Sau những dòng kênh mở đất và những quyết sách khai phá táo bạo là một cuộc cách mạng âm thầm trên đồng ruộng, nơi khoa học từng bước đến với người nông dân. Chính sự thay đổi trong cách nghĩ, cách làm ấy mà vùng đất từng bị xem là "rốn phèn" của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã vươn mình trở thành một trong những vùng sản xuất lúa gạo quan trọng nhất cả nước, tạo nên kỳ tích mà ít ai có thể hình dung vào những năm đầu của công cuộc khai phá.
Thay đổi tư duy sản xuất
Khi những dòng nước ngọt đầu tiên của kênh Hồng Ngự - Hải Tiến (kênh Trung ương) theo hệ thống kênh mương đi sâu vào Đồng Tháp Mười, một cánh cửa mới đã mở ra cho vùng đất từng bị xem là "rốn phèn" của ĐBSCL. Tuy nhiên, các nhà khoa học sớm nhận ra rằng thủy lợi chỉ mới giải quyết một phần bài toán. Nếu người dân vẫn giữ nguyên tập quán canh tác cũ thì những cánh đồng phèn khó có thể phát huy hết tiềm năng. Muốn Đồng Tháp Mười thực sự đổi thay, cần một cuộc cách mạng khác: cuộc cách mạng trong tư duy sản xuất.

Hệ thống công trình kênh tạo nguồn cấp 1, cấp 2 đã giúp vùng Đồng Tháp Mười rửa trôi phèn để mang màu xanh cho đồng ruộng hôm nay
Nhiều tư liệu về Đồng Tháp Mười cho thấy trước thời kỳ khai phá, người dân chủ yếu canh tác theo kinh nghiệm truyền từ đời này sang đời khác. Họ sống cùng lũ, làm quen với lũ và phụ thuộc gần như hoàn toàn vào quy luật tự nhiên. Trên những cánh đồng ngập nước, cây lúa mùa nổi trở thành lựa chọn quen thuộc của nhiều gia đình. Mỗi năm chỉ một vụ lúa, năng suất thấp và luôn đối mặt với rủi ro do thời tiết. Người dân chấp nhận điều đó như một phần tất yếu của cuộc sống nơi vùng đất khó.
Trong bối cảnh ấy, việc thay đổi tập quán sản xuất không hề dễ dàng. Nhiều nông dân đã quen với cách làm cũ nên không khỏi băn khoăn trước những kỹ thuật mới. Không ít người lo ngại nếu bỏ lúa nổi để chuyển sang giống mới thì nguy cơ thất bại sẽ rất lớn. Sau nhiều năm gắn bó với ruộng đồng, họ hiểu rằng chỉ một mùa vụ thất bát cũng có thể đẩy cả gia đình vào cảnh khó khăn.
GS.TS Võ Tòng Xuân là một trong những người sớm nhìn thấy trở ngại ấy. Ông cho rằng muốn khai phá thành công Đồng Tháp Mười thì không chỉ cải tạo đất đai mà còn phải thay đổi nhận thức sản xuất của người dân. Khoa học chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi được người nông dân tiếp nhận và biến thành hành động trên đồng ruộng.
Từ nhận thức đó, nhiều chương trình chuyển giao kỹ thuật được triển khai rộng khắp vùng Đồng Tháp Mười. Các nhà khoa học, cán bộ khuyến nông và giảng viên Đại học Cần Thơ trực tiếp xuống cơ sở, hướng dẫn người dân từ những việc nhỏ nhất. Họ cùng bà con kiểm tra độ chua của đất, tìm cách sục bùn, xả phèn, bón vôi và điều chỉnh lịch thời vụ phù hợp với điều kiện tự nhiên của từng khu vực.
Những công việc tưởng chừng đơn giản ấy lại mang ý nghĩa rất lớn. Lần đầu tiên, nhiều hộ dân được tiếp cận một phương thức sản xuất dựa trên cơ sở khoa học thay vì hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm. Mỗi buổi tập huấn, mỗi mô hình trình diễn trên đồng ruộng đều trở thành một lớp học thực tế, nơi người dân vừa học vừa làm và tự kiểm chứng hiệu quả bằng chính kết quả sản xuất của mình.

