Nhà khoa học xuống đồng ruộng
Những năm đầu thập niên 1980, Đồng Tháp Mười vẫn còn là một vùng đất rộng lớn phủ kín lau sậy, tràm nước và những cánh đồng ngập phèn mênh mông. Mùa nắng, mặt đất nứt nẻ, nước phèn vàng quạch len lỏi trong từng con kênh nhỏ. Mùa mưa, nước dâng ngập trắng đồng, nhiều nơi chỉ thấy bạt ngàn một màu nước nối tận chân trời. Người dân sống rải rác trong những xóm nhỏ, quanh năm đối mặt với cảnh sản xuất bấp bênh và cuộc sống thiếu thốn.
Chú Nguyễn Văn Hiện (năm nay 90 tuổi, ở Đồng Tháp Mười) vẫn còn nhớ câu nói dân gian: "Muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tựa bánh canh". Câu nói ấy không chỉ phản ánh sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn cho thấy đây từng là vùng đất ít người dám đặt chân tới. Trong suy nghĩ của không ít người thời đó, Đồng Tháp Mười là vùng đất khó khai thác, khó sinh sống và càng khó trở thành vùng sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Theo các tư liệu nghiên cứu được công bố thời điểm đó, phần lớn diện tích Đồng Tháp Mười bị ảnh hưởng nặng bởi đất phèn. Nhiều khu vực chỉ cần đào xuống vài chục cen-ti-mét là lớp phèn tiềm tàng đã xuất hiện. Mỗi khi mùa khô đến, nước rút xuống để lại những khoảng đất chua gắt, cây cối khó phát triển. Đó là nguyên nhân khiến hàng trăm ngàn héc-ta đất gần như bị bỏ hoang trong suốt nhiều năm.

Nông dân tổ chức nuôi cá, góp phần cải thiện đời sống
Không chỉ người dân địa phương loay hoay trước bài toán đất phèn, nhiều chuyên gia nước ngoài cũng tỏ ra bi quan về khả năng khai thác vùng đất này. Sau những chuyến khảo sát thực địa, có ý kiến cho rằng muốn cải tạo đất phèn ở Đồng Tháp Mười phải tốn chi phí rất lớn. Một số chuyên gia khác nhận định vùng đất này khó có thể trở thành khu vực sản xuất nông nghiệp hiệu quả trong điều kiện kinh tế của Việt Nam lúc bấy giờ.
Trong bối cảnh ấy, một câu hỏi lớn được đặt ra: Liệu Đồng Tháp Mười tiếp tục bị bỏ quên như một vùng đất hoang hóa, hay sẽ có một con đường khác để khai mở tiềm năng của vùng đất rộng lớn này? Câu hỏi ấy không chỉ là trăn trở của các địa phương trong vùng mà còn là mối quan tâm của nhiều nhà khoa học, nhà quản lý và những người luôn đau đáu với tương lai vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
GS.TSKH Nguyễn Ngọc Trân là người giữ vai trò quan trọng trong Chương trình nghiên cứu Đồng Tháp Mười. Những phát biểu được công bố trên báo chí và tại các hội thảo khoa học, ông luôn cho rằng muốn hiểu Đồng Tháp Mười trước hết phải hiểu chính mảnh đất và con người nơi đây. Những kết luận khoa học không thể hình thành từ suy đoán chủ quan mà phải được kiểm chứng bằng thực tiễn.
Chính vì vậy, thay vì chỉ nghiên cứu trên giấy tờ, các đoàn khảo sát đã trực tiếp xuống đồng ruộng. Họ lội qua những vùng nước ngập, mang theo các thiết bị đo đạc, lấy mẫu đất, mẫu nước và ghi chép từng thay đổi nhỏ của môi trường tự nhiên. Nhiều chuyến khảo sát kéo dài nhiều ngày giữa vùng đồng hoang ngập nước. Không ít cán bộ nghiên cứu phải ăn ở cùng người dân để hiểu rõ hơn điều kiện sinh hoạt và sản xuất của địa phương.
Cùng với các viện nghiên cứu, đội ngũ giảng viên và sinh viên Đại học Cần Thơ cũng tham gia tích cực vào công cuộc này. Hình ảnh những người trẻ mang ba lô xuống vùng kinh tế mới, trực tiếp hỗ trợ người dân thử nghiệm kỹ thuật canh tác mới đã trở thành biểu tượng đẹp của một thời kỳ đầy khát vọng. Kiến thức từ giảng đường bắt đầu được đưa thẳng ra đồng ruộng, nơi mỗi kết quả nghiên cứu đều gắn với cuộc sống của người dân.
