(CATP) Đất nước ta đang đứng trước một bước chuyển rất quan trọng. Trong một thời gian dài, động lực tăng trưởng chủ yếu được "soi chiếu" qua sản xuất, đầu tư, xuất khẩu và mở rộng tiêu dùng vật chất... Nhưng khi thu nhập người dân tăng lên, tầng lớp trung lưu mở rộng, dân số già hóa, đô thị hóa sâu hơn và chất lượng sống trở thành một yêu cầu ngày càng lớn, cấu trúc tiêu dùng của xã hội bắt đầu thay đổi. Người dân không chỉ cần nhiều hàng hóa hơn, mà họ còn cần giáo dục tốt hơn, chăm sóc sức khỏe tốt hơn, đi lại thuận tiện hơn, môi trường sống tốt hơn, du lịch tốt hơn, văn hóa phong phú hơn và một cuộc sống an toàn, khỏe mạnh, có ý nghĩa hơn.
Đó là một sự chuyển dịch rất lớn: từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng dịch vụ; từ tiêu dùng sản phẩm sang tiêu dùng giải pháp; từ tiêu dùng giải pháp sang tiêu dùng trải nghiệm; và sâu hơn nữa là từ tiêu dùng để sở hữu sang tiêu dùng để nâng cao chất lượng cuộc sống. Vì vậy, nói về "tiêu dùng bền vững" thôi là chưa đủ. Tiêu dùng bền vững quan tâm đến việc con người sử dụng tài nguyên như thế nào để không làm tổn hại đến tương lai. Trong khi đó, tiêu dùng trải nghiệm quan tâm đến giá trị mà con người thực sự nhận được trong quá trình sống. Hai khái niệm này khác nhau nhưng có thể gặp nhau ở một điểm rất quan trọng: mục tiêu cuối cùng của nền kinh tế không nên chỉ là làm cho con người mua nhiều hơn, mà phải làm cho mỗi đơn vị nguồn lực xã hội tạo ra nhiều giá trị sống tốt hơn.
Nếu chỉ kích thích tiêu dùng, người dân có thể mua thêm nhà, xe, điện thoại, đồ điện tử, hàng tiêu dùng hoặc các sản phẩm vật chất khác. Nhưng nếu nâng cấp cấu trúc tiêu dùng, nền kinh tế phải dần tạo ra nhiều hơn những dịch vụ và giá trị giúp con người khỏe mạnh hơn, học tập tốt hơn, sống lâu hơn nhưng khỏe hơn, di chuyển thuận tiện hơn, có nhiều trải nghiệm văn hóa hơn, sử dụng thời gian hiệu quả hơn và có khả năng chăm sóc gia đình tốt hơn. Khi đó, cấu trúc ngành kinh tế cũng phải thay đổi theo.
Một xã hội mà nhu cầu chủ yếu là lương thực, quần áo, đồ gia dụng và những hàng hóa thiết yếu sẽ có một cấu trúc sản xuất khác với xã hội mà nhu cầu lớn nằm ở y tế dự phòng, giáo dục suốt đời, du lịch, văn hóa, thể thao, chăm sóc người cao tuổi, dịch vụ gia đình, công nghệ hỗ trợ cuộc sống, giao thông thông minh, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Nói cách khác, cấu trúc tiêu dùng chính là một trong những tín hiệu quan trọng nhất để xác định cấu trúc kinh tế tương lai. Đây cũng là điểm mà khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần thay đổi.

Quang cảnh Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW (ngày 01/7/2026)
Đổi mới sáng tạo không nên chỉ được hiểu là tạo ra một sản phẩm công nghệ mới, một bằng sáng chế mới, một doanh nghiệp công nghệ mới hay một ứng dụng mới. Đó chỉ là hình thức biểu hiện. Bản chất của đổi mới sáng tạo là tạo ra một cách giải quyết tốt hơn cho một vấn đề thực tế. Như vậy, đổi mới sáng tạo phải bắt đầu từ đời sống. Và đây chính là điểm rất đáng suy nghĩ khi nhìn lại quá trình triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW.
Nghị quyết 57 đã đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí của một đột phá chiến lược. Nghị quyết xác định người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực và động lực chính; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy và tạo điều kiện. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy quản lý, chấp nhận rủi ro, cho phép thử nghiệm và đưa thể chế trở thành một lợi thế cạnh tranh. Đây là một định hướng rất quan trọng.