Đất được xổ phèn, năng suất lúa ngày một tăng làm cho đời sống người nông dân ngày càng khấm khá
Theo GS.TS Võ Tòng Xuân, đất phèn không phải là trở ngại không thể vượt qua. Điều quan trọng là người dân phải hiểu đặc tính của đất để lựa chọn phương thức canh tác phù hợp. Việc áp dụng các biện pháp sục bùn, xả phèn, bón vôi hay sử dụng giống lúa ngắn ngày đều nhằm mục tiêu giúp cây lúa thích nghi tốt hơn với điều kiện tự nhiên. Thay vì cố gắng chống lại thiên nhiên bằng mọi giá, người nông dân được hướng dẫn cách khai thác những lợi thế mà thiên nhiên mang lại.
Tư duy ấy cũng gắn liền với quan điểm sống chung với lũ mà nhiều nhà khoa học và nhà quản lý thời kỳ đó kiên trì theo đuổi. Trong nhiều hội thảo khoa học, GS.TS Võ Tòng Xuân cho rằng lũ không chỉ mang đến khó khăn mà còn mang theo phù sa, nguồn lợi thủy sản và khả năng làm sạch đồng ruộng. Theo ông, một công trình thủy lợi tốt không phải là công trình ngăn lũ tuyệt đối mà là công trình biết "đón lũ vào đúng lúc và đưa lũ đi đúng hướng".
Từ các cánh đồng trình diễn ban đầu, những phương thức sản xuất mới từng bước được nhân rộng. Người dân bắt đầu mạnh dạn thay đổi cách làm. Những giống lúa ngắn ngày được đưa vào sản xuất. Lịch thời vụ được điều chỉnh phù hợp hơn với điều kiện thủy văn. Nhiều hộ dân lần đầu tiên nhìn thấy những ruộng lúa phát triển tốt trên chính vùng đất mà trước đó họ cho rằng chỉ có thể sản xuất cầm chừng.
Sự thay đổi ấy diễn ra từng bước nhưng bền bỉ. Từ những người còn dè dặt với kỹ thuật mới, nhiều nông dân đã trở thành những người tiên phong áp dụng tiến bộ khoa học vào sản xuất. Từ những cánh đồng năng suất thấp, nhiều khu vực bắt đầu xuất hiện những mùa lúa bội thu. Đồng Tháp Mười không chỉ thay đổi diện mạo mà còn thay đổi cách nghĩ của những con người gắn bó với vùng đất ấy.
Mùa vàng trên vùng đất phèn
Nếu những dòng kênh mở ra cơ hội mới cho Đồng Tháp Mười, nếu cuộc cách mạng trong tư duy sản xuất giúp người dân mạnh dạn thay đổi cách làm, thì thành quả lớn nhất chính là những mùa vàng xuất hiện trên vùng đất từng bị xem là khó khai thác nhất ĐBSCL. Những cánh đồng lúa trải dài hôm nay là minh chứng sinh động cho sức mạnh của khoa học, của ý chí con người và của những quyết sách mang tầm nhìn chiến lược.
Trong hành trình ấy, vai trò của công tác nghiên cứu và chọn tạo giống lúa mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi dù hệ thống thủy lợi đã từng bước cải thiện môi trường sản xuất, đất phèn vẫn là thách thức lớn đối với cây trồng. Muốn khai thác hiệu quả Đồng Tháp Mười, cần có những giống lúa đủ sức thích nghi với điều kiện tự nhiên đặc thù của vùng đất này.
Theo các tài liệu khoa học được công bố thời điểm đó, GS.TS Nguyễn Văn Luật cùng các cộng sự tại Viện lúa ĐBSCL đã dành nhiều năm nghiên cứu những giống lúa có khả năng chịu phèn, sinh trưởng ngắn ngày và cho năng suất cao. Đây được xem là một trong những hướng đi có ý nghĩa quyết định đối với công cuộc khai phá Đồng Tháp Mười.
Trong nhiều phát biểu được lưu lại trên báo chí chuyên ngành nông nghiệp, GS.TS Nguyễn Văn Luật từng nhấn mạnh: "Việc đưa giống lúa cao sản ngắn ngày vào vùng đất khai hoang là đòn quyết định". Câu nói ấy không phải là sự khẳng định mang tính lý thuyết mà được kiểm chứng bằng thực tiễn trên đồng ruộng. Khi các giống lúa như IR36, IR42 và nhiều giống cao sản khác từng bước bén rễ trên đất phèn, một giai đoạn phát triển mới cũng bắt đầu mở ra.
