(CATP) Khi thảo luận về tương lai phát triển của TPHCM trong vài thập kỷ tới, phần lớn sự chú ý hiện nay vẫn tập trung vào các vấn đề quen thuộc như hạ tầng giao thông, phát triển không gian đô thị, mở rộng các khu đô thị mới, xây dựng hệ thống metro, chỉnh trang kênh rạch, phát triển trung tâm tài chính quốc tế hay hình thành các cực tăng trưởng mới... đều là những nội dung cần thiết. Tuy nhiên, nếu nhìn xa hơn những vấn đề mang tính vật chất, có thể thấy một thách thức khác đang hình thành với tốc độ rất nhanh nhưng lại chưa được đặt đúng vị trí trong các chiến lược phát triển dài hạn. Đó là sự thay đổi căn bản của thị trường lao động dưới tác động của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và chuyển đổi mô hình kinh tế toàn cầu.
Đây không đơn thuần là câu chuyện của công nghệ, càng không phải chỉ là câu chuyện của ngành lao động hay giáo dục. Đây là vấn đề trực tiếp liên quan đến khả năng tăng trưởng dài hạn của thành phố, đến cấu trúc xã hội đô thị và sự bền vững của toàn bộ mô hình phát triển mà TPHCM đang theo đuổi. Trong suốt nhiều thập kỷ qua, tư duy phát triển đô thị được xây dựng trên một giả định tương đối ổn định. Khi dân số tăng lên, thành phố sẽ tạo thêm việc làm. Khi kinh tế tăng trưởng, số lượng việc làm cũng sẽ tăng theo. Khi xây dựng thêm khu công nghiệp, khu chế xuất, trung tâm thương mại hay khu dịch vụ, nền kinh tế sẽ hấp thụ thêm lao động và tiếp tục mở rộng quy mô.
Nhưng trong kỷ nguyên AI, giả định này đang bắt đầu thay đổi. Ngày nay, một doanh nghiệp công nghệ có thể tạo ra giá trị kinh tế tương đương hàng chục nhà máy truyền thống nhưng chỉ sử dụng một phần rất nhỏ lực lượng lao động. Một hệ thống AI có thể thay thế khối lượng công việc trước đây cần đến hàng trăm nhân viên văn phòng. Một dây chuyền sản xuất tự động có thể vận hành với số lao động ít hơn nhiều lần so với các thế hệ công nghệ trước. Điều đáng chú ý là nhóm chịu tác động đầu tiên không phải lao động phổ thông mà chính là tầng lớp lao động trung gian, vốn được xem là nền tảng của xã hội đô thị hiện đại.

Các công việc như kế toán, hành chính, nhập liệu, chăm sóc khách hàng, giao dịch viên, môi giới, hỗ trợ kỹ thuật cơ bản, phân tích dữ liệu đơn giản, xử lý hồ sơ, thậm chí một phần công việc của kỹ sư, kiến trúc sư, luật sư hay chuyên viên tư vấn đang đứng trước nguy cơ bị thay đổi sâu sắc bởi công nghệ. Điều này dẫn đến một nghịch lý hoàn toàn mới. Nền kinh tế vẫn có thể tăng trưởng, doanh nghiệp vẫn có thể mở rộng quy mô, nhưng số lượng việc làm không còn tăng tương ứng như trước. Đây chính là lý do vì sao vấn đề lao động không còn là câu chuyện riêng của thị trường lao động. Nó đã trở thành vấn đề cốt lõi của chiến lược phát triển đô thị. Một thành phố không phát triển nhờ những công trình xây dựng hay những tòa nhà cao tầng. Một thành phố phát triển nhờ hàng triệu con người mỗi ngày tạo ra giá trị, có thu nhập ổn định, tham gia tiêu dùng, đóng thuế, nuôi dạy con cái, đầu tư cho tương lai và duy trì sức sống của nền kinh tế. Nếu một bộ phận lớn dân cư không còn tìm được vị trí phù hợp trong nền kinh tế mới, tác động sẽ không dừng lại ở tỷ lệ thất nghiệp.
Thu nhập giảm sẽ kéo theo sức mua giảm. Sức mua giảm sẽ kéo theo doanh thu doanh nghiệp giảm. Doanh nghiệp giảm đầu tư sẽ làm giảm động lực tăng trưởng. Ngân sách nhà nước chịu áp lực. Thị trường nhà ở mất đi một phần lực cầu thực. Khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội của người dân cũng suy giảm. Từ một vấn đề lao động, thành phố có thể phải đối diện với một chuỗi tác động lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế và đời sống xã hội.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với TPHCM, bởi thành phố không chỉ phục vụ người dân hiện hữu mà còn đang đóng vai trò là trung tâm tiếp nhận lao động của toàn bộ miền Đông Nam Bộ và cả các tỉnh lân cận. Trong nhiều thập kỷ qua, hàng triệu người đã đến TPHCM bởi đây là nơi tạo ra cơ hội việc làm tốt hơn các địa phương khác. Tuy nhiên, nếu trong tương lai năng lực tạo việc làm mới không còn tăng tương ứng với tốc độ tăng dân số, trong khi dòng người tiếp tục dịch chuyển về thành phố, áp lực xã hội sẽ ngày càng lớn.
TPHCM có thể phải đối diện với một nghịch lý mới: dân số tiếp tục tăng, nhu cầu nhà ở tiếp tục tăng, nhu cầu hạ tầng tiếp tục tăng, nhưng thu nhập của một bộ phận lớn dân cư lại không tăng tương ứng. Đó là mô hình tăng trưởng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Bởi khi đó, thành phố có thể mở rộng rất nhanh về quy mô nhưng không đồng nghĩa với việc trở nên giàu có hơn hay đáng sống hơn. Một khía cạnh khác thường bị bỏ qua là tác động đối với thị trường bất động sản và cấu trúc xã hội.
