc: "Giao thông không được đứt mạch, trường học không được ngừng giảng và bệnh viện phải bám sát dân".

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm xưởng sản xuất vật liệu xây dựng của sinh viên trường Đại học Bách Khoa Hà Nội (năm 1969)
Những người cộng sự thời đó vẫn còn nhắc mãi hình ảnh vị Thủ tướng gầy gò, đi dép cao su, có mặt tại những công trường thủy lợi nắng cháy da người hay những hầm mỏ Quảng Ninh mù mịt khói than. Ông không ngồi trong phòng máy lạnh để nghe báo cáo qua những trang giấy thơm mùi mực; ông bước xuống bùn cùng nông dân, vào tận xưởng máy cùng công nhân để lắng nghe hơi thở thực tế. Chính phong cách sâu sát này đã giúp ông đưa ra những quyết định mang tính xoay chuyển, xây dựng một hậu phương miền Bắc vững chãi như thành đồng, trở thành điểm tựa vững chắc nhất cho ngày đại thắng mùa Xuân năm 1975.
Tư duy vượt rào dũng cảm và bước chuyển mình đổi mới
Sau năm 1975, trong niềm vui thống nhất chưa kịp trọn vẹn, đất nước lại rơi vào một cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng. Những sai lầm chủ quan trong quản lý kinh tế, cộng với hậu quả tàn khốc của chiến tranh và sự bao vây cấm vận, đã đẩy dân tộc vào một cuộc thử thách sống còn mới. Đây có lẽ là giai đoạn bão giông nhất trong sự nghiệp cầm quyền của Thủ tướng Phạm Văn Đồng. Nhìn cảnh dân nghèo, thiếu hụt lương thực, hàng hóa khan hiếm, vị Thủ tướng vốn nổi tiếng điềm đạm đã không ít lần mất ngủ vì đau xót.
Những câu chuyện hậu trường sau này mới được hé lộ về tư duy "vượt rào" đầy dũng cảm của ông. Trong những cuộc họp Bộ Chính trị căng thẳng đầu thập niên 80, khi nhiều quan điểm vẫn còn bảo thủ với cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp, Thủ tướng Phạm Văn Đồng đã lặng lẽ nhưng quyết liệt ủng hộ những mầm mống của sự thay đổi. Ông là người đứng sau bảo vệ những mô hình thí điểm "khoán sản phẩm" ở Hải Phòng, Long An hay các nỗ lực "xé rào" kinh tế tại TPHCM.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thị sát ruộng lúa năng suất cao của Nhân dân xã Hải Anh, huyện Hải Châu, tỉnh Nam Hà (6/1969)
Ông từng thẳng thắn chia sẻ với các cộng sự thân tín bằng một sự tự phê bình đầy trí tuệ: "Chúng ta đánh giặc giỏi, nhưng làm kinh tế thì còn phải học nhiều. Không thể bắt người dân chịu đói mãi vì những lý thuyết chưa phù hợp với thực tiễn". Đây không chỉ là lời thừa nhận sự thật, mà là tuyên ngôn cho một sự thay đổi tất yếu.
Chính sự trăn trở, quyết tâm "tự soi, tự sửa" của ông đã góp phần quan trọng vào việc hình thành hệ thống tư duy "Đổi mới" cho Đại hội VI của Đảng (1986). Thủ tướng Phạm Văn Đồng không chọn con đường an toàn để giữ vững vị thế cá nhân; ông chọn con đường đối mặt với sự thật, lắng nghe tiếng thở dài của Nhân dân để cùng tập thể lãnh đạo tìm ra lối thoát cho dân tộc. Vai trò của ông trong việc chuẩn bị các văn kiện kinh tế - xã hội cho thời kỳ đầu "Đổi mới" chính là một di sản vô giá, khẳng định tầm nhìn của một nhà chính trị biết đặt lợi ích quốc gia lên trên mọi giáo điều.
