Văn hóa luôn vận động cùng sự phát triển của lịch sử. Mỗi thời đại đều xuất hiện những hình thức biểu đạt mới, những công nghệ mới, những phương thức sáng tạo mới và những nhu cầu văn hóa mới của con người. Thế giới ngày nay đang bước vào kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, nền tảng số và công nghiệp sáng tạo. Những thay đổi ấy đặt ra câu hỏi lớn: liệu những tư tưởng được hình thành cách đây nhiều thập niên còn đủ sức dẫn dắt sự phát triển của văn hóa trong bối cảnh hoàn toàn mới hay không?
Điều làm cho tư tưởng Chủ tịch Hồ Chí Minh có sức sống lâu dài không phải vì đó là tư tưởng của một vị lãnh tụ, mà bởi những tư tưởng ấy được hình thành từ sự quan sát sâu sắc về con người, được kiểm chứng bằng thực tiễn của dân tộc và được tôi luyện trong hành trình tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau của nhân loại. Hồ Chí Minh không xây dựng một học thuyết về văn hóa từ bàn giấy. Mỗi quan điểm của Người đều được đúc kết từ trải nghiệm của một người đã sống, lao động, học tập và hoạt động trên nhiều châu lục; từ quá trình tiếp cận cả phương Đông và phương Tây; từ việc chứng kiến sự hưng thịnh và suy yếu của nhiều quốc gia; từ những thành công và thất bại của nhiều mô hình phát triển. Chính vì vậy, tư tưởng văn hóa của Hồ Chí Minh không chỉ phản ánh hoàn cảnh của Việt Nam trong thế kỷ XX mà còn chạm đến những quy luật có giá trị lâu dài đối với sự phát triển của mọi dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh, Lãnh tụ thiên tài, Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới
Những giá trị ấy không được hình thành trong một thời điểm, mà được kết tinh qua cả một quá trình tự học, tự rèn luyện và tự kiểm chứng. Người học từ văn hóa dân tộc để hiểu cội nguồn của mình. Người học từ các nền văn minh lớn để mở rộng tầm nhìn. Người học từ Nhân dân để hiểu cuộc sống. Người học từ thực tiễn để sửa đổi nhận thức. Mỗi chặng đường đều làm cho tư tưởng của Người trở nên sâu sắc hơn, thực tiễn hơn và gần gũi hơn với quy luật phát triển của con người.
Hệ giá trị ấy được hình thành qua bốn tầng kết tinh:
Kết tinh từ truyền thống dân tộc: hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, với những giá trị như yêu nước, nhân nghĩa, hiếu học, đoàn kết và tự cường.
Kết tinh từ tinh hoa văn hóa nhân loại: quá trình tiếp xúc, học hỏi và chọn lọc những giá trị tiến bộ của phương Đông và phương Tây, nhưng luôn giữ vững bản lĩnh độc lập.
Kết tinh từ thực tiễn Cách mạng Việt Nam: mọi tư tưởng đều được thử thách trong điều kiện đấu tranh, xây dựng đất nước và phục vụ Nhân dân, nên không dừng ở lý luận mà trở thành phương pháp hành động.
Kết tinh từ quy luật phát triển của con người: dù hoàn cảnh thay đổi, công nghệ thay đổi hay mô hình kinh tế thay đổi, những giá trị cốt lõi như phát triển con người, khơi dậy khát vọng, học tập, sáng tạo, đoàn kết và phụng sự cộng đồng vẫn là nền tảng của mọi quốc gia phát triển.
Đó cũng là lý do những giá trị mà Hồ Chí Minh để lại không phải là những chỉ dẫn cho một giai đoạn lịch sử cụ thể, mà là những giá trị nền tảng để định hướng cho mọi thời kỳ phát triển của đất nước. Dù phương thức sáng tạo có thay đổi, dù công nghệ có thay đổi hay mô hình kinh tế có thay đổi, thì mục tiêu cuối cùng của văn hóa vẫn không thay đổi: xây dựng con người, bồi dưỡng khát vọng dân tộc, gìn giữ bản sắc, tiếp thu tinh hoa nhân loại, khơi dậy sức sáng tạo của toàn xã hội và tạo dựng một nền văn hóa vì sự phát triển bền vững của đất nước.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, điều cần làm không phải chỉ là khẳng định giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh, mà quan trọng hơn là cụ thể hóa những giá trị ấy thành phương pháp phát triển văn hóa. Trong nhiều năm qua, chúng ta thường nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh dưới góc độ lịch sử, giáo dục hay chính trị, nhưng chưa dành sự quan tâm tương xứng đến việc chuyển hóa những tư tưởng đó thành tiêu chuẩn thiết kế chính sách, tiêu chí đánh giá hiệu quả và phương pháp tổ chức các hoạt động văn hóa trong nền kinh tế sáng tạo.
