Diễn đàn Kinh tế Mùa Thu 2026: Tạo động lực phát triển cho TPHCM trong kỷ nguyên mới:

Bài cuối: Khả năng tự điều chỉnh trong cấu trúc siêu đô thị

Thứ Sáu, 30/10/2026 11:38

|

(CATP) Để thích ứng trước biến động địa chính trị và AI, TPHCM cần tổ chức lại tư duy về cấu trúc phát triển. Một hệ thống hiệu quả trong điều kiện ổn định chưa chắc là một hệ thống tốt khi khủng hoảng xảy ra. Tối ưu hóa mọi nguồn lực đến mức không còn dư địa dự phòng có thể làm giảm chi phí ngắn hạn, nhưng khiến toàn hệ thống dễ tổn thương khi một mắt xích bị gián đoạn.

Vì vậy, cấu trúc siêu đô thị cần kết hợp hiệu quả với khả năng dự phòng; kết nối rộng với năng lực tự chủ ở những lĩnh vực thiết yếu; chuyên môn hóa với khả năng chuyển đổi; và tập trung nguồn lực với sự phân bố đủ đa dạng để tránh phụ thuộc quá mức vào một điểm duy nhất. Trước hết, cần đa dạng hóa cơ sở kinh tế. Không thể dựa vào một vài ngành hoặc một nhóm thị trường để duy trì toàn bộ động lực phát triển. Các ngành công nghệ, sản xuất, logistics, y tế, giáo dục, công nghiệp văn hóa, dịch vụ chuyên nghiệp và các hoạt động kinh tế mới cần được kết nối thành một hệ thống có quan hệ bổ trợ. Đa dạng hóa không có nghĩa là phát triển mọi ngành ngang nhau, mà là tránh để một cú sốc trong một lĩnh vực làm tê liệt quá nhiều hoạt động khác.

Tiếp theo, cần hình thành những mạng lưới cung ứng có khả năng thay thế và điều chỉnh. Trong bối cảnh địa chính trị bất định, hội nhập quốc tế vẫn rất cần thiết, nhưng không nên đồng nghĩa với phụ thuộc tuyệt đối vào một thị trường, nhà cung cấp hoặc nguồn công nghệ. Khả năng kết nối nhiều đối tác, duy trì các nguồn cung thay thế và phát triển năng lực trong nước ở những khâu quan trọng sẽ giúp đô thị chủ động hơn trước biến động.

Thứ ba, cần tổ chức không gian đô thị theo hướng đa trung tâm và có khả năng chuyển đổi chức năng. Các trung tâm nghiên cứu, sản xuất, logistics, dịch vụ và chăm sóc sức khỏe cần có quan hệ bổ trợ, thay vì chỉ được phát triển như những khu chức năng biệt lập. Hạ tầng giao thông và dữ liệu phải hỗ trợ sự lưu chuyển của con người, hàng hóa và tri thức, đồng thời duy trì khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu khi một khu vực hoặc hệ thống gặp gián đoạn.

Thứ tư, phải xây dựng năng lực học hỏi liên tục. Trong thời đại AI, đào tạo không thể chỉ tập trung vào người trẻ trước khi bước vào thị trường lao động. Người đang làm việc, doanh nghiệp nhỏ, người chuyển nghề và người lớn tuổi đều cần có cơ hội cập nhật kỹ năng phù hợp với khả năng và nhu cầu thực tế. OECD trong báo cáo Skills in the AI Age năm 2026 nhấn mạnh vai trò của kỹ năng nền tảng, kỹ năng số, tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác và học tập liên tục trong quá trình thích ứng với AI. Một siêu đô thị không thể dự đoán chính xác mọi công việc sẽ tồn tại trong tương lai. Nhưng nó có thể xây dựng một hệ thống giúp con người nhận diện sự thay đổi sớm hơn, tiếp cận đào tạo dễ hơn và chuyển sang những công việc mới với chi phí thấp hơn.

