TPHCM triển khai Luật Phát triển đô thị: Khơi thông nguồn lực cho tăng trưởng (Bài 3)

Thứ Ba, 08/09/2026 09:17

|

(CATP) Để thay đổi tư duy quy hoạch, TPHCM cần thiết lập cơ chế đánh giá tác động phát triển đối với các đồ án và dự án quy hoạch lớn. Mỗi phương án quy hoạch cần được xem xét không chỉ về tính phù hợp pháp lý và kỹ thuật mà còn về giá trị kinh tế, xã hội, môi trường và tài chính mà nó tạo ra. Phải biết một phương án quy hoạch tạo thêm bao nhiêu dân số, bao nhiêu việc làm, bao nhiêu giá trị kinh tế, bao nhiêu nguồn thu, cần bao nhiêu vốn hạ tầng, tạo ra bao nhiêu giá trị đất và gây ra những chi phí môi trường, giao thông hoặc xã hội nào.

Nền tảng của quy hoạch và quản trị

Nếu một phương án tạo ra tăng trưởng kinh tế lớn nhưng đồng thời tạo ra chi phí hạ tầng và môi trường lớn hơn giá trị tạo ra, thì đó không phải là phương án phát triển tốt. Quy hoạch vì vậy phải được nhìn như một quyết định đầu tư dài hạn của Thành phố.

Một đô thị có quy mô như TPHCM không thể tiếp tục quản trị bằng những bản đồ và cơ sở dữ liệu rời rạc. Thành phố cần hình thành một hệ thống dữ liệu không gian phát triển tích hợp đất đai, quy hoạch, dân số, hạ tầng, giao thông, giá đất, dự án đầu tư, nhà ở, việc làm, môi trường, ngập nước, năng lượng, không gian xanh và dịch vụ công.

Khi một dự án được đề xuất, hệ thống phải có khả năng trả lời nhanh những câu hỏi căn bản: đất ở đâu, thuộc quyền sử dụng của ai, quy hoạch cho phép gì, hạ tầng hiện có thế nào, dân số bao nhiêu, giao thông ra sao, trường học và y tế có đủ không, nguy cơ môi trường thế nào, dự án có thể tạo ra bao nhiêu giá trị và thành phố cần đầu tư bao nhiêu. Khi dữ liệu được kết nối, quy hoạch không còn là một sản phẩm tĩnh được lập rồi chờ nhiều năm mới điều chỉnh. Nó có thể trở thành một hệ thống động, liên tục cập nhật theo sự thay đổi của dân số, kinh tế, hạ tầng, môi trường và thị trường. Đó là nền tảng của quy hoạch dựa trên dữ liệu.

Các khu đô thị mới được quy hoạch gắn với khu vực trung tâm hiện hữu

Hai nhóm chiến lược này cần được đo bằng một hệ thống KPI liên kết. Ở tầng thứ nhất là KPI về quyền lực và năng lực quản trị. Thành phố phải biết bao nhiêu quyền đã được kích hoạt, bao nhiêu quyền đã có chủ thể rõ ràng, thời gian ra quyết định giảm bao nhiêu và số trường hợp phải xin ý kiến ngoài thẩm quyền còn bao nhiêu. Ở tầng thứ hai là KPI về không gian. Thành phố phải biết bao nhiêu vùng động lực đã được kích hoạt, bao nhiêu dự án chiến lược đã được chuẩn bị, bao nhiêu quỹ đất được đưa vào phát triển và hạ tầng được triển khai với tốc độ nào.

Ở tầng thứ ba là KPI về giá trị. Phải đo lượng vốn tư nhân huy động, giá trị đất tăng thêm, số việc làm tạo ra, mức tăng năng suất, nguồn thu mới và lượng giá trị hạ tầng được tạo ra trên mỗi đồng vốn công. Ở tầng thứ tư là KPI về con người. Phải đo thời gian đi lại, khả năng tiếp cận nhà ở, trường học, y tế và công viên, mức độ sử dụng giao thông công cộng, không gian công cộng và mức độ hài lòng của cư dân.

