TP.Hồ Chí Minh: Tiến vào kỷ nguyên mới bằng an sinh nhà ở xã hội:

Bài cuối: Để nhà ở xã hội là nơi thật sự đáng sống

Thứ Sáu, 06/11/2026 09:41

|

(CATP) Trong chiến lược phát triển nhà ở xã hội, nếu quyền được an cư là nền tảng, việc làm và thu nhập là điều kiện để duy trì cuộc sống, chi phí sinh hoạt hợp lý là yếu tố bảo đảm khả năng sống lâu dài, thì bản sắc cộng đồng và chất lượng đời sống tinh thần chính là những yếu tố quyết định một khu nhà ở có thực sự trở thành nơi đáng sống hay không.

Một căn nhà có thể đáp ứng yêu cầu về diện tích, kết cấu và công năng. Một khu dân cư có thể được đầu tư đầy đủ đường giao thông, trường học, công viên và các công trình dịch vụ. Nhưng những điều kiện vật chất ấy chưa đủ tạo nên một cộng đồng gắn kết. Người dân có thể sống cạnh nhau nhiều năm mà không biết tên nhau, trẻ em có thể lớn lên trong những khu nhà đông đúc nhưng thiếu không gian vui chơi và trải nghiệm chung, người cao tuổi có thể ở trong căn hộ an toàn nhưng vẫn cô đơn, còn các gia đình trẻ có thể bị cuốn vào vòng quay công việc, chi phí và trách nhiệm chăm sóc mà không có điều kiện tham gia đời sống cộng đồng. Đó là khoảng trống cần được nhận diện trong tư duy phát triển nhà ở xã hội: xây dựng nơi ở không đồng nghĩa với xây dựng cộng đồng; đầu tư hạ tầng không đồng nghĩa với nâng cao chất lượng đời sống tinh thần.

Nếu chính sách nhà ở xã hội chỉ dừng ở việc tạo lập số lượng căn hộ, giải quyết nhu cầu chỗ ở trước mắt và kiểm soát giá bán, thì thành quả đạt được vẫn chưa phản ánh đầy đủ mục tiêu an sinh. Một chính sách an sinh tiến bộ phải hướng đến việc hình thành những cộng đồng dân cư có khả năng cùng tồn tại, cùng phát triển, hỗ trợ lẫn nhau.

Phối cảnh dự án nhà ở xã hội thế hệ mới tại phường Long Trường, TPHCM (Ảnh minh họa)

Từ những người cùng cư trú đến một cộng đồng cùng phát triển

Cộng đồng không hình thành chỉ vì nhiều người cùng sinh sống trong một địa điểm, mà nó được tạo nên từ những mối quan hệ có ý nghĩa, những trải nghiệm chung, những quy tắc ứng xử được thừa nhận và cảm giác mỗi người đều có một vị trí trong không gian sống của mình. Đặc điểm của nhà ở xã hội là cư dân thường có nguồn lực tài chính hạn chế, thời gian dành cho gia đình và cộng đồng không nhiều, đồng thời phải đối mặt với những áp lực tương tự về việc làm, nuôi dạy con cái, chăm sóc người thân và tích lũy cho tương lai... Đây vừa là thách thức, vừa là cơ sở để hình thành những cơ chế hỗ trợ cộng đồng thiết thực.

Một khu dân cư có thể phát triển từ những hoạt động rất bình thường: phụ huynh cùng tổ chức không gian vui chơi cho trẻ em; người cao tuổi tham gia các nhóm sinh hoạt và chia sẻ kinh nghiệm; cư dân có kỹ năng chuyên môn hỗ trợ nhau trong học tập, việc làm; các gia đình phối hợp giữ gìn không gian chung; thanh niên tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao và tình nguyện tại địa phương.

Điều quan trọng không nằm ở số lượng sự kiện được tổ chức, mà ở việc những hoạt động ấy có tạo ra quan hệ xã hội bền vững hay không. Một chương trình văn nghệ tổ chức theo dịp có thể đem lại niềm vui trong một buổi tối. Nhưng một không gian sinh hoạt được duy trì thường xuyên, có người phụ trách, có nguồn kinh phí và có sự tham gia tự nguyện của cư dân mới có thể tạo nên sự gắn kết lâu dài.

