Những giá trị cốt lõi và trường tồn của tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa:

Bài 4: Tiếp thu tinh hoa nhân loại trong phát triển các lĩnh vực văn hóa

Thứ Ba, 11/08/2026 10:09

|

(CATP) Một trong những đặc điểm nổi bật của tư tưởng Hồ Chí Minh là tinh thần cởi mở, cầu thị và luôn học hỏi những thành tựu tiến bộ của nhân loại. Trong suốt cuộc đời hoạt động Cách mạng, Người đã tiếp cận nhiều nền văn hóa, nhiều quốc gia và nhiều hệ tư tưởng khác nhau. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị đặc biệt trong tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là học nhiều, mà là biết lựa chọn điều gì cần học, điều gì cần tiếp thu và điều gì không phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Đó chính là ý nghĩa sâu sắc của quan điểm "tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại".

Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số, khả năng tiếp cận các sản phẩm văn hóa của thế giới chưa bao giờ dễ dàng như hiện nay. Chỉ trong vài giây, một xu hướng thời trang, một bộ phim, một nền tảng công nghệ, một trào lưu trên mạng xã hội hay một mô hình kinh doanh sáng tạo có thể lan tỏa đến mọi quốc gia. Điều đó mở ra những cơ hội rất lớn cho đổi mới sáng tạo, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức rất lớn đối với bản sắc văn hóa dân tộc.

Nếu không có một hệ giá trị đủ mạnh để định hướng, quá trình hội nhập rất dễ chuyển thành quá trình chạy theo thị hiếu. Điều gì đang phổ biến thì học theo. Điều gì đang tạo nhiều lượt xem thì sao chép. Điều gì đang thành công ở quốc gia khác thì tìm cách áp dụng nguyên mẫu. Khi đó, việc tiếp thu không còn là sáng tạo mà trở thành sự mô phỏng; không còn là hội nhập mà trở thành sự phụ thuộc về tư duy.

Đây chính là biểu hiện của căn bệnh hình thức trong hội nhập văn hóa. Chúng ta có thể nhanh chóng tiếp nhận hình thức bên ngoài của một sản phẩm, một mô hình hay một xu hướng, nhưng lại chưa hiểu đầy đủ bối cảnh lịch sử, nền tảng văn hóa, điều kiện xã hội và hệ giá trị đã tạo nên sự thành công của nó. Vì vậy, nhiều mô hình khi đưa vào Việt Nam chỉ giữ lại phần hình thức, trong khi phần cốt lõi lại không được chuyển hóa cho phù hợp với điều kiện và nhu cầu của xã hội Việt Nam.

Tư tưởng Hồ Chí Minh gợi mở một phương pháp hoàn toàn khác. Muốn tiếp thu tinh hoa nhân loại, trước hết phải hiểu chính mình. Một dân tộc chỉ có thể hội nhập một cách tự tin khi biết rõ mình là ai, những giá trị cốt lõi nào cần được giữ gìn và mục tiêu phát triển của mình là gì. Hệ giá trị gốc của dân tộc phải trở thành tiêu chuẩn để lựa chọn và đánh giá mọi giá trị mới từ bên ngoài.

Điều đó có nghĩa rằng, trước mỗi xu hướng văn hóa mới, trước mỗi mô hình phát triển mới hay trước mỗi sản phẩm sáng tạo mới của thế giới, cần đặt ra một chuỗi câu hỏi mang tính chiến lược. Giá trị này thực chất là gì? Nó được hình thành trong bối cảnh nào? Điều gì làm nên thành công của nó? Những yếu tố nào có thể tiếp thu? Những yếu tố nào không phù hợp với điều kiện của Việt Nam? Khi đưa vào Việt Nam, cần cải biến ra sao để phù hợp với hệ giá trị văn hóa, với con người và với mục tiêu phát triển của đất nước? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó, quá trình tiếp thu mới thực sự trở thành quá trình sáng tạo.

Chủ tịch Hồ Chí Minh gặp gỡ nghệ sĩ đoàn cải lương Nam bộ sau buổi biểu diễn tại Phủ Chủ tịch, ngày 22/12/1968 (Ảnh tư liệu)

Đối với công nghiệp văn hóa, nguyên tắc này càng có ý nghĩa quan trọng. Việt Nam cần học hỏi công nghệ sản xuất phim hiện đại, phương pháp quản trị các ngành công nghiệp sáng tạo, kỹ thuật phát triển trò chơi điện tử, mô hình vận hành bảo tàng, phương thức xây dựng thương hiệu quốc gia, nền tảng phân phối nội dung số và các tiêu chuẩn quốc tế về bản quyền. Nhưng điều Việt Nam tạo ra không thể chỉ là phiên bản thu nhỏ của Hollywood, Hàn Quốc hay Nhật Bản. Giá trị của công nghiệp văn hóa Việt Nam phải được hình thành từ chính lịch sử, con người, ngôn ngữ, mỹ học và triết lý sống của dân tộc Việt Nam. Hội nhập văn hóa vì vậy không phải là quá trình hòa tan vào thế giới, mà là quá trình đối thoại với thế giới bằng bản sắc của chính mình. Tiếp thu không phải là sao chép, mà là lựa chọn. Lựa chọn không phải để giữ nguyên, mà để cải biến. Cải biến không phải để khác biệt bằng mọi giá, mà để những giá trị tiến bộ của nhân loại có thể hòa quyện với những giá trị cốt lõi của dân tộc, tạo nên những giá trị mới mang bản sắc Việt Nam.