Quang cảnh Diễn đàn Doanh nghiệp Bắc Âu - Việt Nam năm 2026

TPHCM cần chuyển từ quản lý các khu chức năng sang tổ chức năng lực thích ứng

Đối với TPHCM, thách thức không chỉ là phát triển thêm các khu công nghệ, trung tâm tài chính, khu đô thị mới hay hệ thống giao thông hiện đại. Những cấu phần này chỉ tạo thành lợi thế khi được kết nối thành một hệ thống có khả năng học hỏi và tự điều chỉnh.

Một khu công nghệ cần được đánh giá không chỉ bằng diện tích hay số doanh nghiệp, mà bằng khả năng tạo ra sản phẩm, kết nối nghiên cứu với thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực. Một khu đô thị mới cần được đánh giá không chỉ bằng số căn hộ hay giá trị bất động sản, mà còn bằng khả năng tạo việc làm, duy trì đời sống cộng đồng và giúp cư dân tiếp cận cơ hội phát triển. Một chương trình đào tạo AI cần được đánh giá bằng khả năng cải thiện công việc, chuyển đổi nghề nghiệp và nâng cao thu nhập, không chỉ bằng số người tham gia khóa học.

Thành phố cũng cần những cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và cộng đồng cùng giải quyết các vấn đề cụ thể. Các vấn đề về giao thông, năng lượng, chăm sóc sức khỏe, quản lý đô thị, logistics và dịch vụ công có thể trở thành môi trường thử nghiệm cho những giải pháp mới. Tuy nhiên, thử nghiệm phải gắn với dữ liệu nền, giới hạn rủi ro, trách nhiệm rõ ràng và tiêu chí quyết định tiếp tục, điều chỉnh hoặc dừng triển khai.

Đặc biệt, cần có cơ chế quan sát sự thay đổi của thị trường lao động và cấu trúc doanh nghiệp. Khi một nhóm nghề có nguy cơ suy giảm, thành phố cần nhận diện sớm những kỹ năng có thể chuyển đổi, những ngành có nhu cầu mới và những nhóm lao động cần hỗ trợ. Chính sách đào tạo, tín dụng, kết nối việc làm và an sinh cần phối hợp với nhau, thay vì hoạt động riêng rẽ sau khi người lao động đã mất việc.

Mục tiêu không phải bảo vệ mọi công việc hiện hữu bất kể hiệu quả, mà là bảo vệ năng lực tham gia vào nền kinh tế của con người trong quá trình chuyển đổi. Đây là sự khác biệt giữa một đô thị chỉ phản ứng với khủng hoảng và một siêu đô thị có khả năng chuẩn bị cho những biến động chưa xảy ra.

Không chỉ tạo ra giá trị, mà còn phải duy trì khả năng tái tạo giá trị

Nếu chỉ đo tăng trưởng GRDP, vốn đầu tư, năng suất lao động hoặc số doanh nghiệp công nghệ, TPHCM có thể chưa nhận diện đầy đủ sức mạnh của cấu trúc siêu đô thị. Cần bổ sung các chỉ tiêu phản ánh khả năng thích ứng của toàn hệ thống. Thành phố cần theo dõi mức độ đa dạng của cơ sở kinh tế; mức phụ thuộc vào những thị trường, công nghệ và nguồn cung quan trọng; khả năng duy trì hoạt động thiết yếu khi xảy ra gián đoạn; tốc độ người lao động chuyển đổi sang công việc mới; mức độ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận AI; tỷ lệ kết quả nghiên cứu được ứng dụng; và khả năng tiếp cận đào tạo, nhà ở, y tế, giao thông của các nhóm dân cư khác nhau.

