Năng lực sống và năng lực tạo giá trị
Chiến lược nhà ở phải đi cùng chiến lược việc làm, giao thông và dịch vụ. Chính sách an sinh phải đi cùng chính sách năng suất. Chính sách đổi mới phải đi cùng cơ chế thử nghiệm. Và mọi thử nghiệm phải quay trở lại phục vụ chất lượng sống của con người.
Đích đến không phải là một TPHCM có thật nhiều nhà cao tầng, nhiều dự án hay nhiều cơ chế đặc thù. Đích đến là một thành phố mà một người trẻ có thể tìm được việc làm tốt, thuê hoặc mua được nơi ở phù hợp, đi làm trong thời gian hợp lý, tiếp cận trường học và y tế tốt, có không gian sống tử tế và có cơ hội tự mình tạo ra một tương lai mới. Khi đó, nhà ở không còn chỉ là chính sách an sinh, mà trở thành hạ tầng của năng lực cạnh tranh.
Cơ chế thử nghiệm, đột phá không còn chỉ là cơ chế thử nghiệm. Nó trở thành năng lực R&D của chính quyền. TPHCM không chỉ tăng trưởng bằng cách xây thêm và tiêu thêm nguồn lực, mà bắt đầu phát triển bằng cách làm cho con người có năng lực sống tốt hơn, tạo ra giá trị cao hơn và cùng Thành phố tạo ra những mô hình phát triển mới. Đó là nền tảng để TPHCM chuyển từ một đô thị tăng trưởng nhanh thành một đô thị có khả năng liên tục tự đổi mới.
Luật Phát triển đô thị mở ra cho TPHCM một không gian thể chế rộng hơn để chủ động quyết định, huy động nguồn lực và tổ chức phát triển. Nhưng một đạo luật dù có trao bao nhiêu quyền, cũng không tự tạo ra tăng trưởng. Khoảng cách quan trọng nhất luôn nằm giữa quyền được trao và khả năng biến quyền đó thành kết quả trong đời sống thực tế.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với TPHCM sau khi Luật được thông qua không nên chỉ là phải ban hành bao nhiêu văn bản, hoàn thành bao nhiêu thủ tục hay kích hoạt bao nhiêu cơ chế. Câu hỏi quan trọng hơn là: sau 1 năm, 3 năm và 5 năm, Thành phố sẽ thay đổi như thế nào nhờ những quyền mới đó? Người dân được lợi gì? Doanh nghiệp giảm được chi phí gì? Thành phố huy động thêm được bao nhiêu nguồn lực? Năng suất tăng lên thế nào? Và cấu trúc đô thị có trở nên tốt hơn hay không? Đó là cách tiếp cận cần thiết nếu muốn biến Luật từ một văn bản pháp lý thành một hệ thống vận hành phát triển mới của TPHCM.
TPHCM đang đứng trước khối lượng công việc rất lớn để cụ thể hóa những nội dung được Luật trao quyền. Nhưng nếu chỉ coi đây là nhiệm vụ xây dựng văn bản, Thành phố có nguy cơ hoàn thành rất tốt phần "đầu vào" mà chưa tạo ra được phần "đầu ra". Một nghị quyết được ban hành không đồng nghĩa với một "điểm nghẽn" đã được tháo gỡ. Một cơ chế được kích hoạt không đồng nghĩa với một dự án đã được triển khai. Một dự án hoàn thành cũng chưa đồng nghĩa với nền kinh tế đã tạo ra thêm giá trị. Và GDP tăng cũng chưa chắc đồng nghĩa với người dân có cuộc sống tốt hơn.
Bởi vậy, toàn bộ quá trình thi hành Luật cần được tổ chức theo một chuỗi logic mới: Luật tạo ra quyền; quyền tạo ra quyết định; quyết định tạo ra chương trình; chương trình tạo ra dự án; dự án tạo ra giá trị; giá trị tạo ra nguồn lực mới; kết quả được đo bằng dữ liệu; dữ liệu quay trở lại điều chỉnh chính sách.