Đó cũng chính là tinh thần của tư tưởng Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên hội nhập: càng mở cửa với thế giới, càng phải hiểu sâu về chính mình; càng tiếp thu nhiều tri thức mới, càng phải có bản lĩnh để lựa chọn; và càng sáng tạo, càng phải làm cho những giá trị cốt lõi của dân tộc được làm giàu, được phát triển và được lan tỏa trong những hình thức mới. Chỉ khi đó, hội nhập mới trở thành động lực nâng cao sức mạnh văn hóa quốc gia, thay vì làm mờ nhạt bản sắc của dân tộc.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, văn hóa không phải là đích đến, mà là động lực để xây dựng con người và xây dựng đất nước. Người không nhìn văn hóa như một hoạt động mang tính phong trào, càng không xem văn hóa chỉ là công cụ tuyên truyền hay cổ động. Giá trị lớn nhất của văn hóa là làm cho con người thay đổi, giúp con người có lý tưởng, có niềm tin, có khát vọng và có năng lực để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Vì vậy, nếu văn hóa chỉ dừng lại ở việc tạo ra cảm xúc nhất thời mà không tạo ra những chuyển biến lâu dài trong con người và xã hội, thì văn hóa vẫn chưa hoàn thành sứ mệnh của mình.

Đây chính là vấn đề mà phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam cần phải nhìn nhận một cách thẳng thắn.

Những năm gần đây, chúng ta có nhiều sản phẩm văn hóa thành công về mặt thị trường. Điện ảnh tăng trưởng nhanh, nhiều chương trình nghệ thuật được đầu tư quy mô lớn, các lễ hội ngày càng chuyên nghiệp, các nền tảng số tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ. Tuy nhiên, cách đánh giá thành công vẫn chủ yếu dựa trên những chỉ số tức thời như doanh thu, lượng vé bán ra, số lượt người tham dự, lượt xem, lượt chia sẻ hay hiệu ứng truyền thông. Những con số ấy cần thiết, nhưng chúng chỉ phản ánh mức độ tiêu dùng văn hóa, chứ chưa phản ánh giá trị mà văn hóa tạo ra cho sự phát triển của đất nước.

Một câu hỏi quan trọng hơn cần được đặt ra là: sau khi bộ phim kết thúc, người xem mang theo điều gì? Sau khi buổi hòa nhạc khép lại, điều gì còn ở lại trong tâm trí của hàng chục nghìn khán giả? Sau khi lễ hội kết thúc, cộng đồng địa phương phát triển thêm được điều gì? Sau khi một chiến dịch truyền thông lan tỏa mạnh mẽ, xã hội có thay đổi một hành vi, một nhận thức hay một giá trị nào hay không?

Nếu câu trả lời chỉ là những cảm xúc trong vài giờ, vài ngày rồi nhanh chóng bị thay thế bởi một sản phẩm giải trí khác, thì giá trị của văn hóa vẫn chủ yếu dừng ở tiêu dùng. Nhưng nếu sau một bộ phim, nhiều người bắt đầu tìm đọc lịch sử, đến thăm các di tích, tìm hiểu văn hóa dân tộc; nếu sau một chương trình âm nhạc, nhiều người trẻ muốn học nhạc cụ dân tộc, muốn sáng tác bằng tiếng Việt hay muốn khám phá những giá trị truyền thống; nếu sau một lễ hội, cộng đồng địa phương biết tổ chức lại sản xuất, phát triển nghề truyền thống, nâng cao ý thức giữ gìn môi trường và gìn giữ bản sắc; nếu sau một tác phẩm nghệ thuật, nhiều người quyết định sống tử tế hơn, học tập nhiều hơn và cống hiến nhiều hơn, thì lúc đó văn hóa mới thực sự tạo ra giá trị phát triển.

Đó cũng chính là khác biệt căn bản giữa một nền công nghiệp giải trí và một nền công nghiệp văn hóa. Công nghiệp giải trí tạo ra sự hài lòng trong hiện tại. Công nghiệp văn hóa phải tạo ra năng lực phát triển cho tương lai. Một bên hướng đến việc giữ chân khán giả càng lâu càng tốt. Bên kia phải hướng đến việc sau khi rời khỏi sản phẩm văn hóa, con người bắt đầu hành động tích cực hơn trong cuộc sống. Giá trị của văn hóa vì thế không kết thúc khi sân khấu hạ màn, khi bộ phim kết thúc hay khi lễ hội bế mạc. Giá trị thật sự của văn hóa bắt đầu từ những gì con người làm sau đó. Đây cũng là điều mà tư tưởng Hồ Chí Minh gợi mở cho việc xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Một quốc gia không trở nên hùng cường chỉ vì có nhiều sự kiện văn hóa, nhiều lễ hội hay nhiều sản phẩm giải trí. Một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi văn hóa nuôi dưỡng được khát vọng phát triển của nhiều thế hệ. Khát vọng ấy không được tạo ra bằng những khẩu hiệu, mà bằng những trải nghiệm văn hóa khiến mỗi người nhận ra rằng mình có thể đóng góp cho đất nước, rằng dân tộc mình có những giá trị đáng tự hào và rằng tương lai của đất nước cũng chính là tương lai của bản thân mình.

(Còn tiếp)

Bài 3: Lấy con người làm trung tâm cho phát triển nền văn hóa Việt Nam
 

Bình luận (0)

Lên đầu trang