Từ giải phóng Nha Trang (02/4) đến chiến thắng Xuân Lộc (21/4/1975):

Bài 1: Mở "vành đai thép" tiến vào giải phóng Sài Gòn

Thứ Năm, 02/04/2026 11:51

|

(CATP) Tháng Tư năm 1975, lịch sử dân tộc cuộn chảy trong khí thế của những cơn đại hồng thủy. Sau những đòn điểm huyệt chí mạng tại Tây Nguyên và cuộc tổng tiến công thần tốc quét sạch quân thù tại Huế - Đà Nẵng, đại quân ta như con tàu không phanh, lao về phía Nam với sức mạnh không gì cản nổi. Giữa cái nắng rát bỏng của mùa hè Miền Nam, mệnh lệnh của Đại tướng Võ Nguyên Giáp: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa; tranh thủ từng phút, từng giờ; xốc tới mặt trận; giải phóng Miền Nam. Quyết chiến và toàn thắng!" đã trở thành tiếng kèn xung trận vang vọng khắp các cánh quân. Trong hành trình bão táp ấy, việc giải phóng Nha Trang (02/4/1975) và đập tan phòng tuyến Xuân Lộc (21/4/1975) chính là những "nhát búa thép" quyết định, làm rung chuyển tận gốc rễ và chính thức khép lại mọi hy vọng kháng cự cuối cùng của chế độ Sài Gòn tại cửa ngõ phía Đông.

Nha Trang: Điểm rơi tất yếu của quân cờ domino

Khi Đà Nẵng thất thủ vào ngày 29/3/1975, cái gọi là "phòng tuyến ven biển" của quân đội Sài Gòn thực chất đã trở thành một đống đổ nát về mặt chiến lược. Quân khu 2 của địch, vốn đã rệu rã sau thất bại tại Tây Nguyên, nay lại bị cắt rời khỏi Quân khu 1. Nha Trang - thành phố biển hiền hòa, bỗng chốc trở thành tâm điểm của một cuộc tháo chạy hỗn loạn chưa từng có.

Sáng ngày 02/4/1975, trước sức ép như vũ bão của quân ta, các đơn vị bảo vệ Nha Trang và căn cứ Cam Ranh của địch đã không còn tinh thần chiến đấu. Việc mất Nha Trang không đơn thuần là mất đi một tỉnh lỵ duyên hải, mà nó chính là điểm rơi của quân cờ domino cuối cùng tại dải miền Trung. Cam Ranh - căn cứ quân sự liên hợp hiện đại bậc nhất, nơi mà Mỹ và chính quyền Sài Gòn từng tin rằng là "bất khả xâm phạm" - đã sụp đổ chỉ trong chớp mắt.

Sự sụp đổ tại Nha Trang đã tạo ra một lỗ hổng mênh mông trên bản đồ quân sự của địch. Toàn bộ dải duyên hải Miền Trung từ Quảng Trị đến Khánh Hòa đã sạch bóng quân thù. Việc làm chủ Nha Trang mang ý nghĩa chiến lược cực kỳ quan trọng: nó nối thông con đường huyết mạch cho các binh đoàn chủ lực Miền Bắc hành quân thần tốc vào Nam, tạo bàn đạp trực tiếp để áp sát Quân khu 3 - trái tim của chế độ Sài Gòn.

Quân Giải phóng làm chủ sở chỉ huy Bộ tư lệnh vùng 2 duyên hải của quân đội Sài Gòn ở Nha Trang

Xuân Lộc: 12 ngày đêm máu và lửa tại cửa ngõ phía Đông

Nếu Nha Trang là một cuộc tiếp quản thần tốc, thì Xuân Lộc lại là một bản hùng ca của sự quả cảm, một cuộc đấu trí, đấu lực cam go đến nghẹt thở.

Sau khi mất Miền Trung và Tây Nguyên, chính quyền Nguyễn Văn Thiệu dồn toàn lực còn lại vào việc thiết lập một "tuyến phòng thủ từ xa" để bảo vệ Sài Gòn. Xuân Lộc - Long Khánh được chọn làm "cánh cửa thép". Tại đây, địch tập trung Sư đoàn 18 bộ binh tinh nhuệ nhất, cùng các đơn vị dù, biệt động quân và sự hỗ trợ tối đa của hỏa lực không quân từ Biên Hòa, Tân Sơn Nhất. Tướng Lê Minh Đảo phía bên kia chiến tuyến đã hung hăng tuyên bố: "Sẽ tử thủ tại Xuân Lộc, sẽ đánh một trận cho thế giới biết sức mạnh của quân lực Việt Nam Cộng hòa".

Trận đánh bắt đầu vào sáng ngày 09/4/1975. Quân đoàn 4 của ta tiến công trực diện vào thị xã. Cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt, giành giật từng ngôi nhà, góc phố. Địch dùng bom CBU (loại bom có sức hủy diệt lớn) hòng chặn đứng bước tiến của Quân Giải phóng. Trong những ngày đầu, do đánh trực diện vào hệ thống phòng ngự kiên cố của địch, ta gặp không ít khó khăn và tổn thất. Khói lửa trùm kín bầu trời Long Khánh, cái nóng của nắng tháng Tư hòa cùng sức nóng của đạn pháo khiến mặt đất như rung chuyển.