Trong nhiều chiến lược phát triển hiện nay, nhu cầu nhà ở thường được dự báo dựa trên quy mô dân số. Tuy nhiên, yếu tố quyết định khả năng hấp thụ của thị trường không phải chỉ là số lượng dân cư mà là năng lực chi trả của người dân. Nếu AI làm thay đổi cấu trúc thu nhập xã hội, nếu một bộ phận lớn lao động bị thay thế hoặc phải chấp nhận những công việc có thu nhập thấp hơn, thị trường nhà ở cũng sẽ chịu tác động sâu sắc. Một thành phố mà ngày càng nhiều người trẻ không đủ khả năng tiếp cận nhà ở sẽ dần đánh mất tầng lớp trung lưu. Trong khi đó, chính tầng lớp trung lưu mới là nền tảng quan trọng nhất cho tiêu dùng, ổn định xã hội và tăng trưởng dài hạn.
Từ góc độ đó, có thể thấy rằng chiến lược quy hoạch TPHCM trong giai đoạn tới không thể tiếp tục chỉ tập trung vào câu chuyện mở rộng không gian đô thị hay phát triển hạ tầng vật chất. Một câu hỏi lớn hơn cần được đặt ra là: trong một xã hội có AI, hàng triệu người sẽ sống bằng gì? Họ sẽ học tập lại ở đâu? Họ sẽ chuyển đổi nghề nghiệp như thế nào? Những ngành nghề nào sẽ tạo ra việc làm mới? Những khu vực nào của thành phố sẽ trở thành trung tâm đào tạo và tái đào tạo lực lượng lao động? Hệ sinh thái kinh tế mới sẽ được hình thành ra sao? Những người bị tác động bởi công nghệ sẽ được hỗ trợ như thế nào để không bị bỏ lại phía sau? Đây không phải là những câu hỏi phụ của quy hoạch, mà phải là những câu hỏi trung tâm.
Bởi trong thế kỷ XXI, lợi thế cạnh tranh của một đô thị sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi diện tích đất đai, số lượng khu công nghiệp hay chiều dài đường giao thông, mà sẽ được quyết định bởi khả năng giúp người dân thích nghi với những biến đổi công nghệ diễn ra với tốc độ chưa từng có trong lịch sử. Nếu TPHCM giải quyết được bài toán này, thành phố sẽ tiếp tục duy trì vai trò đầu tàu tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới. Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào việc mở rộng không gian, xây dựng thêm các khu đô thị và phát triển hạ tầng vật chất mà không chuẩn bị cho cuộc chuyển đổi lao động quy mô lớn do AI tạo ra, thành phố có thể đối mặt với một nghịch lý nguy hiểm: quy mô ngày càng lớn nhưng nền tảng xã hội ngày càng mong manh.
Vì vậy, một trong những nội dung quan trọng nhất của quy hoạch TPHCM trong giai đoạn tới không chỉ là quy hoạch đất đai, giao thông hay kiến trúc đô thị, mà phải là quy hoạch tương lai của lực lượng lao động. Đây không còn là vấn đề của riêng ngành lao động hay giáo dục, mà là vấn đề sống còn của tăng trưởng, của ổn định xã hội và năng lực cạnh tranh của thành phố trong kỷ nguyên mới.
(Còn tiếp)
Phát biểu tại hội thảo "Quy hoạch tổng thể TPHCM tầm nhìn 100 năm" diễn ra vào ngày 02/6 với sự tham dự của hàng trăm đại biểu gồm lãnh đạo TPHCM, giới chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý, cộng đồng doanh nghiệp, cơ quan ngoại giao trên địa bàn, ông Võ Văn Minh, Chủ tịch HĐND TPHCM, nhấn mạnh Nghị quyết 09 của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu xây dựng quy hoạch tổng thể thành phố với tầm nhìn 100 năm, nhằm phát huy tối đa tiềm năng, lợi thế, tạo không gian và động lực phát triển mới, ổn định, lâu dài. Quy hoạch không gian phát triển thành phố theo tư duy đa cực, tích hợp, kết nối, vận hành theo mô hình quản trị đa trung tâm, hài hòa giữa phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, giữa phát triển hiện đại và bảo tồn, lưu giữ các giá trị truyền thống.

Chủ tịch HĐND TPHCM Võ Văn Minh phát biểu
TPHCM sau sáp nhập rộng hơn 6.700 km2, dân số hơn 14 triệu người, là "siêu đô thị”, trung tâm kinh tế, tâm điểm thu hút đầu tư và là động lực tăng trưởng lớn nhất Việt Nam, cũng như khu vực Đông Nam Á. Theo đó, TPHCM tiếp tục giữ vững vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước, đóng góp trên 23% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và 20,7% kim ngạch xuất nhập khẩu; trung tâm tài chính, thương mại và đổi mới sáng tạo của cả nước. Cùng với việc mở rộng địa giới hành chính, TPHCM đề xuất các cơ chế, chính sách phát triển đô thị phù hợp để tăng trưởng bứt phá.
"Việc xây dựng và triển khai Quy hoạch tổng thể TPHCM có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, xác định các chiến lược phát triển đột phá, tái cấu trúc không gian phát triển và phân bố chức năng nhằm tối ưu hóa nguồn lực, tránh mâu thuẫn, xung đột nội vùng", ông Võ Văn Minh nhấn mạnh.