1-Trong bối cảnh thế giới phát triển công nghệ nhanh như vũ bão, diễn ra những biến động khó lường, nội hàm về an ninh quốc gia đã có sự dịch chuyển căn bản: vượt xa khỏi phạm vi biên giới cứng hay những họng súng quân sự để hướng trọng tâm vào an ninh con người. Ở đó, văn hóa đóng vai trò là hệ miễn dịch chủ động, còn truyền thông là lá chắn định hướng tư tưởng. Việc kết hợp hài hòa hai xung lực này chính là chìa khóa cốt lõi để bảo vệ dòng máu vĩnh cửu của dân tộc và bảo đảm quyền được an toàn, phát triển toàn diện của mỗi công dân trước bão táp của thời đại công nghệ.
Lịch sử nhân loại từng chứng kiến những giai đoạn dài mà an ninh quốc gia luôn được đặt lên hàng đầu thông qua cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt. Thế nhưng, một nghịch lý đau xót đã xảy ra: khi các quốc gia mải mê xây dựng vỏ bọc an ninh vĩ mô, thì quyền được an toàn của từng cá nhân bên trong lại thường bị xâm phạm thô bạo. Sự tàn bạo của chế độ chiếm hữu nô lệ, nạn diệt chủng phát xít, hay bi kịch hủy diệt tri thức thời Pol Pot là những minh chứng máu xương cho thấy: một quốc gia có quân đội mạnh chưa chắc người dân đã được bình an.
Chỉ khi bước vào giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, khái niệm An ninh con người mới thực sự được Liên hợp quốc định nghĩa đầy đủ trong Báo cáo phát triển con người năm 1994. Đó không chỉ là sự vắng bóng của tiếng súng, mà là sự giải phóng con người khỏi nỗi sợ hãi và cảnh thiếu thốn. Định nghĩa này bao quát 7 lĩnh vực cốt lõi: kinh tế, thực phẩm, sức khỏe, môi trường, cá nhân, chính trị và an ninh cộng đồng. Ở khía cạnh cộng đồng, văn hóa đóng vai trò then chốt. Con người không chỉ là một thực thể sinh học, mà còn là một chủ thể văn hóa. Khi nền tảng văn hóa bị lung lay hoặc bị áp đặt, cá nhân sẽ rơi vào trạng thái khủng hoảng bản sắc - một loại vô gia cư về tâm hồn - khiến họ trở nên yếu ớt trước mọi biến động xã hội.

Tại Việt Nam, thuật ngữ an ninh con người lần đầu tiên được đề cập chính thức tại Văn kiện Đại hội XII của Đảng và tiếp tục được nâng tầm tại Đại hội XIII. Đảng ta xác định an ninh con người là một thành tố hữu cơ của an ninh quốc gia, có mối quan hệ mật thiết với an ninh chính trị, kinh tế, văn hóa - tư tưởng. Văn kiện nhấn mạnh: “Chú trọng an ninh, an toàn là một trong những yếu tố hàng đầu trong cuộc sống của người dân”, đồng thời cụ thể hóa thành các định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2021 - 2030. Sự chuyển dịch tư duy này khẳng định bản chất nhân văn của chế độ, đặt người dân vào vị trí trung tâm của mọi chiến lược phát triển.
Truyền thông, báo chí ra đời để thỏa mãn nhu cầu thông tin, giao tiếp của xã hội. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, chức năng tư tưởng của báo chí là xuyên suốt và quan trọng hàng đầu, nhằm truyền bá chủ nghĩa Mác - Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh, làm cho hệ tư tưởng của Đảng giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần của Nhân dân. Đồng thời báo chí thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội, duy trì mối liên hệ hai chiều chặt chẽ giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân.
An ninh truyền thông được hiểu là trạng thái ổn định, an toàn, bảo đảm cho mọi hoạt động trao đổi thông tin diễn ra lành mạnh. Trong kỷ nguyên số, khi mỗi người dân với một chiếc điện thoại thông minh đều có thể trở thành một người làm truyền thông, một thông tin nóng có thể lan tỏa với tốc độ chóng mặt, tạo ra dư luận xã hội mạnh mẽ. Do đó, việc ngăn chặn thông tin tiêu cực, lọc bỏ “rác mạng”, thực hiện tuyên truyền theo hướng “làm cho phần tốt ở trong mỗi con người nảy nở như hoa mùa xuân và phần xấu bị mất dần đi” trở thành yêu cầu cấp bách để bảo vệ an ninh con người.