Vì vậy, trong quy hoạch và quản lý nhà ở xã hội, cần chuyển từ tư duy bố trí các tiện ích đơn thuần sang tư duy kiến tạo môi trường tương tác xã hội. Công viên, sân chơi, phòng sinh hoạt cộng đồng, thư viện nhỏ, không gian thể thao và các khu vực sinh hoạt ngoài trời cần được xem là hạ tầng xã hội có chức năng cụ thể, chứ không phải những hạng mục phụ trợ được đầu tư khi còn ngân sách. Thiết kế không gian phải tạo điều kiện để con người gặp gỡ một cách tự nhiên, nhưng không buộc mọi người phải giao tiếp; khuyến khích sự tham gia, nhưng vẫn tôn trọng quyền riêng tư.

Bản sắc cộng đồng phải bắt đầu từ chính cư dân

Một vấn đề thường gặp trong phát triển đô thị là bản sắc địa phương được hiểu chủ yếu qua hình thức kiến trúc, biểu tượng trang trí, tên gọi khu dân cư hoặc những chương trình lễ hội được tổ chức theo kế hoạch. Những yếu tố đó có thể góp phần tạo diện mạo, nhưng chưa đủ để hình thành bản sắc cộng đồng.

Đối với nhà ở xã hội, bản sắc cần được xây dựng từ đời sống thực tế của cư dân: họ đến từ đâu, mang theo những nghề nghiệp và kinh nghiệm nào, có những nhu cầu chung gì, muốn con cái trưởng thành trong môi trường ra sao và mong muốn đóng góp điều gì cho nơi mình sinh sống.

Một khu nhà ở tập trung công nhân có thể hình thành bản sắc từ tinh thần lao động, sự tương trợ và các hoạt động nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Một khu dân cư có nhiều gia đình trẻ có thể phát triển các chương trình đồng hành cùng trẻ em, chia sẻ kiến thức nuôi dạy con và tạo môi trường học tập ngoài nhà trường. Một khu nhà ở có nhiều người cao tuổi có thể phát huy kinh nghiệm sống, hoạt động liên thế hệ và mạng lưới chăm sóc cộng đồng. Những khu dân cư có cư dân đến từ nhiều địa phương có thể xây dựng bản sắc mới dựa trên sự giao lưu văn hóa và các giá trị chung, thay vì buộc mọi người phải từ bỏ đặc trưng riêng của mình.

Bản sắc ấy không nên được áp đặt từ trên xuống. Chính quyền và đơn vị phát triển dự án có thể tạo điều kiện, cung cấp không gian và hỗ trợ nguồn lực, nhưng cư dân phải là chủ thể tham gia xác định nội dung và cách thức tổ chức đời sống cộng đồng.

Điều này đòi hỏi mỗi khu nhà ở xã hội cần có cơ chế tiếp nhận ý kiến cư dân, các nhóm tự quản phù hợp, quy tắc sử dụng không gian chung minh bạch và phương thức giải quyết mâu thuẫn có hiệu quả. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng dịch vụ, mà cần có cơ hội tham gia vào việc duy trì và cải thiện môi trường sống.

Khi cư dân có tiếng nói trong những quyết định gần gũi với đời sống hằng ngày, cảm giác làm chủ nơi ở sẽ được củng cố. Khi những đóng góp của họ được ghi nhận, trách nhiệm đối với cộng đồng có cơ hội phát triển. Đây là nền tảng để hình thành một dạng tài sản xã hội không thể đo bằng giá trị đất đai hay diện tích sàn, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và chất lượng sống của khu dân cư.

Nâng cao đời sống tinh thần từ những nhu cầu thiết yếu

Đời sống tinh thần không chỉ được tạo nên từ các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hay giải trí. Đối với những gia đình phải cân đối chặt chẽ thu nhập, thời gian và trách nhiệm chăm sóc, chất lượng tinh thần còn phụ thuộc vào việc họ có được nghỉ ngơi đúng nghĩa, có thời gian dành cho con cái, có cơ hội học tập, có không gian riêng tư và có cảm giác an toàn trong cuộc sống hay không.