Tám nhóm chiến lược triển khai Luật phải được xây dựng trên chính logic đó. Trước hết phải thay đổi năng lực của chính quyền. Nhóm chiến lược đầu tiên phải tập trung vào năng lực quản trị. Đây là điều kiện tiên quyết bởi trao quyền không đồng nghĩa với có năng lực sử dụng quyền. TPHCM có thể được trao quyền quyết định nhiều hơn nhưng nếu cán bộ vẫn có tâm lý sợ trách nhiệm, nếu một vấn đề vẫn phải đi qua nhiều tầng xin ý kiến, nếu không rõ ai có quyền quyết định cuối cùng, thì quyền mới rất dễ bị vô hiệu hóa trong thực tế.
Do đó, việc đầu tiên phải làm là chuyển toàn bộ những quyền được trao thành một hệ thống vận hành cụ thể. Mỗi quyền phải xác định được ai là người quyết định, quyết định bằng công cụ nào, trong thời gian bao lâu, sử dụng nguồn lực nào, chịu trách nhiệm ra sao và kết quả được đo bằng chỉ số nào.
Mục tiêu không phải tạo thêm thủ tục mà ngược lại, phải làm cho hệ thống rõ ràng đến mức cán bộ biết mình được quyết định điều gì, phải chịu trách nhiệm điều gì và không cần phải xin lại những vấn đề mà pháp luật đã trao quyền.
Từ quyền được trao đến kết quả phát triển
Trong những nhóm thủ tục được lựa chọn, thời gian ra quyết định cần được đặt mục tiêu giảm khoảng 30-50%. Tỷ lệ quyền được phân định rõ phải đạt 100%, tỷ lệ quyền có quy trình thực thi phải đạt 100% và tình trạng hồ sơ phải chuyển vòng vì không rõ thẩm quyền phải được giảm mạnh.
Nếu làm được điều này, tác động kinh tế sẽ không chỉ nằm ở việc chính quyền nhanh hơn. Doanh nghiệp sẽ giảm chi phí chờ đợi, nhà đầu tư tăng khả năng dự đoán, dự án giảm thời gian chuẩn bị và nguồn lực xã hội được đưa vào nền kinh tế nhanh hơn. Cải cách đầu tiên vì thế không phải là cải cách thủ tục; đó là cải cách năng lực ra quyết định. Sau khi có năng lực quyết định phải giải phóng không gian phát triển
Nhóm chiến lược thứ hai phải xử lý một vấn đề sâu hơn: quy hoạch hiện nay thường được nhìn như công cụ quản lý đất đai, trong khi Thành phố cần biến quy hoạch thành công cụ tổ chức giá trị. TPHCM cần chuyển từ tư duy quản lý từng dự án sang tổ chức các không gian phát triển chiến lược.
Những vùng động lực về tài chính, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ cao, logistics, TOD, đô thị tri thức, kinh tế biển, kinh tế ban đêm hay đô thị sinh thái phải được nhìn như những hệ sinh thái kinh tế - đô thị hoàn chỉnh. Mỗi vùng không chỉ cần một bản đồ quy hoạch, mà phải có quỹ đất, hạ tầng, nguồn vốn, cơ chế đầu tư, nhà ở, việc làm, dịch vụ và môi trường được tổ chức đồng bộ. Khi đó, câu hỏi của quy hoạch không còn là "đất này được sử dụng vào mục đích gì”, mà là "không gian này có thể tạo ra giá trị gì và cần điều kiện gì để giá trị đó xuất hiện?".
