Để văn hóa số trở thành sức mạnh đưa đất nước phát triển

Bài 4: Nâng cao năng lực sáng tạo các sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh quốc gia

Thứ Năm, 23/07/2026 16:35

|

(CATP) Khoảng trống thứ ba mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chỉ ra không nằm ở chỗ Việt Nam thiếu văn hóa hay thiếu người sáng tạo, mà nằm ở chỗ chúng ta chưa chuyển hóa được nguồn tài nguyên văn hóa thành các sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao, có khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Việt Nam có lịch sử hàng nghìn năm, có kho tàng di sản phong phú, có nền ẩm thực đặc sắc, có nghệ thuật truyền thống, có hệ thống làng nghề, có thiên nhiên đa dạng và có hàng triệu người trẻ sáng tạo. Tuy nhiên, phần lớn những giá trị đó vẫn đang tồn tại dưới dạng tài nguyên, trong khi số lượng sản phẩm văn hóa đủ sức tạo ảnh hưởng khu vực và thế giới còn rất hạn chế.

Nguyên nhân đầu tiên là tư duy phát triển văn hóa vẫn chủ yếu dừng ở bảo tồn, quảng bá và tổ chức sự kiện. Chúng ta đầu tư khá nhiều cho việc giữ gìn di sản, tổ chức lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, nhưng chưa đầu tư tương xứng cho quá trình nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu, phát triển công nghệ, bảo hộ tài sản trí tuệ và thương mại hóa các giá trị văn hóa. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia, văn hóa được xem là một ngành kinh tế sáng tạo, được quản trị như một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ ý tưởng, sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng và xuất khẩu.

Nguyên nhân thứ hai là sự liên kết giữa văn hóa với khoa học, công nghệ và doanh nghiệp còn rất yếu. Các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu văn hóa, nhà thiết kế, kỹ sư công nghệ, doanh nghiệp và nhà đầu tư vẫn hoạt động tương đối độc lập. Nhiều ý tưởng sáng tạo không tìm được doanh nghiệp để phát triển thành sản phẩm; ngược lại, doanh nghiệp thiếu nguồn dữ liệu văn hóa và đội ngũ sáng tạo để tạo nên những sản phẩm có bản sắc Việt Nam. Chính vì vậy, nhiều giá trị văn hóa chưa trở thành động lực đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế.

Cần thay đổi tư duy từ "quản lý hoạt động văn hóa" sang "phát triển ngành công nghiệp văn hóa" (Ảnh minh họa)

Nguyên nhân thứ ba là chúng ta chưa xây dựng được một hệ sinh thái hỗ trợ ngành công nghiệp văn hóa. Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm cho lĩnh vực sáng tạo còn hạn chế; cơ chế đặt hàng các sản phẩm văn hóa chiến lược chưa rõ ràng; hạ tầng dữ liệu văn hóa, nền tảng phân phối số, trung tâm thiết kế, phòng thí nghiệm sáng tạo và các không gian thử nghiệm còn thiếu. Người sáng tạo thường phải tự tìm nguồn lực, tự tiếp cận thị trường và tự chịu rủi ro, khiến nhiều ý tưởng có giá trị không thể phát triển thành sản phẩm quy mô lớn.

Để tháo gỡ điểm nghẽn này, cần thay đổi tư duy từ "quản lý hoạt động văn hóa" sang "phát triển ngành công nghiệp văn hóa". Văn hóa phải được nhìn nhận như một ngành sản xuất đặc biệt, trong đó nguyên liệu là bản sắc, tri thức và sáng tạo; đầu ra là các sản phẩm có giá trị kinh tế, giá trị xã hội và giá trị thương hiệu quốc gia.

Cùng với đó, cần làm rõ nội hàm năng lực cạnh tranh của sản phẩm văn hóa quốc gia. Năng lực cạnh tranh ở đây trước hết là khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước. Khi người dân Việt Nam lựa chọn xem phim nước ngoài nhiều hơn phim Việt Nam, chơi trò chơi điện tử nước ngoài nhiều hơn trò chơi do doanh nghiệp Việt Nam phát triển, sử dụng các nền tảng nội dung quốc tế nhiều hơn nền tảng trong nước, mua sản phẩm thiết kế, thời trang, đồ lưu niệm hay các sản phẩm văn hóa nhập khẩu nhiều hơn sản phẩm mang bản sắc Việt Nam, điều đó cho thấy năng lực cạnh tranh của sản phẩm văn hóa trong nước còn hạn chế. Nếu không nâng cao chất lượng, thị trường văn hóa trong nước sẽ tiếp tục bị chi phối bởi các sản phẩm từ bên ngoài.

