Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026: Tạo động lực phát triển cho TPHCM trong kỷ nguyên mới:

Bài 3: Năng lực thích ứng tập thể trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Thứ Năm, 29/10/2026 09:28

|

(CATP) Sáng 28/10, Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 (AEF 2026) chính thức bắt đầu ngày làm việc trọng tâm với phiên khai mạc, phiên toàn thể cấp cao và phiên đối thoại giữa Thủ tướng Lê Minh Hưng với lãnh đạo cấp cao Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) về chủ đề "Định vị Việt Nam trong tương lai toàn cầu". Phát biểu khai mạc, chào mừng, ông Nguyễn Văn Được, Chủ tịch UBND TPHCM nhấn mạnh, với không gian phát triển mới, đòi hỏi tư duy phát triển, phương thức quản trị và năng lực kết nối mới; TPHCM mong muốn tăng cường liên kết vốn, công nghệ, tri thức, nhân lực và thị trường, mở ra các cơ hội hợp tác. Ngay sau phiên đối thoại, TPHCM chính thức công bố 9 thành viên sáng lập của Trung tâm Tài chính Quốc tế, trao quyết định đầu tư cho 12 dự án với quy mô hơn 13,5 tỷ USD và ký kết hợp tác chiến lược với WEF.

Đối với TPHCM, thách thức của một siêu đô thị trong kỷ nguyên mới không chỉ là tạo ra nhiều giá trị hơn, mà là tổ chức một tập thể đa dạng có khả năng thích ứng, tái cấu trúc và tiếp tục phát triển giữa những biến động khó lường của thế giới.

Thế giới đang bước vào một giai đoạn mà những giả định từng được sử dụng để hoạch định phát triển kinh tế ngày càng trở nên thiếu chắc chắn. Xung đột quân sự, cạnh tranh địa chính trị, phân mảnh thương mại và những thay đổi trong chính sách công nghiệp của các nền kinh tế lớn đang làm gia tăng rủi ro đối với dòng vốn, chuỗi cung ứng và quyết định đầu tư. Báo cáo Ổn định tài chính toàn cầu tháng 4/2025 của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) ghi nhận rủi ro tài chính gia tăng trong bối cảnh điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt và bất định thương mại, địa chính trị cao. Những cú sốc lớn có thể tác động đồng thời đến giá tài sản, chi phí vốn và khả năng ổn định của hệ thống tài chính.

Trong khi đó, trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một biến đổi có thể sâu sắc không kém những cuộc cách mạng công nghệ trước đây. AI không chỉ giúp một người làm việc nhanh hơn hay một doanh nghiệp giảm chi phí. Khi được tích hợp vào các quy trình sản xuất, quản trị, nghiên cứu và cung ứng dịch vụ, công nghệ này có thể làm thay đổi cách phân công lao động, tổ chức doanh nghiệp, hình thành sản phẩm, phân phối thu nhập và xác định giá trị của nhiều ngành nghề. Hai chuyển động này có quan hệ chặt chẽ. Một mặt, bất ổn toàn cầu buộc các nền kinh tế phải nâng cao sức chống chịu và khả năng điều chỉnh. Mặt khác, AI có thể giúp tái tổ chức nguồn lực nhanh hơn, nhưng cũng tạo ra những xáo trộn về việc làm, kỹ năng, quyền tiếp cận công nghệ và phân phối thành quả tăng trưởng.

Thủ tướng Lê Minh Hưng chứng kiến lễ công bố ký kết hợp tác chiến lược giữa UBND TPHCM với Diễn đàn Kinh tế Thế giới

Trong bối cảnh đó, câu hỏi đối với TPHCM không thể chỉ là làm thế nào để tăng năng suất lao động, thu hút thêm vốn đầu tư hoặc xây dựng nhiều trung tâm đổi mới sáng tạo. Câu hỏi sâu hơn là: Một tập thể hàng triệu con người, với năng lực, lợi ích, nghề nghiệp, tài sản và khả năng thích ứng khác nhau, sẽ tổ chức lại đời sống và hoạt động kinh tế như thế nào khi những điều kiện từng bảo đảm cho sự ổn định của họ liên tục thay đổi? Đó mới là bài toán của siêu đô thị trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Siêu đô thị không chỉ là nơi tập trung nguồn lực, mà là hệ thống thích ứng tập thể

Trong tư duy phát triển truyền thống, lợi thế của đô thị thường được giải thích bằng hiệu ứng tập trung: nhiều doanh nghiệp tạo ra thị trường lớn; nhiều lao động tạo ra nguồn cung nhân lực; mật độ cao giúp giảm một số chi phí giao dịch; hạ tầng tốt tạo điều kiện mở rộng sản xuất và tiêu dùng.