Đây cũng chính là yêu cầu mà Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam đặt ra. Phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới không thể chỉ dựa trên việc mở rộng đầu tư, tổ chức nhiều hoạt động hay xây dựng thêm thiết chế văn hóa. Điều cốt lõi là phải xác định được những giá trị nền tảng dẫn đường cho mọi quyết sách và mọi hoạt động sáng tạo. Nếu thiếu hệ giá trị ấy, công nghiệp văn hóa rất dễ chạy theo doanh thu, thị hiếu và xu hướng ngắn hạn. Nếu thiếu hệ giá trị ấy, đổi mới sáng tạo có thể tạo ra nhiều sản phẩm mới nhưng chưa chắc tạo ra những con người tốt hơn và một xã hội tốt đẹp hơn.
Vì vậy, việc nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa không chỉ nhằm nhìn lại quá khứ, mà nhằm tìm ra những nguyên lý có khả năng dẫn dắt tương lai. Những nguyên lý ấy cần được cụ thể hóa thành các giá trị nền tảng của phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới: lấy con người làm trung tâm; lấy bản sắc dân tộc làm nền tảng của sáng tạo; tiếp thu tinh hoa nhân loại bằng bản lĩnh văn hóa Việt Nam; xây dựng hệ sinh thái sáng tạo dựa trên đại đoàn kết toàn dân; hình thành văn hóa học tập suốt đời như nền móng của xã hội tri thức; và nuôi dưỡng khát vọng xây dựng một dân tộc hùng cường như mục tiêu cao nhất của mọi hoạt động văn hóa. Đó không chỉ là sự kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn là sự tiếp tục phát triển tư tưởng ấy trong điều kiện mới. Giá trị của một tư tưởng không nằm ở việc được nhắc lại nhiều lần, mà ở khả năng tiếp tục soi sáng những vấn đề mới của thời đại. Và đó chính là lý do tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa vẫn giữ nguyên sức sống trong kỷ nguyên số, trong nền kinh tế sáng tạo và trong quá trình xây dựng sức mạnh mềm quốc gia của Việt Nam hôm nay.
Nếu khoa học và công nghệ trả lời câu hỏi "làm bằng cách nào?", nếu kinh tế trả lời câu hỏi "tạo ra giá trị như thế nào?", thì tư tưởng Hồ Chí Minh trả lời câu hỏi quan trọng hơn: "phát triển để làm gì, vì ai và dựa trên những giá trị nào?". Đây là tầng tư duy nền tảng mà bất kỳ chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa nào của Việt Nam cũng phải giải quyết.
Vai trò đầu tiên của tư tưởng Hồ Chí Minh là xác lập mục tiêu phát triển. Công nghiệp văn hóa không được hình thành chỉ để tạo ra doanh thu, gia tăng xuất khẩu hay đóng góp vào tăng trưởng GDP. Những mục tiêu đó là cần thiết, nhưng không phải mục tiêu cao nhất. Mục tiêu cao nhất là xây dựng con người Việt Nam, bồi dưỡng khát vọng phát triển đất nước, củng cố bản sắc dân tộc và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Khi mục tiêu này được xác định rõ, mọi chính sách, mọi dự án và mọi sản phẩm văn hóa đều có một tiêu chuẩn để lựa chọn và đánh giá.