Xa hơn, năng lực cạnh tranh còn là khả năng tham gia thị trường quốc tế. Một bộ phim Việt Nam được phát hành toàn cầu, một trò chơi điện tử lấy cảm hứng từ lịch sử Việt Nam có hàng triệu người chơi, một bộ sưu tập thời trang ứng dụng hoa văn truyền thống được tiêu thụ tại nhiều quốc gia, một nền tảng giáo dục giới thiệu văn hóa Việt Nam bằng nhiều ngôn ngữ hay một sản phẩm du lịch văn hóa thu hút khách quốc tế chính là những biểu hiện cụ thể của năng lực cạnh tranh quốc gia trong lĩnh vực văn hóa.

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam không nằm ở quy mô vốn hay công nghệ, mà nằm ở bản sắc văn hóa độc đáo, chiều sâu lịch sử, sự đa dạng của 54 dân tộc, kho tàng di sản vật thể và phi vật thể, ẩm thực, kiến trúc, nghệ thuật truyền thống, tri thức bản địa và câu chuyện về con người Việt Nam. Đây là những giá trị không quốc gia nào có thể sao chép. Công nghệ có thể mua được, vốn có thể huy động được, nhưng bản sắc văn hóa là lợi thế cạnh tranh mang tính độc quyền của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, bản sắc tự thân không tạo ra giá trị kinh tế. Giá trị chỉ được hình thành khi bản sắc được chuyển hóa thành sản phẩm có chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của thị trường và có khả năng cạnh tranh. Vì vậy, trọng tâm của chiến lược là xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo, trong đó văn hóa trở thành nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành kinh tế.

Các sản phẩm đầu ra cần được xác định rất rõ. Trong lĩnh vực nội dung số là phim điện ảnh, phim hoạt hình, phim tài liệu, âm nhạc, sách điện tử, truyện tranh, podcast, chương trình giáo dục số và các nền tảng nội dung số. Trong lĩnh vực công nghệ là các ứng dụng văn hóa, bảo tàng số, trợ lý AI về lịch sử và văn hóa Việt Nam, bản đồ văn hóa số, nền tảng học tập, trò chơi điện tử, trải nghiệm thực tế ảo và thực tế tăng cường. Trong lĩnh vực thiết kế là thời trang, nội thất, đồ họa, mỹ thuật ứng dụng, sản phẩm lưu niệm, bao bì, quà tặng và các sản phẩm thủ công sáng tạo mang bản sắc Việt Nam. Trong lĩnh vực du lịch là các tuyến trải nghiệm văn hóa, không gian biểu diễn, công viên văn hóa, bảo tàng tương tác, lễ hội, kinh tế đêm và các sản phẩm du lịch dựa trên di sản. Trong lĩnh vực kiến trúc là các công trình, không gian công cộng, trung tâm văn hóa, khu TOD, khu đô thị và các mô hình phát triển đô thị phản ánh bản sắc Việt Nam đương đại.

Thị trường của các sản phẩm này không chỉ là hơn một trăm triệu người dân Việt Nam, mà còn là cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, khách du lịch quốc tế, các nền tảng số toàn cầu và thị trường công nghiệp văn hóa quốc tế. Mỗi sản phẩm văn hóa cần được phát triển ngay từ đầu với tư duy phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi địa phương hay một sự kiện ngắn hạn.

Để làm được điều đó, cần xác định rõ chủ thể thực hiện. Nhà nước không trực tiếp tạo ra sản phẩm văn hóa, mà xây dựng thể chế, đầu tư hạ tầng dữ liệu, hoàn thiện cơ chế tài chính, hỗ trợ nghiên cứu, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và mở rộng thị trường. Trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp tri thức, nghiên cứu thị trường, phát triển công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo. Các nghệ sĩ, nhà thiết kế, kiến trúc sư, nhà phát triển nội dung và chuyên gia công nghệ là lực lượng sáng tạo trực tiếp. Doanh nghiệp và startup là chủ thể tổ chức sản xuất, đầu tư, thương mại hóa và đưa sản phẩm ra thị trường. Các nền tảng số trở thành kênh phân phối, quảng bá và kết nối sản phẩm với người tiêu dùng trong nước và quốc tế.

