Thị trường phục hồi, giá vẫn giảm
Ngồi bên bờ ruộng, nhìn cánh đồng lúa chín vàng, ông Nguyễn Văn Gẫm (nông dân xã Châu Phong, tỉnh An Giang) không giấu được nỗi trăn trở khi lúa đến ngày thu hoạch nhưng thương lái đến rồi lại rời đi vì chưa chốt được giá.
Áp lực chi phí càng khiến người nông dân thêm nặng lòng. Giá dầu diesel tăng kéo theo chi phí thu hoạch tăng từ 160.000 đồng/công lên 250.000-300.000 đồng/công (1.000m2). Trong khi đó, giá lúa chỉ dao động 5.600 - 6.500 đồng/kg, khiến lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.
Điều đáng nói, nghịch lý "lượng tăng, giá giảm" không còn là hiện tượng ngắn hạn mà đang có dấu hiệu lặp lại theo chu kỳ. Khi chi phí đầu vào tăng, nhưng giá bán đầu ra bị kéo xuống bởi áp lực cạnh tranh, toàn bộ rủi ro đang dồn về phía người nông dân - mắt xích yếu nhất trong chuỗi giá trị.

Nông dân kỳ vọng
xuất khẩu gạo trong thời gian tới sẽ được cải thiện
Trong gần 3 tháng đầu năm 2026, tổng khối lượng gạo xuất khẩu đạt 1,74 triệu tấn, tăng 2,3% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, kim ngạch chỉ đạt 826,2 triệu USD, giảm 8,7%. Giá xuất khẩu bình quân giảm hơn 10%, xuống còn 477,6 USD/tấn.
Sự "lệch pha" giữa sản lượng và giá trị cho thấy một thực tế: hạt gạo Việt Nam vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng giá, thay vì bằng chất lượng và thương hiệu. Tại thị trường Philippines, chiếm gần 56% thị phần, sản lượng xuất khẩu tăng mạnh 30%, nhưng giá trị gia tăng lại không tương xứng. Điều này phản ánh áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Thái Lan, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chấp nhận hạ giá để giữ thị phần.
Ở góc độ khác, đây không chỉ là câu chuyện thị trường, mà là dấu hiệu cho thấy ngành lúa gạo vẫn chưa thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng. Khi chưa kiểm soát được chuỗi giá trị, từ giống, sản xuất đến tiêu thụ, việc "bán nhiều nhưng thu ít" là hệ quả tất yếu.
Tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu gạo năm 2026, diễn ra chiều 24/3/2026 tại TP.Cần Thơ vừa qua, câu hỏi vì sao "hạt ngọc trời" càng bán nhiều nhưng giá trị thu về lại giảm đã trở thành tâm điểm thảo luận, qua đó cho thấy áp lực tái cấu trúc ngành lúa gạo đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Nông dân khẩn trương thu hoạch lúa Đông Xuân
Chi phí logistics tăng, chuỗi giá trị bộc lộ "điểm nghẽn"
Tại hội nghị, ông Vương Quốc Nam (Phó Chủ tịch UBND TP.Cần Thơ) cho biết, năm 2025, sản lượng lúa của TP đạt hơn 4,65 triệu tấn, trong đó xuất khẩu khoảng 1,86 triệu tấn, chiếm gần 23% tổng sản lượng gạo xuất khẩu của cả nước.
Cần Thơ đã đẩy mạnh cơ giới hóa đồng bộ trong sản xuất; duy trì hơn 84.800ha cánh đồng lớn, với trên 30% diện tích có liên kết tiêu thụ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân. Đồng thời, triển khai đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp, hướng đến các thị trường cao cấp. Nhưng theo ông Nam, ngành hàng lúa gạo vẫn đối mặt với nhiều thách thức như chi phí đầu vào cao, áp lực vốn và biến động giá theo cung cầu thị trường.
Còn ở An Giang, ông Trần Thanh Hiệp (Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh) cho biết, vụ Đông Xuân 2025-2026 đạt sản lượng khoảng 3,8 triệu tấn, năng suất bình quân 7,61 tấn/ha. Dù trúng mùa, giá bán lại không đạt kỳ vọng.
Đáng chú ý, yếu tố logistics và xung đột tại Trung Đông đang tác động trực tiếp đến xuất khẩu. Theo ông Nguyễn Anh Sơn (Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương): "Xung đột tại khu vực Trung Đông đã làm chi phí vận chuyển trong nước tăng thêm từ 20.000 đến 30.000 đồng mỗi tấn do giá dầu tăng".

Lúa chín vàng đồng nhưng nông dân và thương lái chưa chốt được giá
Ông Sơn phân tích, tình trạng thiếu container, biến động giá cước và chi phí đầu vào tăng đã buộc doanh nghiệp điều chỉnh giá bán. "Doanh nghiệp cần lưu ý chặt chẽ các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là chi phí logistics và bảo hiểm, đồng thời chủ động chia sẻ rủi ro với đối tác trong bối cảnh thị trường biến động", ông Sơn khuyến nghị.