Từ những thửa ruộng chỉ cho năng suất khoảng một tấn lúa mỗi héc-ta, sản lượng từng bước tăng lên gấp nhiều lần. Người dân không còn phụ thuộc hoàn toàn vào lúa nổi như trước. Nhiều nơi đã chuyển từ một vụ sang hai vụ, rồi ba vụ mỗi năm. Những cánh đồng từng hoang hóa nay phủ kín màu xanh của lúa. Tiếng máy gặt, máy bơm thay dần sự im lặng vốn kéo dài nhiều thế hệ trên vùng đất này.
Sự thay đổi ấy không chỉ thể hiện bằng những con số sản lượng. Quan trọng hơn, nó tạo ra niềm tin cho người dân. Những hộ nông dân từng sống trong cảnh thiếu ăn bắt đầu có tích lũy. Nhiều gia đình có điều kiện cho con em học hành, xây dựng nhà cửa khang trang và đầu tư trở lại cho sản xuất. Đồng Tháp Mười từng bước thoát khỏi hình ảnh một vùng đất nghèo khó để trở thành một trong những trung tâm sản xuất lúa gạo lớn của cả nước.
Bên cạnh câu chuyện tăng năng suất, các nhà khoa học cũng sớm nhận ra rằng phát triển bền vững không đồng nghĩa với khai thác bằng mọi giá. Trong nhiều tham luận khoa học được công bố thời kỳ đó, PGS.TS Hồ Chín (tên đầy đủ là Hồ Văn Chín), nguyên Viện trưởng Viện Địa lý Tài nguyên TPHCM, thuộc Viện Khoa học Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) luôn nhấn mạnh: Đồng Tháp Mười không phải nơi nào cũng giống nhau. Có những vùng cần khai thác cho sản xuất nông nghiệp, nhưng cũng có những vùng sinh thái đặc biệt cần được bảo tồn cho các thế hệ mai sau.
Những nghiên cứu về thổ nhưỡng và hệ sinh thái đã góp phần hình thành cách tiếp cận hài hòa giữa khai thác và bảo tồn. Chính từ tư duy ấy, những vùng đất ngập nước quý giá như Tràm Chim hay Láng Sen từng bước được gìn giữ. Đây không chỉ là nơi lưu giữ đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò điều hòa nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái và duy trì sự cân bằng tự nhiên cho toàn vùng.
Nhìn lại chặng đường hơn 4 thập niên qua, nhiều người vẫn không khỏi ngỡ ngàng trước những đổi thay của Đồng Tháp Mười. Thành quả ấy không chỉ mang ý nghĩa đối với riêng Đồng Tháp Mười. Trong bối cảnh Việt Nam từng bước vươn lên trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, Đồng Tháp Mười đã góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và tạo nguồn hàng hóa phục vụ xuất khẩu.
Nhưng giá trị lớn nhất mà Đồng Tháp Mười mang lại có lẽ không nằm ở những con số sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu. Giá trị lớn nhất là bài học về sức mạnh của tri thức, của khoa học và của những quyết sách dám nghĩ, dám làm vì lợi ích của Nhân dân. Đó là bài học về niềm tin vào khả năng chinh phục những vùng đất khó, miễn là biết dựa vào thực tiễn, tôn trọng quy luật tự nhiên và đặt con người ở vị trí trung tâm của mọi chính sách phát triển.
Gần 2 thập niên sau ngày ông Sáu Dân về với thế giới người hiền, những dòng kênh vẫn chở nặng phù sa về đồng ruộng, những cánh đồng lúa vẫn nối nhau đến tận chân trời và những vùng quê từng nghèo khó vẫn đang tiếp tục đổi thay từng ngày. Thời gian trôi qua, những giá trị mà ông để lại vẫn hiện hữu trong cuộc sống hôm nay. Đó không chỉ là dấu ấn của một nhà lãnh đạo lớn, mà còn là khát vọng mở đường vẫn đang tiếp tục lan tỏa trên vùng đất Chín Rồng.
(CATP) Từ những tư liệu và hồi ức còn lưu lại về công cuộc khai phá Đồng Tháp Mười, hình ảnh các nhà khoa học lội đồng, đo nước, khảo sát đất vẫn hiện lên như một phần không thể thiếu của hành trình mở đất. Trong ký ức của nhiều người, đó là thời kỳ mà khoa học không còn nằm trong phòng thí nghiệm, mà bước thẳng xuống ruộng đồng để cùng người dân đi tìm lời giải cho bài toán đất phèn, nước chua...