Công nghiệp văn hóa là một lĩnh vực chịu tác động đồng thời của kinh tế, công nghệ, giáo dục, truyền thông, thị trường và đời sống xã hội. Nếu chỉ sử dụng những chỉ tiêu kinh tế như doanh thu, tốc độ tăng trưởng, số lượng doanh nghiệp hay lượng khách du lịch để đánh giá thì sẽ không phản ánh được giá trị cốt lõi của văn hóa. Ngược lại, nếu chỉ nói đến những giá trị tinh thần mà không lượng hóa được mức độ chuyển biến thì các chủ trương rất khó đi vào thực tiễn. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải chuyển hóa tư tưởng Hồ Chí Minh thành một hệ thống giá trị có thể quản trị, có thể đánh giá và có thể kiểm chứng bằng thực tiễn.
Quá trình chuyển hóa ấy cần diễn ra theo một chuỗi thống nhất. Trước hết là xác định những giá trị cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Tiếp theo là diễn giải các giá trị đó thành những nguyên lý phát triển phù hợp với công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số. Từ các nguyên lý, xây dựng những mục tiêu chiến lược cho từng lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, thiết kế, xuất bản, trò chơi điện tử, quảng cáo, bảo tàng, nghệ thuật biểu diễn hay nội dung số. Sau đó, mỗi mục tiêu phải được cụ thể hóa thành hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá để các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng có cùng một cách hiểu và cùng một phương pháp hành động.
Điều đáng chú ý là phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tiếp cận tư tưởng Hồ Chí Minh theo hướng giải thích nội dung tư tưởng, phân tích giá trị lịch sử hoặc khẳng định ý nghĩa chính trị. Cách tiếp cận đó rất cần thiết nhưng chưa còn đủ trước yêu cầu của một nền quản trị hiện đại. Một quốc gia muốn phát triển công nghiệp văn hóa không thể chỉ dựa trên những nguyên tắc mang tính định tính. Mọi chiến lược phát triển đều cần có mục tiêu rõ ràng, hệ giá trị thống nhất, tiêu chuẩn đánh giá cụ thể và những công cụ quản trị có khả năng đo lường kết quả. Nói cách khác, muốn tư tưởng Hồ Chí Minh thực sự đi vào cuộc sống thì phải chuyển hóa tư tưởng thành năng lực quản trị phát triển.
Đó cũng là khoảng trống lớn trong quá trình triển khai Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới.

Bác Hồ với bà con các dân tộc thiểu số (Ảnh tư liệu)
Ngày nay, khi đánh giá sự phát triển của công nghiệp văn hóa, chúng ta thường sử dụng những chỉ số quen thuộc như tốc độ tăng trưởng, doanh thu, lượng khách du lịch, số lượng doanh nghiệp, số lượng sản phẩm, lượng người xem hay mức độ lan tỏa trên các nền tảng số. Những chỉ số ấy phản ánh quy mô phát triển của thị trường, nhưng chưa phản ánh được chất lượng phát triển của văn hóa. Một bộ phim đạt doanh thu hàng trăm tỷ đồng có thực sự làm cho người dân hiểu hơn về lịch sử dân tộc hay không? Một chương trình âm nhạc thu hút hàng chục nghìn khán giả có thực sự nuôi dưỡng tình yêu văn hóa Việt Nam, thúc đẩy sáng tạo và khơi dậy khát vọng cống hiến hay không? Một lễ hội có hàng triệu lượt khách tham dự có thực sự góp phần bảo tồn bản sắc, nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương và tạo ra những giá trị phát triển lâu dài hay không? Nếu không trả lời được những câu hỏi đó thì rất khó khẳng định rằng công nghiệp văn hóa đang phát triển đúng tinh thần mà Hồ Chí Minh đã đặt nền móng.
Điều cần thiết hiện nay là xây dựng một hệ quy chiếu quốc gia về phát triển văn hóa, lấy tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng để đánh giá mọi chính sách, mọi chương trình và mọi lĩnh vực của công nghiệp văn hóa. Hệ quy chiếu ấy không nhằm thay thế các chỉ số kinh tế, mà bổ sung cho chúng một hệ giá trị phát triển. Nó giúp trả lời không chỉ câu hỏi phát triển được bao nhiêu, mà còn trả lời câu hỏi phát triển để làm gì, vì ai và tạo ra những giá trị gì cho đất nước.