Cốt cách văn hóa nhân văn và sự liêm chính thuần khiết
Suốt hơn ba thập kỷ đứng ở đỉnh cao quyền lực, điều gì đã giúp Phạm Văn Đồng đứng vững trước những cơn sóng dữ của thời đại? Câu trả lời không chỉ nằm ở trí tuệ, mà ở cốt cách văn hóa và sự liêm chính đến thuần khiết. Ông là hiện thân sống động nhất của đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh: cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm hỏi các chiến sỹ tự vệ Đài phát thanh Mễ Trì, vùng bị máy bay Mỹ bắn phá, ngày 30/12/1972
Trong những năm tháng cả nước thắt lưng buộc bụng, người đứng đầu Chính phủ vẫn dùng cơm tập thể, đi chiếc xe cũ và sống trong ngôi nhà công vụ mà mọi đồ đạc đều thuộc sở hữu của Nhà nước. Ông coi quyền lực là công cụ để phụng sự, không phải để thụ hưởng. Chính sự liêm chính tuyệt đối ấy đã tạo nên uy tín chính trị vững chắc, giúp ông trở thành hạt nhân đoàn kết trong Chính phủ và sự tin yêu tuyệt đối của Nhân dân.
Sự uyển chuyển trong bản lĩnh của ông còn thể hiện ở nghệ thuật ngoại giao kinh tế. Những năm 1980, khi Việt Nam bị bao vây cấm vận ngặt nghèo, Thủ tướng đã tận dụng tối đa uy tín cá nhân để tìm kiếm sự ủng hộ từ bạn bè quốc tế. Ông chinh phục đối phương không chỉ bằng các con số kinh tế, mà bằng tiếng nói của một nhà văn hóa lớn, về quyền được sống và quyền được phát triển của một dân tộc đã chịu quá nhiều đau thương. Cái tâm sáng và sự lịch lãm của ông đã khiến ngay cả những đối thủ chính trị cũng phải dành sự nể trọng, góp phần từng bước phá thế bao vây, mở đường cho Việt Nam hội nhập sau này.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm công trường xây dựng nhà máy xi măng Hoàng Thạch (01/1980)
Di sản lớn nhất mà cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng để lại sau 32 năm chèo lái không chỉ là những công trình, những chỉ số, mà là một bài học về lòng dân. Ông đã chứng minh rằng: Một người lãnh đạo thực thụ không phải là người đứng cao hơn dân để ban phát, mà là người biết cúi xuống thật thấp để lắng nghe nỗi đau của dân và đứng lên thật vững để bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia.
Kỷ niệm 120 năm ngày sinh của ông (1906 - 2026), nhìn lại chặng đường dài ông đã đi, ta càng thấy rõ hình ảnh một "cây bạch tùng" hiên ngang giữa bão tố. Bản lĩnh, trí tuệ và sự tận hiến của Thủ tướng Phạm Văn Đồng mãi mãi là ngọn đuốc soi sáng cho thế hệ hôm nay trong hành trình đưa Việt Nam vươn mình, hiện thực hóa khát vọng dân tộc hùng cường.
(Còn tiếp...)
(CATP) Trong dòng chảy bất tận của lịch sử ngoại giao Cách mạng Việt Nam, cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng hiện thân như một biểu tượng rực rỡ của trí tuệ, bản lĩnh và cốt cách văn hóa Đông - Tây hòa quyện. Kỷ niệm 120 năm ngày sinh của ông (1906 - 2026), nhìn lại những bước chân ông trên vũ đài quốc tế, chúng ta càng thấu hiểu sâu sắc chân dung một vị thuyền trưởng tài ba, người đã chèo lái con thuyền lợi ích dân tộc đi qua những thác ghềnh của cuộc đấu trí cam go bậc nhất thế kỷ XX bằng một phong thái ung dung và một trái tim rực lửa yêu nước.