Khi dữ liệu trở thành một yếu tố của năng lực điều hành
Khi đề cập đến chuyển đổi số, nội dung thường được nhắc đến đầu tiên là công nghệ, nền tảng và hạ tầng số. Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn quản lý Nhà nước, tác động quan trọng của chuyển đổi số không nằm hoàn toàn ở công nghệ mà ở việc thông tin được hình thành, lưu chuyển và được sử dụng theo cách khác trước. Cùng với sự thay đổi về công cụ, cách cơ quan quản lý tiếp cận thực tiễn và tổ chức phản ứng điều hành cũng đang thay đổi. Trong mô hình quản lý truyền thống, thông tin chủ yếu được hình thành theo quy trình hành chính và đi qua nhiều khâu tổng hợp trước khi trở thành căn cứ cho hoạt động điều hành. Điều này bảo đảm tính chính thức và độ ổn định của thông tin. Tuy nhiên, trong điều kiện xã hội biến động nhanh hơn, dữ liệu phát sinh liên tục với quy mô lớn hơn và yêu cầu phản ứng của cơ quan quản lý ngày càng cao, độ trễ thông tin bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều hành. Khoảng cách giữa thời điểm vấn đề xuất hiện và thời điểm cơ quan quản lý phản ứng đang trở thành một vấn đề cần được nhìn nhận từ góc độ quản lý.

Một buổi sinh hoạt sử dụng công nghệ số của Chi bộ thôn Quảng Long 8, xã Đường Hoa, tỉnh Quảng Ninh
Thực tiễn thời gian gần đây cho thấy nhiều hiện tượng xã hội xuất hiện trên môi trường số trước khi được phản ánh đầy đủ trong hệ thống báo cáo truyền thống. Trong nhiều trường hợp, phản ánh của người dân hoặc các tín hiệu tương tác trên nền tảng số đã giúp cơ quan quản lý nhận diện sớm vấn đề và chuẩn bị phương án xử lý. Dữ liệu không thay thế quy trình quản lý Nhà nước nhưng đang làm thay đổi thời điểm và cách thức cơ quan quản lý tiếp cận vấn đề, qua đó giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào chu trình báo cáo truyền thống. Ví dụ, tại TPHCM, hệ thống 1022 không chỉ thực hiện chức năng tiếp nhận phản ánh của người dân mà còn hỗ trợ theo dõi tiến độ xử lý và phản hồi kết quả trên môi trường số. Khi tiến độ xử lý được cập nhật trên môi trường số, hoạt động điều hành cũng có điều kiện tiếp cận gần hơn với thực tế vận hành và hỗ trợ phối hợp giữa các cơ quan.
Trong bối cảnh vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, yêu cầu này càng trở nên rõ hơn. Khi giảm bớt cấp trung gian, khả năng phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các chủ thể quản lý bắt đầu tác động trực tiếp đến kết quả điều hành. Vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không còn dừng ở việc có nền tảng số hay không mà là dữ liệu có thực sự được kết nối, khai thác và sử dụng như một nguồn lực hỗ trợ ra quyết định. Thực tiễn triển khai cho thấy đầu tư hạ tầng công nghệ, dù cần thiết, chưa bảo đảm kết quả điều hành được cải thiện tương ứng nếu dữ liệu chưa liên thông hoặc quy trình xử lý vẫn vận hành theo phương thức cũ. Điều này cho thấy công nghệ chủ yếu tạo ra điều kiện ban đầu; kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cách tổ chức thực hiện và khả năng điều chỉnh phương thức vận hành.