Một người lao động phải mất nhiều giờ đi lại mỗi ngày, thường xuyên lo lắng về tiền thuê nhà, học phí và chi phí y tế sẽ khó có đủ thời gian và năng lượng để tham gia các hoạt động cộng đồng. Một gia đình sống trong căn hộ chật hẹp, thiếu ánh sáng, thông gió và không gian sinh hoạt chung cũng khó duy trì trạng thái tinh thần tích cực trong dài hạn. Do đó, không thể tách biệt đời sống tinh thần khỏi chất lượng thiết kế, tổ chức không gian, điều kiện kinh tế và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội.

Nhà ở xã hội cần được phát triển theo hướng tạo điều kiện cho cư dân có một đời sống cân bằng hơn. Không gian xanh phải đủ thuận tiện để sử dụng hằng ngày, thay vì chỉ đẹp trên bản vẽ. Khu vui chơi trẻ em cần an toàn và có thể quan sát từ các không gian sinh hoạt phù hợp. Người cao tuổi và người khuyết tật cần tiếp cận thuận lợi các tiện ích, không bị cô lập bởi chênh lệch cao độ, thiếu lối đi hoặc sự bất tiện trong tổ chức giao thông nội bộ. Không gian sinh hoạt chung cần đáp ứng những hoạt động thực tế như đọc sách, học tập, thể thao, giao lưu, tư vấn và hỗ trợ xã hội...

Mục tiêu cuối cùng là giúp người dân có thêm cơ hội phát triển bản thân và gia đình, chứ không chỉ có một nơi để trở về sau ngày làm việc.

Xây dựng cộng đồng liên thế hệ, không để ai bị bỏ lại phía sau

Một khu nhà ở xã hội thường tập trung nhiều nhóm cư dân có hoàn cảnh khác nhau: trẻ em đang hình thành nhân cách, thanh niên bắt đầu sự nghiệp, các gia đình đang nuôi dạy con, người trung niên phải đồng thời chăm sóc cha mẹ và con cái, người cao tuổi cần duy trì sức khỏe và các mối quan hệ xã hội. Nếu quy hoạch chỉ tập trung vào nhóm cư dân chính tại thời điểm đầu tư, khu dân cư có thể nhanh chóng bộc lộ những bất cập khi cơ cấu dân số thay đổi.

Vì vậy, nhà ở xã hội cần được nhìn nhận như một môi trường sống theo vòng đời. Trẻ em cần không gian vận động, học tập và khám phá an toàn. Thanh niên cần các điều kiện giao lưu, học nghề và phát triển năng lực. Gia đình trẻ cần dịch vụ chăm sóc trẻ em và những không gian hỗ trợ sinh hoạt. Người trung niên cần môi trường thuận tiện để cân bằng công việc với trách nhiệm gia đình. Người cao tuổi cần cơ hội tiếp tục tham gia đời sống xã hội, duy trì vận động và được hỗ trợ khi sức khỏe suy giảm.

Các nhóm tuổi không nên bị phân tách hoàn toàn trong những không gian riêng biệt. Hoạt động liên thế hệ có thể tạo ra giá trị cho cả cộng đồng: người cao tuổi chia sẻ kinh nghiệm, trẻ em học hỏi từ người lớn, thanh niên hỗ trợ người cao tuổi tiếp cận công nghệ, các gia đình cùng tham gia chăm sóc không gian xanh và tổ chức hoạt động chung.

Một cộng đồng có chất lượng là cộng đồng biết tạo cơ hội để mỗi người đóng góp theo khả năng, đồng thời bảo đảm rằng những người yếu thế vẫn được tiếp cận các dịch vụ cần thiết ngay cả khi họ không có khả năng đóng góp tương ứng.

Nhà ở xã hội chỉ thực sự hoàn thành sứ mệnh an sinh khi căn nhà không trở thành một không gian biệt lập, mà là điểm khởi đầu để mỗi người xây dựng quan hệ xã hội, phát triển năng lực và sống một cuộc đời ý nghĩa. Bởi mục tiêu cuối cùng của chính sách nhà ở xã hội không chỉ là đưa con người vào một căn nhà, mà là tạo điều kiện để họ có thể xây dựng một mái ấm, thuộc về một cộng đồng và nhìn thấy cơ hội phát triển của bản thân cùng gia đình trong tương lai.

Bài 3: Xây dựng hệ thống tài chính hộ gia đình gắn với khả năng duy trì nhà ở
 

Bình luận (0)

Lên đầu trang