Mục tiêu phải là rút ngắn khoảng 50% thời gian chuẩn bị các dự án chiến lược, bảo đảm các dự án lớn phù hợp ngay từ đầu với cấu trúc không gian phát triển và từng bước huy động được giá trị đất tăng thêm để tái đầu tư hạ tầng. Đây là sự thay đổi rất quan trọng, bởi một quy hoạch tốt không phải là quy hoạch có nhiều bản vẽ hơn mà là quy hoạch có khả năng biến nguồn lực đất đai thành hoạt động kinh tế, việc làm, hạ tầng và chất lượng sống. Nguồn lực phải được biến thành một vòng tuần hoàn phát triển
Nhóm chiến lược thứ ba tập trung vào đất đai và tài chính đô thị. TPHCM không chỉ thiếu tiền. Vấn đề lớn hơn là nhiều loại tài sản và giá trị chưa được kết nối thành một hệ thống tạo vốn cho phát triển. Một tuyến hạ tầng mới có thể làm tăng giá trị đất. Nhưng nếu phần giá trị tăng thêm đó không được huy động trở lại để đầu tư hạ tầng, Thành phố sẽ phải liên tục sử dụng nguồn ngân sách mới cho mỗi chu kỳ phát triển.
Vì vậy, cần hình thành một vòng tuần hoàn: hạ tầng tạo ra giá trị đất, giá trị đất quay trở lại hạ tầng, hạ tầng mới tiếp tục tạo ra giá trị mới. Ngân sách, trái phiếu, PPP, vốn tư nhân, tài sản công và giá trị đất phải được thiết kế như những bộ phận của một hệ thống tài chính phát triển đô thị. Thước đo không nên chỉ là thành phố giải ngân được bao nhiêu tiền, mà phải là mỗi đồng vốn công kéo theo bao nhiêu đồng vốn xã hội và tạo ra bao nhiêu giá trị kinh tế - xã hội.
Nếu hệ thống này vận hành tốt, TPHCM có thể mở rộng quy mô đầu tư mà không phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tăng chi ngân sách. Quan trọng hơn, tài sản công bắt đầu được nhìn như một nguồn lực tạo ra năng lực phát triển dài hạn thay vì chỉ là tài sản cần quản lý. TOD phải trở thành công cụ tái cấu trúc thành phố.
Thước đo cuối cùng phải là "năng lực sống và năng lực tạo giá trị”. Sau 3 đến 5 năm, Thành phố phải nhìn thấy hai sự thay đổi đồng thời. Một mặt, người dân có khả năng tiếp cận nhà ở tốt hơn, thời gian đi lại giảm, chi phí sống hợp lý hơn, tiếp cận dịch vụ xã hội thuận tiện hơn và mức độ hài lòng với nơi ở tăng lên. Mặt khác, Thành phố phải có thêm doanh nghiệp mới, mô hình kinh tế mới, công nghệ mới, việc làm có năng suất cao hơn và tốc độ thương mại hóa ý tưởng nhanh hơn. Những chỉ số đó phải được kết nối. Không thể chỉ hỏi có bao nhiêu căn nhà được xây, mà phải hỏi người dân sống ở đó có gần việc làm hơn không. Không thể chỉ hỏi có bao nhiêu startup được thành lập, mà phải hỏi Thành phố có tạo ra môi trường để họ thử nghiệm, phát triển và lớn lên không. Không thể chỉ hỏi GRDP tăng bao nhiêu, mà phải hỏi năng suất của một giờ lao động tăng bao nhiêu và chất lượng sống của người lao động thay đổi thế nào.
(Còn tiếp)
(CATP) Sau khi TPHCM được trao thêm không gian quyết định về thể chế, quy hoạch và phát triển đô thị, vấn đề tiếp theo không còn là Thành phố có thêm bao nhiêu cơ chế, mà là những cơ chế đó có tạo ra được động cơ phát triển mới hay không. Hai nhóm chiến lược tiếp theo phải cùng giải quyết một bài toán: làm thế nào để biến tài sản, hạ tầng và quyền phát triển của Thành phố thành nguồn lực mới, rồi dùng nguồn lực đó tái cấu trúc đô thị theo hướng hiệu quả hơn, đáng sống hơn và có khả năng tự tạo ra giá trị trong dài hạn.
TÂN PHONG - QUỐC PHONG - LÊ BÌNH