Cùng với những thay đổi trên, cách sử dụng dữ liệu trong quản lý Nhà nước cũng đang dịch chuyển. Nếu trước đây dữ liệu chủ yếu phục vụ tổng hợp và báo cáo thì hiện nay dữ liệu từng bước trở thành công cụ hỗ trợ theo dõi tiến độ thực hiện, nhận diện điểm nghẽn và điều chỉnh hoạt động theo diễn biến thực tế. Xu hướng này đã xuất hiện trong một số lĩnh vực như dịch vụ công, giáo dục và quản lý đô thị. Sự thay đổi đó cũng kéo theo sự điều chỉnh trong quan hệ giữa chính quyền với người dân. Khi tốc độ lan truyền thông tin tăng lên, kỳ vọng của người dân đối với tính kịp thời, mức độ minh bạch và khả năng phản hồi của cơ quan công quyền cũng thay đổi theo. Người dân không chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng mà còn quan tâm đến quá trình xử lý và mức độ công khai trong thực hiện.
Trong bối cảnh đó, dữ liệu không còn đơn thuần là đầu vào của hoạt động quản lý Nhà nước mà đang từng bước trở thành một yếu tố của năng lực điều hành. Năng lực này gắn nhiều hơn với khả năng phát hiện sớm vấn đề, duy trì phối hợp và lựa chọn phản ứng phù hợp trước biến động của thực tiễn. Những thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu cần xem xét lại cách hiểu về năng lực lãnh đạo trong điều kiện phương thức điều hành đang tiếp tục thay đổi.

9 tháng đầu năm 2025, TPHCM tiếp nhận 13.400 kiến nghị, phản ánh từ người dân, doanh nghiệp qua cổng 1022
Mở rộng năng lực quản lý khi phương thức điều hành thay đổi
Ở giai đoạn đầu của chuyển đổi số, trọng tâm triển khai thường tập trung vào đầu tư hạ tầng, xây dựng nền tảng và mở rộng ứng dụng công nghệ trong hoạt động quản lý Nhà nước. Tuy nhiên, khi quá trình này đi vào triển khai, trọng tâm quan tâm dần chuyển từ việc áp dụng công nghệ sang việc công nghệ đang tạo ra thay đổi như thế nào trong cách tổ chức và vận hành bộ máy. Sự thay đổi này cũng kéo theo điều chỉnh trong tiêu chí đánh giá kết quả điều hành. Nếu trước đây mức độ hiện đại của công cụ hoặc phạm vi số hóa thường được xem là dấu hiệu phản ánh đổi mới, thì hiện nay kết quả điều hành ngày càng gắn nhiều hơn với khả năng tổ chức thực hiện, phối hợp và thích ứng trước thay đổi của môi trường quản lý.
Trong môi trường số, thông tin xuất hiện nhanh hơn, chu kỳ phản ứng ngắn hơn và kỳ vọng của xã hội cũng thay đổi liên tục. Vì vậy, hiệu quả điều hành không còn được nhìn nhận chủ yếu qua số lượng quy trình được số hóa hay mức đầu tư công nghệ mà ngày càng gắn với khả năng nhận diện vấn đề, xử lý thông tin và chuyển hóa quyết định thành kết quả thực tế. Các định hướng phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia thời gian gần đây cũng cho thấy dữ liệu, năng lực số và năng lực tổ chức thực hiện đang được xem là những điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Tuy nhiên, dữ liệu tự thân không tạo ra kết quả quản lý. Trong quá trình vận hành, giá trị của dữ liệu còn phụ thuộc vào cơ chế phối hợp, khả năng chia sẻ thông tin, mức độ chuẩn hóa và năng lực sử dụng dữ liệu trong quá trình ra quyết định. Điều này cho thấy chuyển đổi số không chỉ đặt ra yêu cầu đầu tư công nghệ mà còn đặt ra yêu cầu điều chỉnh phương thức vận hành của bộ máy. Công nghệ có thể mở rộng khả năng quan sát, hỗ trợ dự báo và cung cấp thêm căn cứ cho quá trình ra quyết định; tuy nhiên việc lựa chọn phương án xử lý vẫn là quyết định quản lý gắn với trách nhiệm công vụ và điều kiện thực tế.