Bốn tầng này phải liên kết thành một chuỗi nhân quả. Nếu quyền lực được sử dụng tốt, quyết định phải nhanh hơn. Nếu quyết định nhanh hơn, dự án phải được triển khai nhanh hơn. Nếu dự án được triển khai tốt, không gian phải tạo ra nhiều giá trị hơn. Nếu giá trị tăng lên, nguồn lực xã hội phải được huy động tốt hơn. Và cuối cùng, nếu phát triển đúng hướng, con người phải được hưởng lợi. Nếu một mắt xích không thay đổi, phải đặt câu hỏi vì sao.

Một hệ thống phát triển như vậy không thể chỉ dựa vào báo cáo hành chính. Cần có 3 tầng giám sát. Tầng thứ nhất là giám sát thực thi của UBND Thành phố. Văn phòng UBND phải theo dõi tiến độ hàng tháng, phát hiện ngay những quyền chưa được kích hoạt, những quy trình đang tắc nghẽn và những nhiệm vụ quá hạn.

Tầng thứ hai là giám sát chính sách và kết quả của HĐND Thành phố. HĐND không chỉ xem xét Thành phố đã ban hành bao nhiêu văn bản mà phải theo dõi các KPI: thời gian ra quyết định, tiến độ dự án, vốn huy động, giá trị tạo ra và chất lượng sống. Tầng thứ ba là giám sát xã hội và độc lập. Các dữ liệu phù hợp phải được công khai để doanh nghiệp, người dân, chuyên gia, viện trường và cộng đồng có thể theo dõi. Những chỉ số quan trọng phải được cập nhật định kỳ, thay vì chỉ xuất hiện trong các báo cáo tổng kết cuối năm.

Thiết lập cơ chế giám sát

TPHCM cần một bảng điều khiển phát triển có khả năng cho thấy gần như theo thời gian thực quyền nào đã được kích hoạt, quyết định nào đang chậm, dự án nào đang nghẽn, nguồn vốn nào chưa huy động, khu vực nào chưa được kích hoạt và KPI nào đang xấu đi. Đây chính là công cụ để biến quản trị từ phản ứng sau khi vấn đề xảy ra sang quản trị chủ động dựa trên dữ liệu.

Điều quan trọng nhất là không được triển khai hai nhóm này như hai chương trình độc lập. Nhóm 1 phải tạo ra năng lực quyết định. Nhóm 2 phải tạo ra không gian để quyết định đó tạo ra giá trị. Khi kết nối lại, toàn bộ hệ thống sẽ hình thành một vòng tuần hoàn: trao quyền --> phân định trách nhiệm --> ra quyết định nhanh --> tổ chức không gian --> kích hoạt đất đai --> triển khai hạ tầng --> thu hút đầu tư --> tạo việc làm --> tăng giá trị đất --> tạo nguồn thu --> tái đầu tư --> cải thiện chất lượng sống.

"Điểm nghẽn" căn bản của TPHCM không chỉ là thiếu vốn. Vấn đề sâu hơn là Thành phố chưa khai thác đầy đủ khả năng tự tạo ra nguồn lực từ chính quá trình phát triển của mình. Một tuyến đường, tuyến metro, cây cầu, công viên hay một quyết định tái cấu trúc không gian đều có thể làm tăng giá trị đất, tăng khả năng tiếp cận, tăng năng suất kinh tế và tạo thêm nguồn thu. Nhưng nếu những giá trị đó không được nhận diện, định lượng và một phần được quay trở lại phục vụ đầu tư công, Thành phố sẽ luôn rơi vào vòng lặp: cần hạ tầng --> cần ngân sách --> ngân sách hạn chế --> hạ tầng chậm --> giá trị phát triển bị bỏ lỡ --> lại cần thêm ngân sách.

Đây mới là logic phát triển mà TPHCM cần xây dựng sau khi Luật có hiệu lực. Nếu chỉ làm Nhóm 1 mà không làm Nhóm 2, Thành phố có thể có một bộ máy được trao nhiều quyền hơn nhưng không tạo ra đủ không gian để phát triển. Nếu chỉ làm Nhóm 2 mà không làm Nhóm 1, Thành phố có thể có những quy hoạch rất tốt nhưng vẫn không thể triển khai nhanh. Chỉ khi hai nhóm được thực hiện đồng thời, Thành phố mới có khả năng chuyển từ mô hình quản lý đô thị sang mô hình kiến tạo phát triển đô thị.