Từ hàng nghìn mẫu đất, mẫu nước được thu thập, các nhà khoa học từng bước nhận diện rõ hơn quy luật vận động của đất phèn và dòng nước trong Đồng Tháp Mười. Họ phát hiện rằng phèn không phải là bài toán không có lời giải. Nếu biết tổ chức hệ thống thủy lợi hợp lý, biết tận dụng nguồn nước ngọt và dòng chảy tự nhiên, hoàn toàn có thể từng bước cải tạo vùng đất này.

Các tuyến kênh tạo nguồn ở vùng Đồng Tháp Mười giúp người dân thuận tiện trong vận chuyển nông sản, vật tư nông nghiệp
Quyết định giữa những hoài nghi
Nếu những chuyến khảo sát thực địa giúp các nhà khoa học tìm ra lời giải ban đầu cho bài toán đất phèn, thì việc biến những kết quả nghiên cứu ấy thành hiện thực lại là một hành trình đầy thử thách. Đồng Tháp Mười không chỉ đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt, mà còn đứng trước những cuộc tranh luận gay gắt về con đường phát triển.
Từ các kết quả nghiên cứu, nhiều nhà khoa học đề xuất xây dựng hệ thống thủy lợi nhằm đưa nước ngọt vào Đồng Tháp Mười, đồng thời tạo điều kiện tháo chua, rửa phèn và cải thiện môi trường sản xuất. Tuy nhiên, không ít người e ngại việc đào các tuyến kênh lớn sẽ làm xáo trộn cân bằng tự nhiên vốn tồn tại từ nhiều đời nay.
Một trong những vấn đề gây tranh luận nhiều nhất là nguy cơ "xì phèn". Nhiều ý kiến cho rằng việc đào kênh có thể làm lớp phèn tiềm tàng nằm sâu dưới lòng đất bị đưa lên mặt đất, khiến nước chua lan rộng ra các khu vực lân cận. Một số người lo ngại rằng thay vì mang lại lợi ích, các công trình thủy lợi có thể tạo ra những tác động ngoài mong muốn đối với sản xuất và môi trường.
Những lo ngại ấy không phải không có cơ sở. Trong giai đoạn đầu triển khai một số công trình, nhiều hiện tượng bất thường đã xuất hiện. Có nơi cá chết hàng loạt, có nơi lúa bị vàng lá hoặc sinh trưởng kém. Những hình ảnh ấy khiến dư luận thêm băn khoăn. Nhiều câu hỏi được đặt ra về hiệu quả của việc khai phá Đồng Tháp Mười bằng các giải pháp thủy lợi quy mô lớn.
Giữa những tranh luận ấy, các nhà khoa học tiếp tục kiên trì bảo vệ các luận cứ chuyên môn của mình. GS.TSKH Nguyễn Ngọc Trân cho rằng, điều quan trọng không phải là né tránh đất phèn, mà là hiểu đúng quy luật vận động của nó. Ông từng nhấn mạnh: "Phèn không đáng sợ nếu chúng ta biết lợi dụng chính sức nước của dòng lũ để đẩy nó ra biển. Thủy lợi phải thuận theo tự nhiên, dùng nước ngọt sông Tiền làm động lực để rửa sạch túi phèn".
Những nghiên cứu về thủy văn và thổ nhưỡng cho thấy nhận định ấy có cơ sở khoa học vững chắc. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nếu tổ chức hợp lý hệ thống dẫn nước và thoát nước, nguồn nước ngọt từ sông Tiền có thể từng bước trung hòa tác động của đất phèn. Thay vì đối đầu với tự nhiên, giải pháp được lựa chọn là tận dụng chính quy luật vận động của dòng nước để cải tạo môi trường sản xuất.
Nhiều nhà khoa học khác cũng tham gia vào quá trình tìm kiếm lời giải cho Đồng Tháp Mười. Trong các tham luận khoa học còn lưu lại, GS Võ Tòng Xuân tập trung vào giải pháp canh tác và thích ứng với điều kiện tự nhiên; GS Nguyễn Văn Luật nghiên cứu các giống lúa phù hợp với vùng đất phèn; PGS Hồ Chín cùng các cộng sự tiếp tục khảo sát, phân vùng và đánh giá đặc điểm thổ nhưỡng để giảm thiểu rủi ro trong quá trình khai phá.