Sau khi Nghị quyết được ban hành, hệ thống quản lý nhà nước đã có một tốc độ thể chế hóa rất đáng kể. Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo được ban hành, các nghị định và chương trình triển khai tiếp tục được xây dựng, nguồn lực cho khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo được quan tâm hơn, vai trò của doanh nghiệp trong nghiên cứu và phát triển cũng được nhấn mạnh hơn. Nhìn ở góc độ quản trị nhà nước, đây là một kết quả quan trọng. Nó cho thấy Việt Nam có khả năng biến một định hướng chính trị lớn thành hệ thống pháp luật, chương trình và cơ chế thực thi trong thời gian tương đối nhanh.
Nhưng nếu nhìn từ phía đời sống kinh tế - xã hội, chúng ta cần đặt thêm một câu hỏi khác: những thay đổi đó đã tạo ra một vòng phản hồi đủ mạnh từ nhu cầu xã hội trở lại hệ thống khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo hay chưa? Đây mới là vấn đề cốt lõi.
Bởi vì có thể xây dựng được luật, nghị định, chương trình, quỹ, nhiệm vụ khoa học, phòng thí nghiệm, trung tâm đổi mới sáng tạo, cơ sở dữ liệu và các chương trình chuyển đổi số, nhưng tất cả những thứ đó vẫn có thể vận hành tương đối tốt theo logic hành chính mà chưa chắc đã tạo ra một sự thay đổi tương ứng trong cấu trúc kinh tế và đời sống. Nói cách khác, chúng ta có thể hoàn thành rất nhiều "đầu vào" và "đầu ra" của một hệ thống chính sách mà vẫn chưa chắc tạo ra được "tác động" tương xứng.
Chúng ta cần hình thành một hệ thống quan trắc cấu trúc tiêu dùng và nhu cầu xã hội đủ sâu, liên tục và có khả năng phân tích. Không chỉ biết người dân tiêu bao nhiêu tiền, mà phải biết họ đang tiêu tiền vào đâu, mất bao nhiêu thời gian cho việc đó, nhu cầu nào đang tăng nhanh, nhóm dân cư nào đang thay đổi hành vi, khu vực nào đang xuất hiện vấn đề mới và những khoản chi nào đang phản ánh một "nỗi đau" mà thị trường chưa giải quyết được. Khi đó, dữ liệu tiêu dùng sẽ trở thành một loại radar đổi mới sáng tạo.
Một khoản chi tiêu tăng bất thường có thể là tín hiệu của một thị trường mới. Một khoản chi tiêu quá lớn có thể là tín hiệu của một vấn đề xã hội. Một nhu cầu chưa được đáp ứng có thể là một cơ hội cho doanh nghiệp. Một thay đổi trong hành vi của thế hệ trẻ có thể là tín hiệu cho một ngành kinh tế mới. Một xu hướng già hóa dân số có thể tạo ra hàng loạt thị trường mới về nhà ở, giao thông, y tế, dinh dưỡng, công nghệ hỗ trợ, dịch vụ gia đình và cộng đồng. Khi đó, khoa học - công nghệ không còn đứng ở phía "cung cấp công nghệ", mà bắt đầu đứng ở vị trí giải quyết các vấn đề mà xã hội thực sự đang trả tiền để giải quyết.
Và cũng từ đây, hệ thống chỉ tiêu đánh giá Nghị quyết 57 cần được nhìn theo một cách sâu hơn. Số lượng nhiệm vụ khoa học, số lượng doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, số lượng bằng sáng chế, số lượng trung tâm, số tiền đầu tư hay số lượng nền tảng số đều là những chỉ tiêu cần thiết. Nhưng chúng mới chủ yếu phản ánh năng lực đầu vào và đầu ra. Cần có một tầng chỉ tiêu cao hơn: bao nhiêu vấn đề xã hội được giải quyết; bao nhiêu sản phẩm được thị trường chấp nhận; bao nhiêu công nghệ được thương mại hóa; năng suất lao động tăng bao nhiêu; chi phí xã hội giảm bao nhiêu; chất lượng dịch vụ công tăng bao nhiêu; thời gian của người dân được tiết kiệm bao nhiêu; sức khỏe và chất lượng sống được cải thiện bao nhiêu; doanh nghiệp tạo thêm bao nhiêu giá trị từ kết quả nghiên cứu. Đó mới là KPI của giá trị. Nếu không chuyển từ KPI của hoạt động sang KPI của tác động, hệ thống rất dễ rơi vào một nghịch lý: càng làm nhiều chương trình, càng có nhiều báo cáo thành tích, nhưng chưa chắc khoảng cách giữa khoa học - công nghệ và đời sống được thu hẹp tương ứng.