Bên cạnh đó, cần đánh giá cách thành quả năng suất được phân phối. Nếu AI giúp tăng lợi nhuận nhưng đồng thời làm suy giảm thu nhập của một bộ phận lớn người lao động, sức mua và khả năng duy trì nhu cầu trong nền kinh tế có thể chịu tác động. Nếu lợi ích công nghệ tập trung quá mức vào một số doanh nghiệp hoặc nhóm dân cư, sự phân hóa có thể làm suy yếu niềm tin và khả năng hợp tác xã hội.

Điều đó không có nghĩa phải ngăn cản tự động hóa hay giữ nguyên cơ cấu nghề nghiệp cũ. Vấn đề là thiết kế các cơ chế để lợi ích từ công nghệ có thể hỗ trợ quá trình chuyển đổi, thông qua đào tạo, tạo việc làm mới, cải thiện dịch vụ công, nâng cao năng lực doanh nghiệp và mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ. Một siêu đô thị có sức chống chịu không phải nơi không có thất bại, mà là nơi thất bại của một doanh nghiệp không nhất thiết trở thành sự sụp đổ của cả cộng đồng; việc mất một công việc không đồng nghĩa với mất cơ hội tham gia nền kinh tế; và một công nghệ mới không chỉ làm gia tăng khoảng cách giữa những người có khả năng thích ứng nhanh với những người bị bỏ lại phía sau.

Lợi thế cạnh tranh của siêu đô thị là khả năng cùng thay đổi

Trong kỷ nguyên AI, lợi thế của một đô thị sẽ không chỉ nằm ở việc sở hữu nhiều công nghệ tiên tiến hay tập trung được những doanh nghiệp lớn. Công nghệ có thể được mua, hạ tầng có thể được xây dựng và vốn có thể dịch chuyển đến những nơi có lợi suất hấp dẫn. Nhưng năng lực tổ chức một cộng đồng đa dạng để cùng học hỏi, hợp tác, giải quyết vấn đề và thích ứng trước biến động là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài.

Đối với TPHCM, xây dựng siêu đô thị vì vậy cần vượt khỏi tư duy mở rộng quy mô để hướng đến việc nâng cao năng lực thích ứng tập thể. Điều đó đòi hỏi kết hợp phát triển công nghệ với phát triển con người; kết nối thị trường quốc tế với năng lực tự chủ; thúc đẩy năng suất với bảo đảm cơ hội chuyển đổi; và tổ chức không gian đô thị theo hướng vừa tạo ra giá trị, vừa duy trì khả năng tái tạo giá trị trong tương lai.

Tinh thần hợp tác trong kỷ nguyên mới không chỉ là các chủ thể cùng tham gia một dự án hay cùng chia sẻ một mục tiêu tăng trưởng. Đó là khả năng hình thành một hệ thống trong đó mỗi cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức có thể điều chỉnh hoạt động của mình mà không làm mất đi năng lực phối hợp của toàn xã hội.

Câu hỏi chiến lược của TPHCM vì thế không đơn thuần là thành phố có thể tạo ra bao nhiêu giá trị trong một năm, mà là khi những điều kiện tạo ra giá trị ấy thay đổi, thành phố có thể tổ chức lại nguồn lực nhanh đến đâu, có bao nhiêu người có khả năng thích ứng, những nhóm nào có nguy cơ bị bỏ lại và hệ thống có thể tiếp tục tạo ra những cơ hội phát triển mới bằng cách nào. Một siêu đô thị thực sự mạnh không phải là đô thị đã tìm được mô hình phát triển tối ưu cho hiện tại, mà là đô thị có khả năng cùng con người liên tục tìm ra mô hình phù hợp cho những điều kiện chưa từng có tiền lệ. Đó là năng lực cần được xây dựng để TPHCM không chỉ trở thành một cực tăng trưởng lớn hơn, mà còn là một trung tâm có khả năng thích ứng, đổi mới và duy trì sức sống kinh tế - xã hội trong một thế giới ngày càng bất định.

Bình luận (0)

Lên đầu trang