Giá trị đầu tiên cần được chuyển hóa thành chỉ số là phát triển con người. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Vì vậy, thành công của công nghiệp văn hóa không thể chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm văn hóa được tạo ra, mà phải được đo bằng mức độ phát triển của chính con người. Người dân có nhiều cơ hội tiếp cận văn hóa hơn hay không? Họ có đọc nhiều hơn, học nhiều hơn, sáng tạo nhiều hơn, sống nhân văn hơn và hạnh phúc hơn hay không? Văn hóa có góp phần nâng cao sức khỏe tinh thần, năng lực sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và chất lượng cuộc sống hay không? Đây mới là những chỉ số phản ánh đúng mục tiêu phát triển mà Hồ Chí Minh đã xác lập.
Giá trị thứ hai là bản sắc dân tộc. Trong nhiều năm qua, chúng ta thường đánh giá bản sắc bằng số lượng di sản, lễ hội hay di tích được bảo tồn. Đó mới chỉ là bảo tồn hình thức. Điều cần đo lường là sức sống của bản sắc trong xã hội hiện đại. Bao nhiêu người trẻ hiểu lịch sử dân tộc? Bao nhiêu sản phẩm văn hóa mới được sáng tạo từ chất liệu văn hóa Việt Nam? Bao nhiêu làng nghề tiếp tục thu hút được thế hệ kế cận? Bao nhiêu giá trị truyền thống được chuyển hóa thành thiết kế, điện ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử, thời trang hay các nền tảng số? Một nền văn hóa mạnh không phải là nền văn hóa giữ được nhiều di sản nhất, mà là nền văn hóa tiếp tục tạo ra giá trị mới từ chính những di sản ấy.
Giá trị thứ ba là năng lực sáng tạo của xã hội. Hồ Chí Minh luôn coi con người là chủ thể sáng tạo của lịch sử. Vì vậy, công nghiệp văn hóa không thể chỉ tập trung vào một số doanh nghiệp lớn hay một số nghệ sĩ nổi tiếng. Điều quan trọng hơn là tạo ra một xã hội mà ở đó mọi người đều có cơ hội sáng tạo. Chỉ số cần được quan tâm không chỉ là số lượng doanh nghiệp văn hóa hay doanh thu của ngành, mà còn là số lượng tác phẩm mới, tài sản trí tuệ mới, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, sản phẩm văn hóa có giá trị quốc tế, khả năng ứng dụng công nghệ mới và năng lực đổi mới của cộng đồng.
Giá trị thứ tư là xây dựng xã hội học tập. Nếu học tập suốt đời là nền tảng của sáng tạo thì đây phải là một trong những chỉ số quan trọng nhất của phát triển văn hóa. Không thể chỉ đo số lượng trường học hay số người có bằng cấp, mà phải đo năng lực học tập của cả xã hội. Bao nhiêu người trưởng thành vẫn tiếp tục học tập hằng năm? Bao nhiêu doanh nghiệp xây dựng văn hóa học tập? Bao nhiêu thư viện, bảo tàng, trung tâm văn hóa và trung tâm đổi mới sáng tạo thực sự trở thành không gian học tập của cộng đồng? Một xã hội càng ham học hỏi thì công nghiệp văn hóa càng có nhiều cơ hội phát triển.
Giá trị thứ năm là đại đoàn kết và gắn kết xã hội. Văn hóa không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tạo ra sự kết nối giữa con người với con người, giữa các cộng đồng và giữa các thế hệ. Một nền công nghiệp văn hóa phát triển phải góp phần giảm khoảng cách văn hóa, mở rộng sự tham gia của người dân, tôn trọng sự khác biệt, thúc đẩy hợp tác sáng tạo và nâng cao niềm tin xã hội. Nếu xã hội ngày càng phân hóa, con người ngày càng cô lập và cộng đồng ngày càng rời rạc thì dù doanh thu công nghiệp văn hóa có tăng, nền văn hóa ấy vẫn chưa thật sự phát triển.
Giá trị thứ sáu là sức mạnh mềm quốc gia. Sức mạnh mềm không phải là kết quả của truyền thông đơn thuần, mà là kết quả của một nền văn hóa có khả năng chinh phục thế giới bằng những giá trị tốt đẹp của mình. Điều cần đo không chỉ là lượng khách quốc tế hay giá trị xuất khẩu sản phẩm văn hóa, mà còn là mức độ yêu thích văn hóa Việt Nam, khả năng lan tỏa của các tác phẩm văn hóa Việt Nam, mức độ ảnh hưởng của ngôn ngữ, ẩm thực, điện ảnh, âm nhạc, kiến trúc, thiết kế và lối sống Việt Nam đối với bạn bè quốc tế.