Những lợi thế đó vẫn quan trọng, nhưng chưa đủ để giải thích khả năng phát triển trong một thế giới biến động mạnh. Khi công nghệ thay đổi nhanh, một ngành từng tạo ra hàng chục nghìn việc làm có thể phải tái cấu trúc. Khi thị trường xuất khẩu suy giảm, nhiều doanh nghiệp cùng chịu tác động. Khi dòng vốn đảo chiều, những khu vực phụ thuộc vào đầu tư hoặc giá trị tài sản có thể đối mặt với rủi ro đồng thời. Khi AI thay đổi cách thực hiện công việc, người lao động không chỉ cần học một công cụ mới mà có thể phải chuyển đổi nghề nghiệp, phương thức kiếm sống và vị trí trong chuỗi giá trị.

Trong hoàn cảnh ấy, một đô thị có quy mô lớn nhưng phụ thuộc vào một số ngành, một số thị trường, một nguồn vốn hoặc một nhóm công nghệ vẫn có thể rất dễ tổn thương.

Vì vậy, siêu đô thị cần được nhìn nhận như một hệ thống có khả năng nhận biết biến động, hấp thụ cú sốc, điều chỉnh hoạt động và tổ chức lại các nguồn lực để tiếp tục phát triển. Năng lực này không đồng nghĩa với việc đô thị có thể tránh mọi khủng hoảng. Nó nằm ở khả năng hạn chế sự lan truyền của rủi ro, duy trì những chức năng thiết yếu và giúp con người, doanh nghiệp chuyển sang các phương thức hoạt động phù hợp hơn.

Một siêu đô thị có năng lực thích ứng cao phải có nhiều hơn một con đường tạo ra giá trị. Khi một thị trường suy giảm, các thị trường khác có thể tiếp tục vận hành. Khi một ngành thay đổi, người lao động có cơ hội chuyển sang những hoạt động mới. Khi một nguồn vốn bị gián đoạn, những cơ chế tài chính và nguồn lực khác có thể hỗ trợ các hoạt động thiết yếu. Khi một công nghệ trở nên lỗi thời, hệ thống nghiên cứu, đào tạo và doanh nghiệp vẫn có khả năng tiếp nhận công nghệ thay thế. Như vậy, lợi thế của siêu đô thị không chỉ là hiệu quả trong điều kiện bình thường, mà còn là khả năng duy trì và tái tạo năng lực phát triển trong những điều kiện khác thường.

AI làm thay đổi bài toán phát triển: Từ năng suất sang khả năng tái tổ chức xã hội

Một cách nhìn phổ biến về AI là xem công nghệ này như công cụ nâng cao năng suất lao động. Đây là tác động quan trọng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chính sách đô thị có thể bỏ qua những thay đổi sâu sắc hơn.

AI có thể tự động hóa một số nhiệm vụ, hỗ trợ con người thực hiện những nhiệm vụ khác, đồng thời tạo ra các công việc và nhu cầu mới. Báo cáo Generative AI and Jobs: A 2025 Update của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) ước tính khoảng một phần tư người lao động trên thế giới làm việc trong các nghề có mức độ tiếp xúc nhất định với AI tạo sinh, nhưng phần lớn công việc có khả năng được biến đổi hơn là bị xóa bỏ hoàn toàn. Báo cáo cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý quá trình chuyển đổi để bảo đảm điều kiện lao động và lợi ích năng suất.

Vấn đề vì thế không chỉ là có bao nhiêu công việc được tự động hóa, mà là công việc được tái cấu trúc ra sao, ai có khả năng tiếp cận những vị trí mới, ai sở hữu công nghệ, ai kiểm soát dữ liệu và ai được hưởng phần giá trị gia tăng do AI tạo ra.

Nếu một doanh nghiệp sử dụng AI để tăng gấp đôi năng lực xử lý công việc nhưng nhu cầu thị trường không tăng tương ứng, doanh nghiệp có thể giảm nhu cầu lao động ở một số vị trí. Nếu nhiều doanh nghiệp cùng thực hiện điều đó, tác động sẽ không còn giới hạn trong từng tổ chức. Nó có thể ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình, sức mua, thị trường nhà ở, dịch vụ và ngân sách công. Ngược lại, nếu năng suất tăng được chuyển thành sản phẩm mới, chi phí thấp hơn, thời gian làm việc hợp lý hơn và cơ hội phát triển những ngành nghề mới, AI có thể mở rộng cả năng lực sản xuất lẫn chất lượng sống.