Vai trò thứ hai là xác lập hệ giá trị phát triển. Trong nền kinh tế thị trường, công nghiệp văn hóa luôn đứng trước sức ép của lợi nhuận, thị hiếu và tốc độ. Nếu không có một hệ giá trị dẫn đường, rất dễ xuất hiện xu hướng chạy theo nội dung gây sốc, giải trí đơn thuần, thương mại hóa quá mức hoặc sao chép những mô hình thành công từ bên ngoài. Tư tưởng Hồ Chí Minh đặt ra những nguyên tắc để giữ cho sự phát triển ấy không lệch hướng: lấy con người làm trung tâm, lấy dân tộc làm nền tảng, lấy Nhân dân làm chủ thể sáng tạo, lấy học tập và đổi mới làm động lực, lấy đoàn kết làm sức mạnh và lấy khát vọng phát triển đất nước làm mục tiêu cuối cùng.
Vai trò thứ ba là cung cấp phương pháp tư duy cho phát triển văn hóa. Hồ Chí Minh không tiếp cận văn hóa theo từng lĩnh vực riêng lẻ như điện ảnh, âm nhạc, xuất bản hay du lịch, mà nhìn văn hóa như một hệ thống tác động đến con người và sự phát triển của quốc gia. Điều đó có nghĩa rằng phát triển công nghiệp văn hóa cũng không thể chỉ là phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo riêng rẽ, mà phải đồng thời phát triển giáo dục, xây dựng xã hội học tập, nâng cao năng lực sáng tạo của người dân, bảo tồn di sản, phát triển khoa học công nghệ, hoàn thiện thể chế và mở rộng hợp tác quốc tế. Chỉ khi toàn bộ hệ thống cùng vận hành theo một hệ giá trị chung thì công nghiệp văn hóa mới có nền tảng phát triển bền vững.
Vai trò thứ tư là tạo ra tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả phát triển. Thành công của công nghiệp văn hóa không thể chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp, doanh thu, lượng khách hay số lượt người xem. Điều quan trọng hơn là những sản phẩm văn hóa đó đã góp phần hình thành con người như thế nào, có làm gia tăng năng lực sáng tạo của xã hội hay không, có khơi dậy niềm tự hào dân tộc và khát vọng cống hiến hay không, có tạo ra những giá trị mới được xã hội tiếp nhận và gìn giữ hay không. Đây là cách tiếp cận lấy chất lượng phát triển làm trung tâm, thay vì chỉ lấy quy mô phát triển làm thước đo.
Vai trò thứ năm là giữ cho công nghiệp văn hóa luôn gắn với lợi ích lâu dài của quốc gia. Thị trường luôn có xu hướng ưu tiên những giá trị đem lại lợi nhuận nhanh. Công nghệ luôn thúc đẩy sự thay đổi rất nhanh. Nhưng lợi ích của dân tộc lại được xây dựng trong nhiều thế hệ. Chính vì vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò như một "la bàn giá trị”, giúp phân biệt điều gì chỉ tạo ra lợi ích trước mắt với điều gì góp phần bồi đắp nền tảng văn hóa của quốc gia. Nhờ có "la bàn" ấy, Việt Nam có thể tiếp thu những thành tựu mới của thế giới mà không đánh mất bản sắc, phát triển kinh tế sáng tạo mà không đánh mất mục tiêu phát triển con người và mở rộng hội nhập mà vẫn giữ được bản lĩnh văn hóa dân tộc.
Có thể nói, nếu khoa học và công nghệ tạo ra công cụ, nếu doanh nghiệp tạo ra sản phẩm, nếu thị trường tạo ra giá trị kinh tế, thì tư tưởng Hồ Chí Minh tạo ra phương hướng phát triển. Đó không phải là vai trò thay thế thị trường, thay thế công nghệ hay thay thế quản trị hiện đại, mà là vai trò định hướng để tất cả những yếu tố ấy cùng vận động vì một mục tiêu chung: xây dựng nền công nghiệp văn hóa Việt Nam phát triển, hiện đại, giàu bản sắc và trước hết là phục vụ sự phát triển toàn diện của con người và sự hùng cường của dân tộc. Đó cũng là ý nghĩa của việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong triển khai Nghị quyết 80-NQ/TW. Tư tưởng của Người không chỉ là nền tảng chính trị hay đạo đức của phát triển văn hóa, mà còn là hệ giá trị, phương pháp tư duy và tiêu chuẩn định hướng cho toàn bộ quá trình hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện và đánh giá hiệu quả phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
(Còn tiếp)
Bùi Ngọc - Trương Thuận - Nguyên Duy