Trong bối cảnh đó, cần nhìn nhận lại khái niệm năng lực lãnh đạo số. Cách tiếp cận này xuất phát từ thực tế rằng giá trị của công nghệ không nằm ở bản thân công cụ mà ở khả năng được chuyển hóa thành năng lực vận hành. Thực tế cho thấy cùng một điều kiện công nghệ nhưng kết quả quản lý có thể khác nhau tùy thuộc vào cách tổ chức thực hiện và năng lực sử dụng dữ liệu. Điều đó lý giải vì sao đầu tư công nghệ và cải thiện chất lượng điều hành không phải lúc nào cũng diễn ra đồng thời. Thời gian qua, nhiều cơ quan đã điều chỉnh trọng tâm chuyển đổi số theo hướng thực chất hơn, tập trung vào nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, chuẩn hóa quy trình xử lý công việc và hoàn thiện cơ chế vận hành trên môi trường số. Tuy nhiên, quá trình này cũng có thể làm xuất hiện khoảng cách về năng lực giữa các đơn vị hoặc giữa các nhóm cán bộ nếu tốc độ đổi mới công nghệ vượt quá khả năng thích ứng của tổ chức.
Sự phát triển của AI và các nền tảng số đồng thời cũng làm xuất hiện những vấn đề mới cần được tính đến. Các hiện tượng như thông tin giả mạo, thao túng nội dung hoặc tác động đến nhận thức xã hội cho thấy hoạt động lãnh đạo trong môi trường số không còn chỉ gắn với quản lý công nghệ mà còn gắn với quản lý các hệ quả xã hội do công nghệ tạo ra. Điều này đòi hỏi năng lực đánh giá, lựa chọn và duy trì tính nhất quán trong điều hành. Ở góc độ rộng hơn, nhiều quốc gia hiện không chỉ mở rộng Chính phủ số mà còn quan tâm nhiều hơn đến khả năng sử dụng dữ liệu để hỗ trợ điều hành và nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống quản lý. Theo đó, khai thác dữ liệu, phối hợp liên thông và năng lực thích ứng đang trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng của quản trị hiện đại.
Từ đó có thể thấy, năng lực lãnh đạo số không nên được hiểu như một mô hình lãnh đạo mới mà phù hợp hơn nếu xem đây là sự mở rộng yêu cầu năng lực của chủ thể quản lý trong điều kiện phương thức điều hành đang thay đổi.
Có thể thấy thay đổi trong quản lý Nhà nước hiện nay không chỉ diễn ra ở việc bổ sung công nghệ hay mở rộng nền tảng số mà sâu hơn là sự điều chỉnh trong cách thông tin được tiếp nhận, cách quyết định quản lý được hình thành và cách bộ máy phản ứng trước biến động của môi trường xã hội. Trong điều kiện vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, hiệu quả điều hành ngày càng phụ thuộc vào khả năng chia sẻ dữ liệu, duy trì phối hợp và tổ chức thực hiện giữa các chủ thể quản lý. Thực tế cũng cho thấy chuyển đổi số không tự tạo ra kết quả nếu thiếu cơ chế vận hành phù hợp và năng lực khai thác dữ liệu trong quá trình ra quyết định. Từ góc độ đó, năng lực lãnh đạo số không nên được hiểu đơn thuần là khả năng sử dụng công nghệ mà cần được nhìn nhận như năng lực tổ chức điều hành trong môi trường dữ liệu, bao gồm khả năng nhận diện vấn đề, duy trì phối hợp và thích ứng trước thay đổi. Điều này cho thấy yêu cầu trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là mở rộng ứng dụng công nghệ mà còn là điều chỉnh năng lực vận hành để bộ máy thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của môi trường số.
(CATP) Xây dựng chính quyền địa phương 2 cấp gắn với chuyển đổi số là bước đột phá chiến lược, thể hiện tư duy đổi mới, sáng tạo của Đảng và Nhà nước trong tái cấu trúc quản trị quốc gia thời đại dữ liệu. Việt Nam đang từng bước chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang quản trị số hiện đại, thông minh.
PHẠM ĐÌNH HÙNG - LÊ BÁ LONG (Giảng viên Trường ĐH An ninh Nhân dân)