Kết quả nào sẽ xuất hiện không chỉ phụ thuộc vào bản thân công nghệ, mà còn phụ thuộc vào cấu trúc kinh tế, quyền tiếp cận nguồn lực, cách tổ chức doanh nghiệp và chính sách phân phối lợi ích. Đối với siêu đô thị, đây là một vấn đề mang tính hệ thống. Không thể tách chính sách AI khỏi chính sách việc làm, giáo dục, nhà ở, an sinh, phát triển doanh nghiệp và tổ chức không gian đô thị. Một thành phố có nhiều trung tâm công nghệ nhưng không có cơ chế giúp số đông người lao động thích ứng vẫn có thể đối mặt với sự phân hóa ngày càng lớn giữa nhóm làm chủ công nghệ và nhóm bị đặt vào thế bất lợi.

Do đó, năng lực phát triển trong kỷ nguyên AI phải được đánh giá bằng cả khả năng tạo ra giá trị lẫn khả năng giúp con người chuyển đổi cùng với sự thay đổi của nền kinh tế.

Tính đa dạng là nguồn lực, nhưng chỉ khi có khả năng kết nối

Một siêu đô thị tập hợp những con người rất khác nhau: người có tài sản và người sống chủ yếu bằng tiền lương; chuyên gia công nghệ và lao động phổ thông; doanh nhân, nhà nghiên cứu, nghệ sĩ, kỹ thuật viên, người làm dịch vụ; người trẻ bắt đầu sự nghiệp và người lớn tuổi có kinh nghiệm nhưng cần thích ứng với công nghệ mới.

Sự đa dạng ấy thường được nhìn nhận như một đặc điểm xã hội. Trong kỷ nguyên AI, cần nhìn nó như một nguồn lực có ý nghĩa chiến lược.

AI có thể xử lý khối lượng dữ liệu lớn, hỗ trợ phân tích, dự báo và tự động hóa nhiều nhiệm vụ. Nhưng việc xác định vấn đề nào đáng giải quyết, hiểu bối cảnh xã hội, đánh giá những hệ quả không mong muốn, xây dựng niềm tin và thương lượng lợi ích vẫn đòi hỏi sự tham gia của con người. Những giải pháp tốt thường xuất hiện khi tri thức chuyên môn được kết hợp với kinh nghiệm thực tế, nhu cầu người sử dụng và khả năng tổ chức thực hiện.

Một kỹ sư có thể phát triển công nghệ, nhưng người lao động trong ngành sản xuất mới nhận diện được những điểm nghẽn cụ thể của quy trình. Một chuyên gia dữ liệu có thể xây dựng mô hình dự báo, nhưng cán bộ thực thi và cộng đồng địa phương có thể phát hiện những điều kiện mà dữ liệu chưa phản ánh. Một doanh nghiệp có thể nhìn thấy cơ hội thị trường, nhưng người sử dụng mới có thể kiểm chứng liệu sản phẩm có thực sự đáp ứng nhu cầu.

Vấn đề không phải tập hợp càng nhiều người khác biệt càng tốt. Nếu thiếu cơ chế hợp tác, sự đa dạng có thể dẫn đến xung đột lợi ích, phân mảnh thông tin và gia tăng bất bình đẳng. Nếu được tổ chức phù hợp, nó tạo ra khả năng phát hiện vấn đề từ nhiều góc nhìn, kết hợp nguồn lực và tìm ra những phương án mà một tổ chức đơn lẻ khó có thể hình thành.

Vì thế, cấu trúc siêu đô thị phải được thiết kế để các nhóm người khác nhau có thể tiếp xúc, học hỏi và hợp tác mà không phải từ bỏ sự độc lập của mình. Các trường đại học cần kết nối với doanh nghiệp; doanh nghiệp lớn cần mở cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ; cơ sở nghiên cứu cần có điều kiện thử nghiệm; người lao động cần được tham gia vào quá trình tái thiết kế công việc; chính quyền cần có cơ chế tiếp nhận và thử nghiệm giải pháp từ xã hội.

Đây là nền tảng để chuyển tính đa dạng dân cư thành năng lực thích ứng tập thể.

Bài 2: Nền tảng để TPHCM nâng cao vị thế trong mạng lưới kinh tế toàn cầu
 

Bình luận (0)

Lên đầu trang