Và cuối cùng là khát vọng phát triển dân tộc. Đây có lẽ là giá trị lớn nhất trong toàn bộ tư tưởng Hồ Chí Minh nhưng cũng là giá trị khó lượng hóa nhất. Tuy nhiên, khó không có nghĩa là không thể đo lường. Một quốc gia có khát vọng là quốc gia có nhiều người trẻ lựa chọn khởi nghiệp sáng tạo; có nhiều công dân chủ động học tập suốt đời; có nhiều doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới; có nhiều tác phẩm nghệ thuật truyền cảm hứng cống hiến; có nhiều cộng đồng tự nguyện gìn giữ di sản và chung tay giải quyết các vấn đề xã hội. Khát vọng phát triển không chỉ được thể hiện trong lời nói, mà phải được phản ánh bằng hành động của hàng triệu con người.
Chẳng hạn, giá trị "lấy con người làm trung tâm" không thể chỉ dừng ở một khẩu hiệu. Giá trị ấy cần được chuyển thành những chỉ số phản ánh chất lượng phát triển con người thông qua văn hóa. Người dân có cơ hội tiếp cận các thiết chế văn hóa hay không. Mỗi năm họ dành bao nhiêu thời gian cho việc đọc sách, tham quan bảo tàng, tham gia hoạt động nghệ thuật hay học tập kỹ năng mới. Bao nhiêu sản phẩm văn hóa thực sự giúp cải thiện tri thức, sức khỏe tinh thần, năng lực sáng tạo và sự gắn kết cộng đồng. Khi những chỉ số ấy được theo dõi thường xuyên, chúng ta mới có thể biết văn hóa có thực sự phục vụ con người hay chưa.
Tương tự, giá trị "dân tộc là gốc" cũng cần được lượng hóa. Không phải bằng số lượng lễ hội hay số lượng di tích được xếp hạng, mà bằng mức độ người dân hiểu, sử dụng, sáng tạo và tự hào về các giá trị văn hóa Việt Nam trong đời sống hiện đại. Một di sản chỉ thật sự sống khi được thế hệ trẻ tiếp tục sáng tạo. Một làng nghề chỉ thật sự được bảo tồn khi người trẻ còn muốn gắn bó. Một ngôn ngữ chỉ thật sự mạnh khi tiếp tục tạo ra tác phẩm mới có sức lan tỏa. Những chỉ số này phản ánh sức sống của bản sắc, chứ không chỉ phản ánh số lượng di sản.
Đối với giá trị "học tập suốt đời", cần theo dõi không chỉ số lượng trường học hay lớp học, mà cả mức độ hình thành xã hội học tập. Bao nhiêu doanh nghiệp có chương trình đào tạo thường xuyên. Bao nhiêu bảo tàng trở thành không gian học tập. Bao nhiêu thư viện hoạt động hiệu quả. Bao nhiêu người trưởng thành tham gia học tập mỗi năm. Bao nhiêu người cập nhật kỹ năng số, kỹ năng sáng tạo và tri thức mới. Khi đó, học tập suốt đời mới trở thành một năng lực phát triển của xã hội chứ không còn là một khẩu hiệu.
Khi toàn bộ hệ thống giá trị được chuyển hóa thành các chỉ số phát triển, tư tưởng Hồ Chí Minh sẽ không chỉ tồn tại trong các văn kiện hay giáo trình, mà trở thành một công cụ quản trị quốc gia. Mỗi chính sách đều có cơ sở để xây dựng. Mỗi chương trình đều có tiêu chuẩn để đánh giá. Mỗi địa phương đều có mục tiêu để phấn đấu. Mỗi doanh nghiệp văn hóa đều có định hướng để phát triển. Quan trọng hơn, toàn xã hội sẽ có một hệ quy chiếu chung để nhận biết đâu là sự phát triển đúng hướng, đâu là sự phát triển lệch hướng. Đó cũng là con đường để tư tưởng Hồ Chí Minh tiếp tục được phát triển trong kỷ nguyên mới. Không chỉ được kế thừa bằng nhận thức, mà được tiếp biến thành phương pháp quản trị hiện đại; không chỉ được bảo vệ bằng lập luận, mà được khẳng định bằng những chỉ số phản ánh chất lượng phát triển của con người, của văn hóa và của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XXI.
(CATP) Một trong những đặc điểm nổi bật của tư tưởng Hồ Chí Minh là tinh thần cởi mở, cầu thị và luôn học hỏi những thành tựu tiến bộ của nhân loại. Trong suốt cuộc đời hoạt động Cách mạng, Người đã tiếp cận nhiều nền văn hóa, nhiều quốc gia và nhiều hệ tư tưởng khác nhau. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị đặc biệt trong tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là học nhiều, mà là biết lựa chọn điều gì cần học, điều gì cần tiếp thu và điều gì không phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Đó chính là ý nghĩa sâu sắc của quan điểm "tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại".
BÙI NGỌC - TRƯƠNG THUẬN - NGUYÊN DUY