Tuy nhiên, chính trong khó khăn, nghệ thuật quân sự Việt Nam lại một lần nữa tỏa sáng. Nhận thấy đánh trực diện vào nơi địch tập trung sức mạnh nhất là không có lợi, Bộ Tư lệnh miền và Quân đoàn 4 đã có một quyết định thay đổi cục diện: Chuyển từ đánh trực diện sang vây hãm và chia cắt.

Quân Giải phóng tiến công vào sở chỉ huy quân đội Sài Gòn tại Xuân Lộc

Thượng tướng Trần Văn Trà sau này đã đúc kết: "Tại Xuân Lộc, ta đã thay đổi cách đánh, không đánh vào nơi mạnh nhất của địch mà đánh vào nơi hiểm yếu nhất, buộc địch phải tháo chạy hoặc bị tiêu diệt". Thay vì dồn sức vào thị xã, quân ta chuyển hướng tiêu diệt các đơn vị ứng cứu trên đường số 1 và số 20, đánh chiếm ngã ba Dầu Giây, cắt đứt con đường tiếp vận từ Sài Gòn lên Xuân Lộc.

"Nhát búa thép" đánh vào Dầu Giây đã làm tê liệt toàn bộ hệ thống phòng thủ Xuân Lộc. Khi cửa ngõ bị cô lập, mọi sự chi viện bị cắt đứt, phòng tuyến dù kiên cố đến đâu cũng trở nên vô nghĩa. Đêm 20, rạng sáng ngày 21/4/1975, dưới sức ép khủng khiếp của pháo binh và các mũi tiến công của ta, quân địch buộc phải bỏ Xuân Lộc, tháo chạy trong tuyệt vọng.

Đòn xoay vận mệnh và sự sụp đổ của một chế độ

Chiến thắng Xuân Lộc vào ngày 21/4/1975 không chỉ là một thắng lợi quân sự thuần túy, nó là phát súng lệnh báo hiệu sự kết thúc của một triều đại.

Chỉ vài giờ sau khi cánh cửa phía Đông bị đập tan, tại Sài Gòn, Nguyễn Văn Thiệu - người vừa thề tử thủ - đã phải cay đắng tuyên bố từ chức tổng thống trên sóng truyền hình. Lời từ chức của Thiệu chính là sự thừa nhận cay đắng rằng: Khi Xuân Lộc mất, Sài Gòn đã không còn hy vọng. Niềm tin cuối cùng của quan thầy Mỹ vào khả năng tự đứng vững của chính quyền Sài Gòn hoàn toàn tan vỡ.

Bộ đội Quân đoàn 4 tiến công giải phóng thị xã Xuân Lộc ngày 21/4/1975

Tiến trình từ Nha Trang đến Xuân Lộc là một sự kết nối hoàn hảo về mặt chiến lược. Nha Trang giải phóng là "nhát dao" cắt đứt huyết mạch duyên hải, còn Xuân Lộc giải phóng là "nhát búa" đập tan tấm khiên bảo vệ cuối cùng. Sau ngày 21/4, năm cánh Quân Giải phóng như năm ngón tay của một bàn tay thép đã sẵn sàng xòe ra, rồi nắm chặt lại, hướng về mục tiêu cuối cùng: Dinh Độc Lập.

Sự kết hợp giữa sức mạnh bạo lực cách mạng của các binh đoàn chủ lực và nghệ thuật chỉ đạo chiến tranh thực tiễn, sáng tạo của Đảng ta đã biến những ngày cuối tháng Tư thành một cuộc diễu binh vĩ đại của chính nghĩa.

Khúc vĩ thanh của ý chí thống nhất

Nhìn lại hành trình 21 ngày từ Nha Trang đến Xuân Lộc, chúng ta thấy rõ một dân tộc đang cuộn mình để thực hiện bước nhảy vọt của lịch sử. Đó không chỉ là câu chuyện của súng đạn, của các mũi tiến công, mà là câu chuyện của ý chí dân tộc. Những chiến sĩ giải phóng quân, mình đầy bụi đường, đôi chân rộp phồng sau những ngày hành quân không nghỉ, vẫn tiến về phía trước với một niềm tin cháy bỏng: Hòa bình và thống nhất.

Trưa ngày 30/4, khi lá cờ Cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, thế giới đã hiểu rằng: Không một "cánh cửa thép" nào, không một thế lực nào có thể ngăn cản được một dân tộc quyết tâm giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình. 51 năm đã trôi qua, nhưng âm hưởng của những "nhát búa thép" tháng Tư năm ấy vẫn mãi là niềm tự hào, là động lực để thế hệ hôm nay viết tiếp những trang sử hào hùng trong công cuộc xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng.

(Còn tiếp...)

Bình luận (0)

Lên đầu trang