2 - Trước sự bùng nổ của không gian mạng, các kênh phát thanh, truyền hình, báo chí chính thống của Đảng và Nhà nước vẫn là điểm tựa niềm tin vững chắc của Nhân dân. Với vai trò tiên phong trên mặt trận tư tưởng, truyền thông chủ lưu không chỉ cung cấp dòng thông tin chính thống, định hướng dư luận xã hội tích cực mà còn trực tiếp tham gia đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Qua đó, báo chí góp phần đắc lực vào việc giữ vững an ninh chính trị, củng cố lòng tin của Nhân dân và tạo sự đồng thuận sâu sắc trong xã hội.
Nhìn thẳng vào thực tế, chúng ta không khỏi xót xa trước những khoảng trống trong việc bảo vệ an ninh văn hóa. Những cổ vật quý giá bị phá hủy hoặc bị đánh cắp bán ra nước ngoài không đơn thuần là mất mát vật chất, mà là sự xâm hại ký ức dân tộc. Đáng báo động hơn, một bộ phận cán bộ quản lý do thiếu hụt phông văn hóa đã nhầm lẫn giữa phát triển và phá hủy, giữa trùng tu và làm mới hoàn toàn di sản, biến những không gian cổ kính thành những khối bê-tông vô hồn. Khi người quản lý coi di sản chỉ là tài sản quy đổi ra tiền, họ đã vô tình chặt đứt rễ sâu nuôi dưỡng tâm hồn cộng đồng.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, sự xâm lăng văn hóa không còn đi kèm với tàu chiến hay đại bác mà thẩm thấu tinh vi qua sóng Wi-Fi, qua các ứng dụng mạng xã hội và nội dung giải trí xuyên biên giới. Điều đó dẫn đến một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên hiện nay am hiểu lịch sử, âm nhạc ngoại bang hơn là nguồn cội nước nhà.
Thực tế cho thấy, tư duy không quản được thì cấm đã hoàn toàn lạc hậu trong thời đại viễn thông bùng nổ. Một đường link điện toán đám mây có thể chứa cả một thư viện thông tin độc hại; việc cấm đoán cực đoan chỉ kích thích trí tò mò của dư luận. Khi con người mất đi điểm tựa văn hóa, họ sẽ rơi vào trạng thái chông chênh, dễ dàng bị lôi kéo vào các luồng thông tin độc hại, hệ tư tưởng lệch lạc và những hành vi bạo lực xã hội.
3 - Số liệu thực tiễn cho thấy công tác bảo mật hệ thống thông tin tại Việt Nam đã có những chuyển biến rất tích cực. Trong năm 2023, số lượng địa chỉ IP nằm trong mạng máy tính ma đã giảm liên tục gần 70% kể từ năm 2018. Hệ thống cảnh báo quốc gia đã ngăn chặn hơn 9.000 website vi phạm pháp luật (trong đó có hơn 2.600 website lừa đảo), bảo vệ an toàn cho hơn 10 triệu người dân trên không gian mạng. Hiện nay, với quy mô 6 cơ quan truyền thông đa phương tiện chủ lực, 127 cơ quan báo, 671 cơ quan tạp chí và 72 đài phát thanh - truyền hình, chúng ta hoàn toàn có đủ dư địa để làm chủ mặt trận thông tin nếu triển khai đồng bộ 5 giải pháp chiến lược sau:
Một là, tăng cường sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng đối với công tác truyền thông, báo chí. Quán triệt sâu sắc các chỉ thị, nghị quyết then chốt của Trung ương về an toàn thông tin mạng, về quản lý mạng xã hội, về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp 4.0. Đồng thời khẩn trương kiện toàn bộ máy, nâng cao năng lực cho các lực lượng chuyên trách ở địa phương để đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới.
Hai là, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý Nhà nước. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt đối với các lĩnh vực mới và nhạy cảm. Xác định rõ trách nhiệm và chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Tăng cường tiềm lực công nghệ để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng quy mô lớn; chủ động nhận diện và vô hiệu hóa âm mưu sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) để thao túng dư luận, kích động bất ổn chính trị.
Ba là, chú trọng giáo dục, nâng cao sức đề kháng cho người dân. Đẩy mạnh phổ biến pháp luật nhằm giúp người dân phân định rõ ranh giới giữa quyền tự do ngôn luận, phản biện xã hội với các hành vi bôi nhọ, phạm pháp. Trang bị rộng rãi cho người dùng mạng các kỹ năng thiết yếu: kiểm chứng thông tin, nhận diện tin giả (fake news) và xây dựng văn hóa ứng xử văn minh trên không gian mạng.
Tiến sĩ HUỲNH ĐỨC THIỆN - Đại học Quốc gia TPHCM