Điểm đáng lưu ý, chi phí logistics đang trở thành một trong những "nút thắt" lớn nhất của ngành. Khi giá xuất khẩu giảm, phần chi phí tăng thêm này không được hấp thụ ở khâu doanh nghiệp mà bị đẩy ngược về phía người sản xuất.
Ông Nguyễn Văn Hiền (một thương lái tại An Giang) cho biết, việc thu mua hiện nay luôn trong trạng thái thận trọng, bởi giá thế giới biến động nhanh, trong khi khả năng dự báo thị trường còn hạn chế. Điều này khiến chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp - thương lái - nông dân thiếu ổn định, dẫn đến tình trạng thu mua cầm chừng, thậm chí "bỏ cọc" khi giá biến động.
Thực tế này cho thấy một "điểm nghẽn" mang tính cấu trúc là chuỗi giá trị lúa gạo vẫn thiếu tính liên kết chặt chẽ và minh bạch. Khi thị trường biến động, rủi ro không được phân bổ hợp lý mà dồn về phía nông dân. Nếu không có cơ chế điều tiết hiệu quả, nghịch lý "được mùa mất giá” sẽ tiếp tục lặp lại.
Giải pháp nào để hóa giải nghịch lý?
Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn "lượng tăng, giá giảm", yêu cầu đặt ra không chỉ là giải pháp tình thế, mà là tái cấu trúc toàn diện ngành lúa gạo. Thứ nhất, chuyển mạnh từ tăng trưởng sản lượng sang nâng cao giá trị. Việc triển khai đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp cần được thực hiện quyết liệt, gắn với tiêu chuẩn hóa sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu. Đây là điều kiện tiên quyết để gạo Việt Nam tiếp cận các thị trường cao cấp.
Thứ hai, hoàn thiện và minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý xuất khẩu, điều tiết thị trường cần được đẩy mạnh nhằm hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp, dẫn đến hạ giá bán. Thứ ba, xây dựng cơ chế tài chính phù hợp. Cần có các gói tín dụng ưu đãi theo mùa vụ để doanh nghiệp chủ động thu mua, tạm trữ khi vào vụ thu hoạch rộ, tránh tình trạng bán tháo do áp lực vốn. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế dự trữ quốc gia linh hoạt để can thiệp thị trường khi cần thiết. Thứ tư, củng cố vai trò của hệ thống thương lái theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp, coi đây là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị, thay vì để hoạt động tự phát, thiếu kiểm soát như hiện nay.
Hạt gạo không chỉ là sản phẩm nông nghiệp, mà còn là hình ảnh quốc gia trên thị trường quốc tế. Nghịch lý hiện nay là lời cảnh báo rõ ràng rằng mô hình tăng trưởng cũ đã đến giới hạn. Muốn giữ vững vị thế xuất khẩu, ngành lúa gạo buộc phải chuyển từ "bán cái mình có” sang "bán cái thị trường cần", từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Xuất khẩu gạo tăng về lượng nhưng giảm về giá không đơn thuần là biến động nhất thời, mà phản ánh những vấn đề mang tính cấu trúc. Khi những điểm nghẽn về logistics, tài chính và liên kết chuỗi chưa được tháo gỡ, hạt gạo Việt Nam khó có thể nâng cao giá trị một cách bền vững.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng sản lượng, mà là tái định vị toàn bộ ngành lúa gạo theo hướng hiện đại, hiệu quả và có khả năng thích ứng với thị trường toàn cầu. Đây không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo đảm sinh kế cho hàng triệu nông dân và giữ vững uy tín nông sản Việt Nam.
"Những thông tin tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu gạo năm 2026 đã mang thêm niềm tin cho người sản xuất sau thời gian dài thị trường biến động. Dù vụ Đông Xuân năm nay trúng mùa, nhưng giá lúa trên đồng chưa ổn định nên bà con vẫn còn nhiều trăn trở. Người nông dân chúng tôi chỉ mong làm ra hạt lúa bán được giá, có lãi để tái đầu tư cho vụ sau. Thời gian qua, giá cả lên xuống thất thường, chi phí đầu vào tăng cao khiến nhiều hộ còn dè dặt, chưa mạnh dạn mở rộng sản xuất. Chúng tôi kỳ vọng, sau hội nghị này, các giải pháp từ Trung ương đến địa phương sẽ sớm được triển khai đồng bộ, tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu, qua đó tạo đầu ra ổn định hơn cho nông dân. Khi thị trường được khơi thông, giá lúa trong nước sẽ có điều kiện phục hồi và tăng trở lại, giúp người trồng lúa yên tâm gắn bó với ruộng đồng", bà Trần Cẩm Lệ (nông dân TP.Cần Thơ) chia sẻ.