Thành công của hai nhóm chiến lược cuối cùng không nên được đánh giá bằng số lượng văn bản, số lượng cuộc họp hay số lượng kế hoạch. Thước đo phải là năng lực hành động của Thành phố đã thay đổi như thế nào. Thành phố có ra quyết định nhanh hơn không? Dự án có chuẩn bị nhanh hơn không? Quy hoạch có tạo ra dự án không? Đất đai có tạo ra nguồn lực không? Hạ tầng có tạo ra giá trị không? Vốn tư nhân có được huy động tốt hơn không? Người dân có giảm thời gian đi lại không? Khả năng tiếp cận nhà ở và dịch vụ có tốt hơn không? Đó mới là những câu hỏi quyết định thành công.

Luật đã trao cho TPHCM một không gian thể chế lớn hơn. Nhưng quyền lực tự nó không tạo ra phát triển. Phát triển chỉ xuất hiện khi quyền lực được tổ chức thành năng lực quyết định, năng lực quyết định được chuyển thành dự án, dự án được kết nối với nguồn lực, nguồn lực được chuyển thành giá trị và giá trị cuối cùng quay trở lại phục vụ con người.

Vì vậy, Nhóm 1 và Nhóm 2 phải được xem là nền móng của toàn bộ chương trình thi hành Luật. Nhóm 1 xây dựng một chính quyền biết mình được quyền gì, ai phải quyết, quyết định trong bao lâu và chịu trách nhiệm về kết quả nào. Nhóm 2 xây dựng một không gian phát triển biết đặt nguồn lực ở đâu, tạo giá trị bằng cách nào, huy động vốn ra sao và tổ chức đời sống đô thị theo hướng nào.

Khi hai năng lực đó gặp nhau, TPHCM mới có thể thực sự bước sang một mô hình phát triển mới: chính quyền có khả năng quyết định nhanh hơn, quy hoạch có khả năng tạo ra dự án, dự án có khả năng tạo ra giá trị và sự phát triển cuối cùng được đo bằng chất lượng cuộc sống của con người. Đó là ý nghĩa sâu nhất của việc chuyển từ "trao quyền" sang "tạo ra năng lực phát triển".

Luật không phải là đích đến. Luật là nền tảng để Thành phố xây dựng một phương thức vận hành mới, trong đó mỗi quyền được trao đều phải được kích hoạt, mỗi quyết định phải tạo ra hành động, mỗi hành động phải tạo ra kết quả và mỗi kết quả phải được đo lường bằng những thay đổi thực sự trong đời sống đô thị.

Nhóm chiến lược không nên được hiểu đơn giản là "tìm thêm tiền" và "làm TOD". Mục tiêu sâu hơn là xây dựng một cơ chế phát triển mới cho TPHCM. Tài chính phải đi theo không gian phát triển. Không gian phát triển phải đi theo hạ tầng. Hạ tầng phải tạo ra giá trị. Giá trị phải tạo ra nguồn lực. Nguồn lực phải quay trở lại đầu tư. Và toàn bộ chu trình cuối cùng phải được kiểm chứng bằng sự thay đổi trong đời sống con người. Tài chính đô thị là máy tạo lực; TOD là cấu trúc truyền lực; dữ liệu và KPI là hệ thống điều khiển; còn chất lượng sống của người dân là thước đo cuối cùng.

Nếu làm được điều này, Luật không chỉ giúp TPHCM có thêm tiền, thêm đất hay thêm quyền. Quan trọng hơn, nó giúp Thành phố hình thành khả năng tự tạo ra nguồn lực, tự tái đầu tư và tự điều chỉnh mô hình phát triển của mình. Đó mới là giá trị lớn nhất mà hai nhóm chiến lược này cần tạo ra: không phát triển bằng cách tiêu hao ngày càng nhiều nguồn lực, mà phát triển bằng cách làm cho mỗi vòng đầu tư tạo ra năng lực đầu tư lớn hơn cho vòng tiếp theo, trong khi con người được sống tốt hơn trong cùng một đô thị.

(Còn tiếp...)

TPHCM triển khai Luật Phát triển đô thị: Khơi thông nguồn lực cho tăng trưởng (Bài 2)
 

Bình luận (0)

Lên đầu trang