Nhờ có nước ngọt, nông dân tổ chức sản xuất từ 1 vụ lên 2 vụ rồi 3 vụ/năm
Trong khi đó, các địa phương trong vùng cũng đứng trước áp lực rất lớn. Một bên là những đánh giá khoa học mở ra hy vọng mới. Một bên là những rủi ro chưa từng được kiểm chứng trong thực tế. Mỗi quyết định đều có thể tạo ra các tác động sâu rộng đối với đời sống kinh tế, xã hội của cả vùng Đồng Tháp Mười.
Chính trong bối cảnh ấy, vai trò của người lãnh đạo trở nên đặc biệt quan trọng. Theo nhiều tư liệu lịch sử và hồi ức của những người tham gia công cuộc khai phá Đồng Tháp Mười, cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt là người luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho vùng đất này. Ông không chỉ lắng nghe các báo cáo khoa học mà còn trực tiếp đi thực địa, gặp gỡ người dân và trao đổi với các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
Nhiều người từng làm việc cùng ông kể lại rằng, ông Sáu Dân luôn đặt câu hỏi về lợi ích lâu dài của người dân. Ông hiểu rằng nếu không tìm ra lời giải cho Đồng Tháp Mười thì hàng trăm nghìn héc-ta đất vẫn tiếp tục bị bỏ hoang, còn người dân vẫn phải sống trong cảnh nghèo khó. Chính vì vậy, dù biết phía trước còn nhiều thử thách, ông vẫn lựa chọn con đường hành động.
Tại một cuộc họp, khi những tranh luận về hiệu quả của việc khai phá Đồng Tháp Mười vẫn chưa đi đến thống nhất, ông Võ Văn Kiệt đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt. Ông nói: "Chúng ta phải làm, nếu có mất thì chỉ mất một phần của 3 tỉnh. Nếu thành công thì có lợi cho cả đất nước".
Câu nói ấy không chỉ thể hiện bản lĩnh của một người lãnh đạo dám nghĩ, dám làm mà còn cho thấy tầm nhìn vượt trước thời đại. Đó là quyết định được đưa ra trên cơ sở tôn trọng khoa học, nhưng cũng đòi hỏi sự dũng cảm để chấp nhận trách nhiệm trước những điều chưa từng có tiền lệ.
Thời gian sau đó đã dần trả lời cho những tranh luận kéo dài nhiều năm. Nước ngọt bắt đầu theo các tuyến kênh đi sâu vào nội đồng. Nhiều vùng đất phèn được cải tạo. Những cánh đồng vốn chỉ có lau sậy và cỏ dại từng bước xuất hiện màu xanh của lúa. Người dân bắt đầu nhìn thấy những cơ hội mới trên chính mảnh đất quê hương mình.
Sự thay đổi ấy chưa diễn ra ngay lập tức và cũng không phải nơi nào cũng thuận lợi. Nhưng từ những tín hiệu đầu tiên ấy, Đồng Tháp Mười đã bắt đầu chuyển mình. Vùng đất từng bị xem là hoang hóa dần hé mở tiềm năng to lớn mà thiên nhiên đã ban tặng. Một chương mới của công cuộc khai phá đã được mở ra từ những quyết định đầy bản lĩnh và niềm tin vào khoa học.
Từ những quyết định đó, Đồng Tháp Mười bắt đầu "thức giấc" sau nhiều thế kỷ ngủ yên giữa lau sậy và nước phèn. Nhưng để biến tiềm năng thành hiện thực, để biến vùng đất khó thành vựa lúa của cả nước vẫn cần thêm một cuộc cách mạng khác: cuộc cách mạng làm thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân.
(CATP) Những dòng kênh đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình. Nước ngọt về với đồng ruộng. Những vùng đất chua phèn năm nào trở thành cánh đồng lúa trĩu hạt. Nhưng giá trị lớn nhất mà cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt để lại cho Đồng bằng sông Cửu Long có lẽ không chỉ nằm ở những công trình hữu hình. Đó còn là tư duy đổi mới, tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trước Nhân dân và khát vọng khai mở những vùng đất khó khăn để tạo động lực phát triển.