Để hệ sinh thái này vận hành hiệu quả, cần hình thành các cơ chế mới. Trước hết là cơ chế đặt hàng quốc gia đối với các sản phẩm văn hóa chiến lược có khả năng tạo sức lan tỏa lớn. Tiếp theo là Quỹ đổi mới sáng tạo công nghiệp văn hóa để hỗ trợ các dự án có tính đột phá trong giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm. Đồng thời cần xây dựng kho dữ liệu văn hóa quốc gia theo tiêu chuẩn mở để doanh nghiệp có thể khai thác hợp pháp; phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa kết nối nghệ sĩ, doanh nghiệp và trường đại học; xây dựng cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng và đầu tư cho doanh nghiệp công nghiệp văn hóa; hoàn thiện hệ thống bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ; và thúc đẩy các chương trình xúc tiến thương mại, quảng bá quốc tế đối với các sản phẩm văn hóa Việt Nam.

Đó cũng là nội hàm đầy đủ của việc biến văn hóa từ tài nguyên tiềm năng thành năng lực cạnh tranh thực tế của quốc gia. Nghĩa là biến những giá trị văn hóa vốn đang tồn tại trong lịch sử, di sản và đời sống thành những sản phẩm có chất lượng, có thương hiệu, có thị trường, có doanh thu, có khả năng xuất khẩu và có sức ảnh hưởng quốc tế, để văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn trở thành một động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế Việt Nam.

Để tháo gỡ khoảng trống về năng lực sáng tạo các sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh quốc gia, cần chuyển trọng tâm từ tư duy phát triển từng ngành riêng lẻ sang tư duy phát triển hệ sinh thái sản phẩm văn hóa. Mỗi lĩnh vực văn hóa phải được xem như một ngành sản xuất của nền kinh tế, có đầu vào là dữ liệu, di sản, tri thức và sáng tạo; có đầu ra là sản phẩm, dịch vụ và tài sản trí tuệ; có thị trường tiêu thụ trong nước và quốc tế; đồng thời có hệ thống chỉ tiêu đánh giá rõ ràng về hiệu quả kinh tế, xã hội và sức mạnh mềm quốc gia.

Nhóm thứ nhất: Phát triển công nghiệp nội dung số và tri thức số. Đây sẽ là lĩnh vực có quy mô lớn nhất và khả năng lan tỏa mạnh nhất trong kỷ nguyên số. Mục tiêu là xây dựng Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất nội dung số mang bản sắc văn hóa Việt Nam phục vụ giáo dục, giải trí, truyền thông và xuất khẩu.

Nhóm thứ hai: Phát triển công nghiệp sáng tạo dựa trên dữ liệu văn hóa. Mục tiêu của chương trình là chuyển hóa dữ liệu văn hóa thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Nhóm thứ ba: Phát triển không gian văn hóa và kinh tế trải nghiệm. Mục tiêu là xây dựng văn hóa trở thành một ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao, kéo dài thời gian lưu trú, tăng mức chi tiêu và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nhóm thứ tư: Phát triển thương hiệu văn hóa và sức mạnh mềm quốc gia. Đây là nhóm tạo ra giá trị dài hạn cho đất nước.Mục tiêu không chỉ là có nhiều sản phẩm, mà phải xây dựng được những thương hiệu văn hóa có sức cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.

Nhóm thứ năm: Phát triển doanh nghiệp và hệ sinh thái công nghiệp văn hóa. Đây là nền tảng quyết định sự phát triển bền vững của toàn bộ chiến lược. Mục tiêu là hình thành một hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp văn hóa có năng lực sáng tạo, năng lực công nghệ và năng lực cạnh tranh quốc tế.

Như vậy, trọng tâm của chiến lược không còn là quản lý từng hoạt động văn hóa riêng lẻ mà là xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh của công nghiệp văn hóa. Chuỗi giá trị đó bắt đầu từ di sản và dữ liệu văn hóa, được chuyển hóa thành tri thức và tài sản trí tuệ, tiếp tục phát triển thành sản phẩm và dịch vụ văn hóa, hình thành doanh nghiệp và thị trường, tạo ra việc làm, doanh thu và xuất khẩu, đồng thời nâng cao thương hiệu quốc gia và sức mạnh mềm của Việt Nam. Chính chuỗi giá trị này sẽ quyết định năng lực cạnh tranh thực tế của văn hóa Việt Nam trong thế kỷ XXI, thay vì chỉ dừng lại ở việc bảo tồn các giá trị truyền thống.

(Còn tiếp)

Bài 3: Chuyển hóa di sản văn hóa thành dữ liệu số, tri thức số
 

Bình luận (0)

Lên đầu trang