Điều này không có nghĩa là phủ nhận những kết quả của năm đầu triển khai Nghị quyết 57. Ngược lại, có thể nhìn năm đầu tiên như một giai đoạn rất cần thiết để xây dựng nền móng thể chế. Nghị quyết đã tạo ra một cú hích lớn về nhận thức và tổ chức, còn hệ thống pháp luật mới đã mở rộng phạm vi từ khoa học và công nghệ sang đổi mới sáng tạo, tạo cơ sở để thay đổi cách tiếp cận. Nhưng khi nền móng cơ bản đã được hình thành, yêu cầu của giai đoạn tiếp theo phải khác. Không thể mãi đo thành công bằng việc "đã ban hành bao nhiêu văn bản". Cũng không thể chỉ đo bằng việc "đã triển khai bao nhiêu chương trình".
Câu hỏi tiếp theo phải là: những cơ chế ấy đã tạo ra thay đổi gì trong nền kinh tế và đời sống? Đây là thời điểm chuyển từ "triển khai Nghị quyết" sang "vận hành hệ sinh thái phát triển". Trong hệ sinh thái đó, Nghị quyết không phải là điểm kết thúc của quá trình chỉ đạo, mà Nghị quyết phải trở thành điểm khởi đầu của một vòng phản hồi liên tục. Nhu cầu xã hội phải đi vào chính sách. Chính sách phải tạo ra cơ chế. Cơ chế phải tạo ra thử nghiệm. Thử nghiệm phải tạo ra sản phẩm. Sản phẩm phải đi vào thị trường. Thị trường phải tạo ra doanh thu và giá trị. Người sử dụng phải tạo ra phản hồi. Phản hồi phải quay trở lại nghiên cứu và chính sách. Và chính sách mới lại tạo ra một vòng phát triển mới.
Nếu xây dựng được vòng tuần hoàn này, Nghị quyết 57 sẽ không chỉ là một nghị quyết về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nó sẽ trở thành một cơ chế tái cấu trúc phương thức phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Khi ấy, khoa học không chạy phía trước xã hội một cách tách biệt. Công nghệ không chạy bên cạnh nền kinh tế. Doanh nghiệp không chỉ chờ chính sách. Nhà nước không chỉ quản lý chương trình. Mà tất cả cùng được kết nối bởi một dòng nhu cầu thực tế của đời sống. Đó cũng là lúc cấu trúc tiêu dùng và đổi mới sáng tạo bắt đầu nâng đỡ lẫn nhau.
Đổi mới sáng tạo làm cho người dân có những sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, từ đó nâng cấp cấu trúc tiêu dùng. Ngược lại, cấu trúc tiêu dùng mới tạo ra những nhu cầu mới, buộc doanh nghiệp và khoa học phải tiếp tục đổi mới. Một xã hội tiêu dùng nhiều hơn không nhất thiết là một xã hội phát triển hơn. Nhưng một xã hội tiêu dùng thông minh hơn, tiêu dùng những giá trị có chất lượng cao hơn, ít lãng phí hơn và chuyển nhiều nguồn lực hơn vào sức khỏe, tri thức, trải nghiệm, văn hóa, thời gian và chất lượng sống thì đó là một dấu hiệu của sự phát triển sâu sắc hơn. Và một nền kinh tế đổi mới sáng tạo thực sự cũng không phải là nền kinh tế có thật nhiều công nghệ. Đó phải là nền kinh tế có khả năng nhìn thấy những vấn đề mới của con người trước khi chúng trở thành khủng hoảng, huy động khoa học và doanh nghiệp để giải quyết chúng, rồi biến những lời giải đó thành thị trường và giá trị xã hội. Từ góc nhìn ấy, bài toán của Việt Nam trong giai đoạn mới không đơn giản là làm cho người dân tiêu dùng nhiều hơn, doanh nghiệp đổi mới nhiều hơn hay Nhà nước đầu tư nhiều hơn cho khoa học - công nghệ.
Bài toán sâu hơn là làm cho ba quá trình này cùng chuyển động trong một cấu trúc thống nhất. Người dân thay đổi nhu cầu. Thị trường nhận diện nhu cầu. Doanh nghiệp biến nhu cầu thành sản phẩm. Khoa học tạo ra lời giải. Nhà nước tạo ra thể chế và không gian thử nghiệm. Thị trường xác nhận giá trị. Dữ liệu phản hồi trở lại chính sách. Và chính sách lại mở đường cho một chu kỳ đổi mới tiếp theo. Đó mới là nền kinh tế đổi mới sáng tạo theo đúng nghĩa. Vì vậy, bài học lớn nhất khi nhìn lại chặng đường đầu tiên của Nghị quyết 57 có lẽ không phải là chúng ta đã làm được bao nhiêu việc, mà là chúng ta đã tạo được bao nhiêu năng lực để xã hội tự phát hiện vấn đề, tự tạo ra lời giải và tự nâng cấp chính mình.
(Còn tiếp...)